bending
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of curving or deflecting.
Vietnamese Meaning
Hành động uốn cong hoặc làm lệch hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bending of the metal weakened its structure."
"Việc uốn cong kim loại làm suy yếu cấu trúc của nó."
-
"The bending of light through the prism created a rainbow."
"Sự khúc xạ ánh sáng qua lăng kính tạo ra cầu vồng."
-
"Bending the rules is not acceptable."
"Vi phạm luật lệ là không thể chấp nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bend | uốn cong, cúi xuống, bẻ cong |
| Noun | a bend | khúc cua, chỗ uốn cong |
| Adjective | bent | bị cong, xiêu vẹo; (nghĩa bóng) không trung thực |
| Adjective | bendable | có thể uốn cong, mềm dẻo |
| Adjective | bendy | mềm dẻo, dễ uốn (thường dùng trong văn nói) |
| Noun (Gerund) | bending | sự uốn cong, việc cúi người |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'bending' thường liên quan đến sự thay đổi hình dạng hoặc hướng đi dưới tác động của lực. Khác với 'twisting' (xoắn) là tác động làm xoay, 'bending' nhấn mạnh vào việc tạo thành một đường cong hoặc góc.
Prepositions
'Bending under': Chịu đựng, khuất phục trước một áp lực, gánh nặng hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: 'The tree was bending under the weight of the snow' (Cây cong oằn mình dưới sức nặng của tuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
involve bending and stretching (bao gồm việc gập người và giãn cơ)
-
require bending down (đòi hỏi phải cúi người xuống)
-
avoid bending your back (tránh gập lưng)
-
constant bending and lifting (việc cúi người và nâng vật nặng liên tục)
-
forward bending (động tác gập người về phía trước)
-
gentle bending of the knees (sự gập nhẹ đầu gối)
-
rule bending (sự lách luật, du di quy định)
-
light bending (sự khúc xạ ánh sáng)
-
metal bending (việc uốn kim loại)
Idioms
-
bending over backwards
Cố gắng hết sức, làm mọi thứ có thể (thường để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó).
"The hotel staff was bending over backwards to make our stay perfect."
(Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để kỳ nghỉ của chúng tôi được hoàn hảo.)
-
bending the rules
Lách luật, thay đổi quy định một chút cho phù hợp với hoàn cảnh mà không phá vỡ hoàn toàn.
"I don't think we're breaking the law, just bending the rules a little."
(Tôi không nghĩ chúng ta đang phạm pháp, chỉ là lách luật một chút thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bending
nounHành động uốn cong hoặc làm lệch hướng.
"The bending of the metal weakened its structure."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bending of the metal rod required considerable force. |
Việc uốn cong thanh kim loại đòi hỏi một lực đáng kể. |
| Phủ định | There was no bending of the rules allowed during the competition. |
Không có sự phá lệ (uốn cong) nào được phép trong suốt cuộc thi. |
| Nghi vấn | What caused the bending of the bridge support? |
Điều gì đã gây ra sự uốn cong của trụ cầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bending".
