(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ yardstick
C1

yardstick

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thước đo tiêu chuẩn chuẩn mực căn cứ để đánh giá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Yardstick'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tiêu chuẩn được sử dụng để so sánh, đánh giá hoặc đo lường.

Definition (English Meaning)

A standard used for comparison.

Ví dụ Thực tế với 'Yardstick'

  • "Productivity is an important yardstick for economic growth."

    "Năng suất là một thước đo quan trọng cho sự tăng trưởng kinh tế."

  • "Profitability is often used as a yardstick for business success."

    "Lợi nhuận thường được sử dụng như một thước đo cho sự thành công trong kinh doanh."

  • "The unemployment rate is a key yardstick of economic health."

    "Tỷ lệ thất nghiệp là một thước đo quan trọng về sức khỏe kinh tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Yardstick'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: yardstick
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

benchmark(chuẩn mực)
standard(tiêu chuẩn)
criterion(tiêu chí)
measure(thước đo)

Trái nghĩa (Antonyms)

guess(sự phỏng đoán)
estimate(ước tính)

Từ liên quan (Related Words)

evaluation(sự đánh giá)
assessment(sự thẩm định)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Yardstick'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'yardstick' mang ý nghĩa trừu tượng về một tiêu chuẩn hoặc thước đo tham chiếu. Nó thường được sử dụng để đánh giá chất lượng, thành công hoặc tiến độ của một cái gì đó. Khác với các từ đồng nghĩa như 'standard' (tiêu chuẩn) hay 'criterion' (tiêu chí) ở chỗ 'yardstick' thường ám chỉ một tiêu chuẩn cụ thể, dễ định lượng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by

'By' được dùng để chỉ điều gì đó được đo lường hoặc đánh giá bởi yardstick. Ví dụ: 'Judge success by this yardstick'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Yardstick'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Profit margin is often used as a yardstick to measure a company's financial performance.
Tỷ suất lợi nhuận thường được sử dụng như một thước đo để đánh giá hiệu quả tài chính của một công ty.
Phủ định
The old rules are no longer a valid yardstick for measuring success in the modern economy.
Các quy tắc cũ không còn là một thước đo hợp lệ để đánh giá sự thành công trong nền kinh tế hiện đại.
Nghi vấn
Is customer satisfaction a reliable yardstick for gauging product quality?
Liệu sự hài lòng của khách hàng có phải là một thước đo đáng tin cậy để đánh giá chất lượng sản phẩm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)