(Top Banner Ad)
bending
B1
noun B1 Tổng quát

bending

UK: /ˈbendɪŋ/ • US: /ˈbendɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự uốn cong khúc xạ cúi xuống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of curving or deflecting.

Vietnamese Meaning

Hành động uốn cong hoặc làm lệch hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bending of the metal weakened its structure."

    "Việc uốn cong kim loại làm suy yếu cấu trúc của nó."

  • "The bending of light through the prism created a rainbow."

    "Sự khúc xạ ánh sáng qua lăng kính tạo ra cầu vồng."

  • "Bending the rules is not acceptable."

    "Vi phạm luật lệ là không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bend uốn cong, cúi xuống, bẻ cong
Noun a bend khúc cua, chỗ uốn cong
Adjective bent bị cong, xiêu vẹo; (nghĩa bóng) không trung thực
Adjective bendable có thể uốn cong, mềm dẻo
Adjective bendy mềm dẻo, dễ uốn (thường dùng trong văn nói)
Noun (Gerund) bending sự uốn cong, việc cúi người

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰendʰ-
Proto-Germanic
*bindaną
Old English
bendan
Middle English
benden

Từ 'Buộc Dây' đến 'Uốn Cong'

Nguồn gốc của từ 'bend' rất thú vị. Trong tiếng Anh cổ, 'bendan' có nghĩa là 'trói, buộc'. Một trong những hành động 'buộc' quan trọng nhất thời đó là 'buộc dây cung' (to bend a bow). Để buộc được dây vào cây cung, bạn phải uốn cong nó. Dần dần, ý nghĩa của hành động uốn cong cây cung trở nên phổ biến hơn cả ý nghĩa gốc là 'buộc', và 'bend' có nghĩa là 'uốn cong' như ngày nay.

Usage Note

Thái nghĩa của 'bending' thường liên quan đến sự thay đổi hình dạng hoặc hướng đi dưới tác động của lực. Khác với 'twisting' (xoắn) là tác động làm xoay, 'bending' nhấn mạnh vào việc tạo thành một đường cong hoặc góc.

Prepositions

under

'Bending under': Chịu đựng, khuất phục trước một áp lực, gánh nặng hoặc tình huống khó khăn. Ví dụ: 'The tree was bending under the weight of the snow' (Cây cong oằn mình dưới sức nặng của tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bending
  • involve bending and stretching
    (bao gồm việc gập người và giãn cơ)
  • require bending down
    (đòi hỏi phải cúi người xuống)
  • avoid bending your back
    (tránh gập lưng)
Adjective + bending
  • constant bending and lifting
    (việc cúi người và nâng vật nặng liên tục)
  • forward bending
    (động tác gập người về phía trước)
  • gentle bending of the knees
    (sự gập nhẹ đầu gối)
Noun + bending
  • rule bending
    (sự lách luật, du di quy định)
  • light bending
    (sự khúc xạ ánh sáng)
  • metal bending
    (việc uốn kim loại)

Idioms

  • bending over backwards

    Cố gắng hết sức, làm mọi thứ có thể (thường để giúp đỡ hoặc làm hài lòng ai đó).

    "The hotel staff was bending over backwards to make our stay perfect."

    (Nhân viên khách sạn đã cố gắng hết sức để kỳ nghỉ của chúng tôi được hoàn hảo.)

  • bending the rules

    Lách luật, thay đổi quy định một chút cho phù hợp với hoàn cảnh mà không phá vỡ hoàn toàn.

    "I don't think we're breaking the law, just bending the rules a little."

    (Tôi không nghĩ chúng ta đang phạm pháp, chỉ là lách luật một chút thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bending

noun
Lật mặt

Hành động uốn cong hoặc làm lệch hướng.

"The bending of the metal weakened its structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bending of the metal rod required considerable force.
Việc uốn cong thanh kim loại đòi hỏi một lực đáng kể.
Phủ định
There was no bending of the rules allowed during the competition.
Không có sự phá lệ (uốn cong) nào được phép trong suốt cuộc thi.
Nghi vấn
What caused the bending of the bridge support?
Điều gì đã gây ra sự uốn cong của trụ cầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bending".

Uốn Dẻo trong Yoga & Chánh Niệm

Trong văn hóa phương Tây, các bộ môn như yoga ngày càng phổ biến. Các động tác gập người (forward bending) không chỉ là bài tập thể chất mà còn được xem như một hành động của sự buông bỏ, hướng nội và làm dịu tâm trí. Điều này thể hiện mối liên kết giữa việc uốn dẻo cơ thể và sự linh hoạt trong tinh thần.

'Lách Luật': Giữa Thông Minh và Bất Lương

Khái niệm 'lách luật' (bending the rules) có một vị trí phức tạp trong văn hóa phương Tây. Việc này đôi khi được coi là thông minh, tháo vát để giải quyết vấn đề, nhưng cũng có thể bị xem là không trung thực. Nó phản ánh sự giằng co văn hóa giữa việc tuân thủ quy tắc một cách cứng nhắc và sự sáng tạo, linh hoạt của cá nhân.