(Top Banner Ad)
curving
B1
Động từ (dạng V-ing / Hiện tại phân từ) B1 Tổng quát

curving

UK: /ˈkɜːvɪŋ/ • US: /ˈkɜːrvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang uốn cong uốn lượn có hình cong
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of curve: deviating from a straight line; bending.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại phân từ của động từ "curve": uốn cong, tạo thành đường cong; đang uốn cong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The river is curving gently through the valley."

    "Dòng sông đang uốn lượn nhẹ nhàng qua thung lũng."

  • "The path was curving up the hill."

    "Con đường đang uốn lượn lên đồi."

  • "The architect designed a building with curving walls."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với những bức tường cong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun curve Đường cong, sự uốn lượn
Verb curve Uốn cong, làm cong, rẽ (đối với đường đi)
Adjective curved Bị uốn cong, có đường cong sẵn
Noun curvature Độ cong, sự cong (thuật ngữ kỹ thuật/hình học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
curvus
Old French
courbe
English
curve

Nguồn gốc của sự uốn lượn

Từ 'curving' là dạng tiếp diễn của động từ 'to curve'. Bản thân từ 'curve' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ là *curvus*, mang nghĩa là 'cong' hoặc 'uốn cong'. Từ này mô tả mọi thứ không đi theo đường thẳng, nhấn mạnh tính linh hoạt và chuyển động không gian.

Usage Note

“Curving” thường được sử dụng để mô tả hành động đang xảy ra, nhấn mạnh sự chuyển động hoặc hình dạng cong. Nó có thể dùng để mô tả cả những vật thể tĩnh (ví dụ, một con đường cong) và những hành động (ví dụ, ai đó đang uốn cong một thanh kim loại). Sự khác biệt chính với các từ đồng nghĩa như "bending" là "curving" nhấn mạnh hình dạng đường cong, trong khi "bending" có thể bao gồm cả sự uốn cong sắc nhọn hơn.

Prepositions

around along

"Curving around" ám chỉ việc uốn cong bao quanh một vật gì đó. Ví dụ: "The road is curving around the mountain." ("Con đường đang uốn lượn quanh ngọn núi.")

"Curving along" ám chỉ việc uốn cong theo một cái gì đó, thường là một đường dài. Ví dụ: "The river is curving along the valley." ("Dòng sông đang uốn lượn theo thung lũng.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + curving (Describing the quality)
  • gently a gently curving path
    (Một lối đi uốn lượn nhẹ nhàng)
  • sharply a sharply curving bend
    (Một khúc cua cong gắt)
  • gradually gradually curving upward
    (Uốn cong dần dần lên phía trên)
curving + Noun (Describing the object)
  • road curving road
    (Con đường quanh co/uốn lượn)
  • path curving path
    (Lối mòn uốn lượn)
  • trajectory curving trajectory
    (Quỹ đạo cong (của vật thể bay))
Verb + curving (Action initiation)
  • start start curving
    (Bắt đầu uốn lượn/rẽ cong)
  • keep keep curving left
    (Tiếp tục uốn lượn sang trái)

Idioms

  • A sharply curving bend

    Một khúc cua gấp (cực cong)

    "Drivers must slow down before approaching the sharply curving bend."

    (Tài xế phải giảm tốc độ trước khi đến gần khúc cua cong gấp.)

  • Curving away from the center

    Uốn cong ra xa trung tâm

    "The artist used lines curving away from the center point to create a sense of expansion."

    (Nghệ sĩ đã sử dụng các đường cong ra xa điểm trung tâm để tạo cảm giác mở rộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

curving

Động từ (dạng V-ing / Hiện tại phân từ)
Lật mặt

Dạng hiện tại phân từ của động từ "curve": uốn cong, tạo thành đường cong; đang uốn cong.

"The river is curving gently through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road is being curved to improve safety.
Con đường đang được uốn cong để cải thiện sự an toàn.
Phủ định
The metal pipe was not curved properly during manufacturing.
Ống kim loại không được uốn cong đúng cách trong quá trình sản xuất.
Nghi vấn
Will the glass be curved to fit the architectural design?
Liệu kính có được uốn cong để phù hợp với thiết kế kiến trúc không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the road didn't curve so sharply here; it's dangerous.
Tôi ước con đường không cua gấp khúc ở đây; nó rất nguy hiểm.
Phủ định
If only the architect hadn't curved the building design so much; it looks unstable.
Giá mà kiến trúc sư không uốn cong thiết kế tòa nhà quá nhiều; trông nó không vững chắc.
Nghi vấn
If only they would curve the ball more when they play tennis, would they win?
Ước gì họ sẽ bẻ bóng nhiều hơn khi chơi tennis, họ có thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "curving".

Đường cong trong Thiết kế và Nghệ thuật

Trong thiết kế và kiến trúc (đặc biệt là phong cách Art Nouveau hoặc của Zaha Hadid), các hình dạng 'curving' (uốn lượn) được ưa chuộng vì chúng gợi lên sự mềm mại, tính hữu cơ và tự nhiên. Đường cong thường mang lại cảm giác năng động và hài hòa hơn so với các đường thẳng cứng nhắc.

Bóng xoáy trong Thể thao (Curving Ball)

Trong các môn thể thao như bóng chày hoặc bóng đá, 'curving' mô tả chuyển động của quả bóng khi nó đi lệch khỏi đường thẳng do hiệu ứng Magnus (lực khí động học). Một 'curving ball' (bóng xoáy) là một kỹ thuật khó thường được dùng để đánh lừa đối thủ.