(Top Banner Ad)
criterion
B2
noun B2 Tổng quát

criterion

UK: /kraɪˈtɪəriən/ • US: /kraɪˈtɪriən/

Nghĩa tiếng Việt

tiêu chí chuẩn mực thước đo tiêu chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a principle or standard by which something may be judged or decided.

Vietnamese Meaning

một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The main criterion for entry to the university is good grades."

    "Tiêu chí chính để vào trường đại học là điểm số tốt."

  • "What criteria are used to assess students?"

    "Những tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá học sinh?"

  • "She failed to meet the essential criteria for the job."

    "Cô ấy đã không đáp ứng được các tiêu chí thiết yếu cho công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun criteria Các tiêu chí (số nhiều của criterion)
Adjective critical Quan trọng, mang tính quyết định; phê bình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κρίτήριον (kritērion)
Latin
criterion
English
criterion

Nguồn gốc từ 'Criterion'

Từ 'criterion' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'κρίτήριον' (kritērion), có nghĩa là 'tiêu chuẩn để đánh giá' hoặc 'phương tiện để phán xét'. Sau đó, nó được Latinh hóa thành 'criterion' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu, nó được sử dụng chủ yếu trong các lĩnh vực triết học và pháp lý, nhưng dần dần trở nên phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Từ 'criterion' là số ít. Dạng số nhiều là 'criteria'. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Không nên nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác, chẳng hạn như 'standard' (tiêu chuẩn chung, mức độ chấp nhận được), 'benchmark' (điểm chuẩn để so sánh hiệu suất), hoặc 'measure' (thước đo, phương pháp đánh giá cụ thể).

Prepositions

for of in

- 'Criterion for': Tiêu chí cho cái gì. Ví dụ: The main criterion for success is hard work.
- 'Criterion of': Tiêu chí của cái gì. Ví dụ: Reliability is an important criterion of a good car.
- 'Criterion in': Tiêu chí trong cái gì. Ví dụ: The criterion in evaluating candidates is their experience.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + criterion
  • important important criterion
    (tiêu chí quan trọng)
  • key key criterion
    (tiêu chí then chốt)
  • main main criterion
    (tiêu chí chính)
Verb + criterion
  • meet meet the criterion
    (đáp ứng tiêu chí)
  • satisfy satisfy the criterion
    (thỏa mãn tiêu chí)
  • set set a criterion
    (đặt ra một tiêu chí)

Idioms

  • Litmus test criterion

    Tiêu chí mang tính quyết định, phép thử quyết định

    "Passing this exam is a litmus test criterion for becoming a certified teacher."

    (Vượt qua kỳ thi này là một tiêu chí quyết định để trở thành giáo viên được chứng nhận.)

  • By/According to certain criteria

    Theo những tiêu chí nhất định

    "The candidates were selected according to strict criteria."

    (Các ứng viên đã được chọn theo những tiêu chí nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

criterion

noun
Lật mặt

một nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn mà theo đó một điều gì đó có thể được đánh giá hoặc quyết định.

"The main criterion for entry to the university is good grades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee chose that proposal because the primary criterion was feasibility.
Ủy ban đã chọn đề xuất đó vì tiêu chí chính là tính khả thi.
Phủ định
Even though the deadline was approaching, that wasn't the only criterion for judging the project.
Mặc dù thời hạn đang đến gần, đó không phải là tiêu chí duy nhất để đánh giá dự án.
Nghi vấn
Was cost the overriding criterion when they decided to cancel the project, or were there other factors involved?
Có phải chi phí là tiêu chí quan trọng nhất khi họ quyết định hủy dự án hay còn có các yếu tố khác liên quan?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses revenue as a key criterion for success.
Công ty sử dụng doanh thu làm một tiêu chí quan trọng để thành công.
Phủ định
The candidate did not meet the primary criterion for the position.
Ứng viên không đáp ứng được tiêu chí chính cho vị trí này.
Nghi vấn
Does the judging panel consider experience a major criterion?
Ban giám khảo có xem kinh nghiệm là một tiêu chí quan trọng không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project meets all the specified criterion, the company will approve the budget.
Nếu dự án đáp ứng tất cả các tiêu chí đã chỉ định, công ty sẽ phê duyệt ngân sách.
Phủ định
If the applicant doesn't meet at least one criterion, we won't consider them for the position.
Nếu ứng viên không đáp ứng ít nhất một tiêu chí, chúng tôi sẽ không xem xét họ cho vị trí này.
Nghi vấn
Will the university accept your application if it meets every criterion?
Trường đại học có chấp nhận đơn đăng ký của bạn nếu nó đáp ứng mọi tiêu chí không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The primary criterion for success is hard work.
Tiêu chí chính để thành công là sự chăm chỉ.
Phủ định
Hard work is not the only criterion for success.
Sự chăm chỉ không phải là tiêu chí duy nhất để thành công.
Nghi vấn
Is passing the exam the only criterion?
Vượt qua kỳ thi có phải là tiêu chí duy nhất không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The main criterion for success is hard work.
Tiêu chí chính để thành công là sự chăm chỉ.
Phủ định
That is not the only criterion we use to judge candidates.
Đó không phải là tiêu chí duy nhất chúng tôi sử dụng để đánh giá các ứng viên.
Nghi vấn
Is this criterion applicable to all situations?
Tiêu chí này có áp dụng được cho tất cả các tình huống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "criterion".

Tiêu chí trong tuyển dụng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc tuyển dụng thường dựa trên các tiêu chí rõ ràng và minh bạch, nhằm đảm bảo sự công bằng và khách quan. Các tiêu chí này có thể bao gồm trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng chuyên môn và khả năng làm việc nhóm.