straightening
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng ra hoặc trở nên thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The straightening of her hair took an hour."
"Việc làm thẳng tóc của cô ấy mất một tiếng."
-
"She spends a lot of time straightening her hair."
"Cô ấy dành rất nhiều thời gian để làm thẳng tóc."
-
"The company is undergoing a period of straightening out its finances."
"Công ty đang trải qua giai đoạn chấn chỉnh lại tài chính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straight | thẳng, trực tiếp, ngay thẳng |
| Adverb | straight | thẳng, trực tiếp |
| Verb | straighten | làm thẳng, chỉnh đốn, sắp xếp |
| Noun | straightener | máy/dụng cụ làm thẳng (tóc) |
| Noun | straightness | sự thẳng thắn, tính thẳng hàng |
| Adjective | straightforward | thẳng thắn, dễ hiểu, đơn giản |
| Noun/Verb (present participle) | straightening | sự làm thẳng, việc chỉnh đốn, việc sắp xếp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ việc làm thẳng tóc, kim loại, hoặc một vật gì đó bị cong. Nó cũng có thể chỉ sự cải thiện hoặc làm cho tình hình tốt hơn.
Prepositions
"Straightening of" dùng để chỉ hành động làm thẳng cái gì đó. Ví dụ: 'The straightening of her hair took an hour'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
start start straightening up (bắt đầu dọn dẹp/chỉnh đốn)
-
finish finish straightening your hair (hoàn thành việc duỗi tóc của bạn)
-
need need straightening out (cần được giải quyết/chấn chỉnh)
-
be busy be busy straightening up (đang bận dọn dẹp)
-
hair hair straightening (duỗi tóc)
-
teeth teeth straightening (niềng răng/chỉnh nha)
-
road road straightening (việc làm thẳng đường)
Idioms
-
straightening things out
Giải quyết vấn đề, làm rõ mọi chuyện (thường là mâu thuẫn, hiểu lầm)
"We spent the whole afternoon straightening things out after the argument."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để giải quyết mọi chuyện sau cuộc cãi vã.)
-
straightening up
Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng (một nơi nào đó)
"Could you help me with straightening up the living room before guests arrive?"
(Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightening
Danh từHành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng ra hoặc trở nên thẳng.
"The straightening of her hair took an hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightening".
