(Top Banner Ad)
yardstick
C1
danh từ C1 Chung

yardstick

UK: /ˈjɑːrdstɪk/ • US: /ˈjɑːrdstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thước đo tiêu chuẩn chuẩn mực căn cứ để đánh giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard used for comparison.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh, đánh giá hoặc đo lường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Productivity is an important yardstick for economic growth."

    "Năng suất là một thước đo quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Profitability is often used as a yardstick for business success."

    "Lợi nhuận thường được sử dụng như một thước đo cho sự thành công trong kinh doanh."

  • "The unemployment rate is a key yardstick of economic health."

    "Tỷ lệ thất nghiệp là một thước đo quan trọng về sức khỏe kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yardstick thước đo, tiêu chuẩn để đánh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gierd
Old English
sticca
Modern English
yardstick

Nguồn gốc đơn giản

Từ 'yardstick' ban đầu là tên gọi một cây thước dài chính xác một yard (khoảng 0.91 mét), thường được dùng để đo vải vóc hoặc các vật liệu khác. Khoảng thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng nó theo nghĩa bóng để chỉ một tiêu chuẩn, một thước đo để đánh giá hoặc so sánh.

Usage Note

Từ 'yardstick' mang ý nghĩa trừu tượng về một tiêu chuẩn hoặc thước đo tham chiếu. Nó thường được sử dụng để đánh giá chất lượng, thành công hoặc tiến độ của một cái gì đó. Khác với các từ đồng nghĩa như 'standard' (tiêu chuẩn) hay 'criterion' (tiêu chí) ở chỗ 'yardstick' thường ám chỉ một tiêu chuẩn cụ thể, dễ định lượng hơn.

Prepositions

by

'By' được dùng để chỉ điều gì đó được đo lường hoặc đánh giá bởi yardstick. Ví dụ: 'Judge success by this yardstick'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yardstick
  • reliable a reliable yardstick
    (một thước đo đáng tin cậy)
  • objective an objective yardstick
    (một thước đo khách quan)
  • common a common yardstick
    (một tiêu chuẩn đánh giá chung)
Verb + yardstick
  • use use a yardstick
    (sử dụng một thước đo)
  • serve as serve as a yardstick
    (đóng vai trò là tiêu chuẩn)
  • establish establish a yardstick
    (thiết lập một tiêu chuẩn)
Prepositional Phrase
  • against to judge against a yardstick
    (đánh giá dựa trên một tiêu chuẩn)
  • as as a yardstick
    (như một thước đo/tiêu chuẩn)

Idioms

  • measure/judge by the same yardstick

    đánh giá/đo lường bằng cùng một tiêu chuẩn (để đảm bảo công bằng)

    "It's important to measure all candidates by the same yardstick to ensure fairness."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá tất cả các ứng viên bằng cùng một tiêu chuẩn để đảm bảo sự công bằng.)

  • use something as a yardstick (for something)

    sử dụng cái gì làm tiêu chuẩn (để đánh giá cái gì)

    "Many people use wealth as the primary yardstick for success."

    (Nhiều người dùng sự giàu có làm thước đo chính cho thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yardstick

danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh, đánh giá hoặc đo lường.

"Productivity is an important yardstick for economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Profit margin is often used as a yardstick to measure a company's financial performance.
Tỷ suất lợi nhuận thường được sử dụng như một thước đo để đánh giá hiệu quả tài chính của một công ty.
Phủ định
The old rules are no longer a valid yardstick for measuring success in the modern economy.
Các quy tắc cũ không còn là một thước đo hợp lệ để đánh giá sự thành công trong nền kinh tế hiện đại.
Nghi vấn
Is customer satisfaction a reliable yardstick for gauging product quality?
Liệu sự hài lòng của khách hàng có phải là một thước đo đáng tin cậy để đánh giá chất lượng sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yardstick".

Đơn vị đo lường Hoàng gia

'Yard' là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Hoàng gia Anh (Imperial system), có giá trị bằng 3 feet (khoảng 91.44 cm). Theo truyền thuyết, độ dài của một yard từng được định nghĩa dựa trên khoảng cách từ mũi của Vua Henry I đến đầu ngón tay cái dang rộng của ông. Vì vậy, 'yardstick' không chỉ là một cây thước vật lý mà còn là biểu tượng của một tiêu chuẩn đo lường có nguồn gốc từ lịch sử và văn hóa Anh.