(Top Banner Ad)
yielding
B2
adjective B2 General

yielding

UK: /ˈjiːldɪŋ/ • US: /ˈjiːldɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ uốn dễ nhượng bộ khuất phục màu mỡ sinh lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving way to pressure or persuasion; not hard or rigid.

Vietnamese Meaning

Dễ uốn, dễ nhượng bộ, không cứng rắn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The metal was yielding to the heat."

    "Kim loại đang mềm ra dưới sức nóng."

  • "The bridge is yielding under the weight of the traffic."

    "Cây cầu đang bị lún xuống dưới sức nặng của giao thông."

  • "She was yielding to his charm."

    "Cô ấy đã xiêu lòng trước sự quyến rũ của anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb yield Sản xuất, mang lại; nhượng bộ, đầu hàng; nhường đường
Noun yield Sản lượng, lợi nhuận; sự nhượng bộ
Adjective unyielding Không nhượng bộ, cứng rắn, kiên quyết
Adjective yielding Mềm dẻo, dễ uốn; dễ nhượng bộ, khoan dung; mang lại năng suất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gieldan
Middle English
yelden
English (Verb)
yield
English (Participle/Adj)
yielding

Nguồn gốc của 'yielding'

Từ 'yielding' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gieldan', ban đầu có nghĩa là 'trả lại, đền đáp'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'sản xuất, nhượng bộ, đầu hàng' (đối với động từ 'yield'). Khi thêm hậu tố '-ing', 'yielding' vừa diễn tả hành động đang diễn ra vừa có nghĩa tính từ là 'mềm dẻo, dễ uốn, dễ nhượng bộ' hoặc 'mang lại kết quả, năng suất cao'.

Usage Note

Tính từ 'yielding' thường mang nghĩa là dễ bị tác động, dễ uốn nắn về mặt vật lý (như vật liệu) hoặc dễ bị thuyết phục về mặt tinh thần. Nó khác với 'flexible' ở chỗ 'flexible' nhấn mạnh khả năng uốn cong mà không bị gãy, trong khi 'yielding' nhấn mạnh sự khuất phục dưới tác động.

Prepositions

to

'Yielding to': khuất phục trước cái gì (áp lực, yêu cầu, v.v.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yielding
  • soft soft yielding fabric
    (vải mềm mại, dễ uốn)
  • pliant pliant yielding material
    (vật liệu dẻo, dễ uốn nắn)
  • gentle gentle yielding nature
    (bản tính hiền hòa, dễ nhượng bộ)
  • high- high-yielding crops
    (cây trồng năng suất cao)
Verb + yielding / Phrases with yielding
  • resist resist yielding
    (chống lại sự nhượng bộ)
  • avoid avoid yielding
    (tránh nhượng bộ)
  • yielding to yielding to pressure
    (nhượng bộ trước áp lực)
  • yielding to yielding to temptation
    (đầu hàng cám dỗ)

Idioms

  • yielding to temptation

    Đầu hàng cám dỗ

    "She found herself yielding to the temptation of another piece of cake."

    (Cô ấy thấy mình đang đầu hàng cám dỗ của một miếng bánh nữa.)

  • yielding to pressure

    Nhượng bộ trước áp lực

    "The government was criticized for yielding to public pressure on the new policy."

    (Chính phủ bị chỉ trích vì nhượng bộ trước áp lực của công chúng về chính sách mới.)

  • high-yielding crops/varieties

    Cây trồng/giống năng suất cao

    "Farmers are investing in high-yielding varieties to improve their harvests."

    (Nông dân đang đầu tư vào các giống cây trồng năng suất cao để cải thiện mùa màng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yielding

adjective
Lật mặt

Dễ uốn, dễ nhượng bộ, không cứng rắn.

"The metal was yielding to the heat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yielding".

Sức mạnh của sự mềm dẻo

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là trong triết lý Đạo giáo và một số môn võ thuật như Thái Cực Quyền, ý tưởng 'yielding' (nhượng bộ, mềm dẻo, thuận theo) không bị coi là yếu đuối mà là một dạng sức mạnh. Giống như nước, mềm mại nhưng có thể bào mòn đá cứng và thích nghi với mọi hình dạng, sự 'yielding' thể hiện trí tuệ và khả năng vượt qua sự cứng nhắc.

Cách mạng Nông nghiệp

Khái niệm 'high-yielding' (năng suất cao) đã đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong 'Cách mạng Xanh' (Green Revolution) vào giữa thế kỷ 20. Việc phát triển các giống cây trồng 'high-yielding' (như lúa, ngô, lúa mì) đã giúp tăng cường đáng kể sản lượng lương thực toàn cầu, nuôi sống hàng tỷ người và ngăn chặn nạn đói ở nhiều quốc gia đang phát triển, dù cũng đi kèm với những thách thức về môi trường.