deflecting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Turning something aside from a straight course or fixed direction.
Vietnamese Meaning
Làm chệch hướng, làm lệch hướng, chuyển hướng cái gì đó khỏi một đường thẳng hoặc hướng cố định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The shield was deflecting the laser beams."
"Tấm chắn đang làm lệch hướng các tia laser."
-
"She was deflecting questions about her private life."
"Cô ấy đang né tránh những câu hỏi về đời tư của mình."
-
"The new system is designed for deflecting cyber attacks."
"Hệ thống mới được thiết kế để làm chệch hướng các cuộc tấn công mạng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deflect | làm chệch hướng, làm lệch đi, làm đổi hướng |
| Noun | deflection | sự làm chệch hướng, sự lệch hướng; độ lệch |
| Noun | deflector | thiết bị làm lệch hướng, tấm chắn |
| Adjective/Past Participle | deflected | bị làm chệch hướng, bị lệch |
| Adjective/Present Participle | deflecting | đang làm chệch hướng; có tác dụng làm chệch hướng |
| Adjective | undeflected | không bị làm chệch hướng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'deflecting' là dạng V-ing (present participle hoặc gerund) của động từ 'deflect'. Nó thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc như một danh động từ (gerund). Thái nghĩa của 'deflecting' nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động làm thay đổi quỹ đạo hoặc hướng đi, có thể là vật lý (ánh sáng, vật thể) hoặc trừu tượng (sự chú ý, câu hỏi). So với các từ như 'diverting' hoặc 'redirecting', 'deflecting' thường mang ý nghĩa né tránh hoặc ngăn chặn một tác động trực tiếp.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'deflecting from' có nghĩa là ngăn cản cái gì đó đi theo một hướng cụ thể hoặc tránh né một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'He's deflecting from the real issue' (Anh ta đang né tránh vấn đề thực sự).
Collocations (Từ đi kèm)
-
criticism deflecting criticism (làm chệch hướng/né tránh chỉ trích)
-
blame deflecting blame (tránh né trách nhiệm/đổ lỗi)
-
questions deflecting questions (lảng tránh câu hỏi)
-
attention deflecting attention (đánh lạc hướng sự chú ý)
-
blow deflecting a blow (đỡ một đòn/né tránh một cú đánh)
-
adept at adept at deflecting (khéo léo trong việc làm chệch hướng/lảng tránh)
-
succeed in succeed in deflecting (thành công trong việc làm chệch hướng)
Idioms
-
deflecting criticism
Tránh né, gạt bỏ những lời chỉ trích
"The politician was good at deflecting criticism during the press conference."
(Vị chính trị gia rất giỏi trong việc tránh né những lời chỉ trích trong buổi họp báo.)
-
deflecting blame
Tránh né trách nhiệm, đổ lỗi cho người khác
"Instead of apologizing, he spent the whole time deflecting blame onto his team."
(Thay vì xin lỗi, anh ta dành toàn bộ thời gian để đổ lỗi cho nhóm của mình.)
-
deflecting attention
Đánh lạc hướng sự chú ý
"The magician used smoke and mirrors to deflect attention from his sleight of hand."
(Người ảo thuật gia dùng khói và gương để đánh lạc hướng sự chú ý khỏi màn ảo thuật tay của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deflecting
Động từ (dạng V-ing)Làm chệch hướng, làm lệch hướng, chuyển hướng cái gì đó khỏi một đường thẳng hoặc hướng cố định.
"The shield was deflecting the laser beams."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the shield is strong enough, it will deflect the laser beam. |
Nếu tấm chắn đủ mạnh, nó sẽ làm lệch hướng tia laser. |
| Phủ định | If you don't properly angle the deflector, it won't deflect the asteroid. |
Nếu bạn không đặt góc cho bộ làm lệch hướng đúng cách, nó sẽ không làm lệch hướng tiểu hành tinh. |
| Nghi vấn | Will the force field deflect the incoming missiles if it's fully charged? |
Liệu trường lực có làm lệch hướng các tên lửa đang bay tới nếu nó được sạc đầy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shield deflects the incoming projectiles effectively. |
Tấm khiên làm lệch hướng các vật thể bay đến một cách hiệu quả. |
| Phủ định | He doesn't deflect criticism well; he usually gets defensive. |
Anh ấy không giỏi trong việc né tránh những lời chỉ trích; anh ấy thường trở nên phòng thủ. |
| Nghi vấn | Does the goalkeeper deflect the ball away from the goal? |
Thủ môn có làm lệch hướng bóng ra khỏi khung thành không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He deflects criticism with humor. |
Anh ấy xoa dịu những lời chỉ trích bằng sự hài hước. |
| Phủ định | She does not deflect blame when she is wrong. |
Cô ấy không né tránh trách nhiệm khi cô ấy sai. |
| Nghi vấn | Does the shield deflect the incoming projectiles? |
Tấm khiên có làm lệch hướng các vật phóng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflecting".
