(Top Banner Ad)
donor
B2
Danh từ B2 Y học, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

donor

UK: /ˈdəʊnər/ • US: /ˈdoʊnər/

Nghĩa tiếng Việt

người hiến tặng người quyên góp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who donates something, especially money, organs, or blood.

Vietnamese Meaning

Người hiến tặng, người quyên góp cái gì đó, đặc biệt là tiền, nội tạng hoặc máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital is seeking blood donors."

    "Bệnh viện đang tìm kiếm người hiến máu."

  • "She became an organ donor after learning about the need for transplants."

    "Cô ấy trở thành người hiến tạng sau khi biết về nhu cầu cấy ghép."

  • "The charity relies heavily on donors to fund its programs."

    "Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào các nhà tài trợ để tài trợ cho các chương trình của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb donate quyên góp, hiến tặng
Noun donation sự quyên góp, sự hiến tặng; khoản quyên góp
Noun donee người nhận (tài sản, tiền, quà biếu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Kinh tế, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
donare
Old French
doneor
English
donor

Nguồn gốc của 'Donor'

Từ 'donor' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'donare', có nghĩa là 'cho' hoặc 'tặng'. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'doneor' trước khi được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên ý nghĩa là 'người cho', 'người tặng', hay 'người hiến'.

Usage Note

Từ 'donor' thường được sử dụng để chỉ những người tự nguyện cho đi một cái gì đó có giá trị, có thể là tiền bạc cho tổ chức từ thiện, nội tạng cho người bệnh, hoặc máu cho bệnh viện. Sắc thái của từ này thường mang tính tích cực, thể hiện sự hào phóng và lòng tốt.

Prepositions

to for

'Donor to': Chỉ đối tượng hoặc tổ chức nhận sự hiến tặng. Ví dụ: 'He is a donor to the local hospital.' ('Anh ấy là một người hiến tặng cho bệnh viện địa phương.')
'Donor for': Thường được sử dụng để chỉ mục đích của việc hiến tặng. Ví dụ: 'He is a donor for cancer research.' ('Anh ấy là một người hiến tặng cho nghiên cứu ung thư.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + donor
  • anonymous anonymous donor
    (người hiến/tài trợ ẩn danh)
  • blood blood donor
    (người hiến máu)
  • organ organ donor
    (người hiến nội tạng)
  • generous generous donor
    (nhà tài trợ hào phóng)
  • major major donor
    (nhà tài trợ chính, nhà hảo tâm lớn)
Verb + donor
  • find find a donor
    (tìm một nhà tài trợ/người hiến)
  • thank thank a donor
    (cảm ơn một nhà tài trợ/người hiến)
  • become become a donor
    (trở thành người hiến tặng)
Donor + Noun
  • donor donor card
    (thẻ hiến tạng/mô)
  • donor donor country/nation
    (quốc gia tài trợ)
  • donor donor funds
    (quỹ của nhà tài trợ)

Idioms

  • donor fatigue

    Tình trạng mệt mỏi, chán nản của các nhà tài trợ do bị yêu cầu quyên góp quá thường xuyên hoặc cảm thấy quyên góp không hiệu quả.

    "Many charities are experiencing donor fatigue due to the continuous requests for funds."

    (Nhiều tổ chức từ thiện đang gặp phải tình trạng 'mệt mỏi vì quyên góp' do những yêu cầu tài trợ liên tục.)

  • be a registered organ donor

    là người đã đăng ký hiến tạng (sau khi qua đời)

    "It's important to discuss with your family if you wish to be a registered organ donor."

    (Điều quan trọng là phải thảo luận với gia đình nếu bạn muốn trở thành người đã đăng ký hiến tạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

donor

Danh từ
Lật mặt

Người hiến tặng, người quyên góp cái gì đó, đặc biệt là tiền, nội tạng hoặc máu.

"The hospital is seeking blood donors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "donor".

Hiến tạng và ý nghĩa nhân đạo

Ở nhiều nước phương Tây, việc đăng ký làm người hiến tạng (organ donor) sau khi qua đời được coi là một hành động vô cùng cao cả và nhân văn, giúp cứu sống nhiều người khác. Một số quốc gia còn áp dụng hệ thống 'đồng ý mặc định' (opt-out system), nghĩa là mọi người được mặc định là người hiến tạng trừ khi họ từ chối rõ ràng.

Văn hóa quyên góp và lòng hảo tâm

Tại nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, văn hóa quyên góp và tài trợ cho các tổ chức từ thiện, giáo dục, nghệ thuật, và nghiên cứu khoa học rất phát triển. Các 'nhà tài trợ' (donors) có vai trò thiết yếu trong việc duy trì và phát triển nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội, thể hiện lòng hảo tâm và trách nhiệm cộng đồng.