(Top Banner Ad)
straightening
B1
Danh từ B1 Tổng quát

straightening

UK: /ˈstreɪtnɪŋ/ • US: /ˈstreɪtənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm thẳng uốn thẳng chấn chỉnh giải quyết (vấn đề)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or process of making or becoming straight.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng ra hoặc trở nên thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The straightening of her hair took an hour."

    "Việc làm thẳng tóc của cô ấy mất một tiếng."

  • "She spends a lot of time straightening her hair."

    "Cô ấy dành rất nhiều thời gian để làm thẳng tóc."

  • "The company is undergoing a period of straightening out its finances."

    "Công ty đang trải qua giai đoạn chấn chỉnh lại tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straight thẳng, trực tiếp, ngay thẳng
Adverb straight thẳng, trực tiếp
Verb straighten làm thẳng, chỉnh đốn, sắp xếp
Noun straightener máy/dụng cụ làm thẳng (tóc)
Noun straightness sự thẳng thắn, tính thẳng hàng
Adjective straightforward thẳng thắn, dễ hiểu, đơn giản
Noun/Verb (present participle) straightening sự làm thẳng, việc chỉnh đốn, việc sắp xếp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*straktaz
Old English
streht
Middle English
streight
English
straight
English
straighten
English
straightening

Nguồn gốc của 'straightening'

Từ 'straightening' có nguồn gốc từ 'straight', vốn bắt nguồn từ tiếng German cổ '*straktaz' mang nghĩa 'được kéo căng' hoặc 'chặt chẽ'. Qua tiếng Anh cổ 'streht' (có nghĩa 'kéo dài, thẳng ra') và tiếng Anh trung đại 'streight', nó dần mang nghĩa 'không cong, thẳng hàng'. Sau đó, hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động từ 'straighten' (làm thẳng), và từ đó 'straightening' (hành động làm thẳng) ra đời.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc làm thẳng tóc, kim loại, hoặc một vật gì đó bị cong. Nó cũng có thể chỉ sự cải thiện hoặc làm cho tình hình tốt hơn.

Prepositions

of

"Straightening of" dùng để chỉ hành động làm thẳng cái gì đó. Ví dụ: 'The straightening of her hair took an hour'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + straightening
  • start start straightening up
    (bắt đầu dọn dẹp/chỉnh đốn)
  • finish finish straightening your hair
    (hoàn thành việc duỗi tóc của bạn)
  • need need straightening out
    (cần được giải quyết/chấn chỉnh)
  • be busy be busy straightening up
    (đang bận dọn dẹp)
Danh từ + straightening
  • hair hair straightening
    (duỗi tóc)
  • teeth teeth straightening
    (niềng răng/chỉnh nha)
  • road road straightening
    (việc làm thẳng đường)

Idioms

  • straightening things out

    Giải quyết vấn đề, làm rõ mọi chuyện (thường là mâu thuẫn, hiểu lầm)

    "We spent the whole afternoon straightening things out after the argument."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để giải quyết mọi chuyện sau cuộc cãi vã.)

  • straightening up

    Dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng (một nơi nào đó)

    "Could you help me with straightening up the living room before guests arrive?"

    (Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightening

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó thẳng ra hoặc trở nên thẳng.

"The straightening of her hair took an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightening".

Xu hướng làm đẹp: Duỗi tóc

Việc duỗi tóc (hair straightening) là một xu hướng làm đẹp phổ biến ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây và châu Á. Nó liên quan đến việc sử dụng nhiệt hoặc hóa chất để làm thẳng những mái tóc xoăn hoặc gợn sóng, tạo ra vẻ ngoài mượt mà và bóng bẩy. Đây không chỉ là một phong cách mà còn thể hiện sự quan tâm đến ngoại hình và vẻ đẹp hiện đại.

Giải quyết mâu thuẫn

Cụm từ 'straightening things out' thường được dùng trong các mối quan hệ xã hội để chỉ hành động làm rõ, giải quyết những hiểu lầm hoặc mâu thuẫn giữa các cá nhân. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giao tiếp trực tiếp và trung thực để khôi phục sự hòa hợp và duy trì các mối quan hệ bền vững.