(Top Banner Ad)
benefited property
Luật bất động sản

benefited property

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Benefit Làm lợi, thụ hưởng, có lợi cho ai
Noun Beneficiary Người thụ hưởng, người hưởng lợi
Adjective Beneficial Có lợi, mang lại lợi ích
Noun Property Tài sản, của cải
Adjective Proper Đúng đắn, thích hợp, chính xác

Subject Area

Luật bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene
Latin
facere
Latin
proprius
Latin
proprietas (ownership)
English (c. 1300s)
benefit / property
English (Modern Legal)
benefited property

Nguồn gốc của 'Lợi ích' (Benefit)

Phần 'benefit' (lợi ích) xuất phát từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'bene' (tốt, giỏi) và 'facere' (làm). Ban đầu, nó có nghĩa là một hành động tốt, một ân huệ hoặc sự giúp đỡ. Khi được sử dụng trong luật pháp và kinh tế, nó chỉ sự gia tăng giá trị hoặc tiện ích mà một tài sản nhận được.

Nguồn gốc của 'Tài sản' (Property)

Từ 'property' (tài sản) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'proprietas,' dựa trên từ 'proprius' nghĩa là 'của riêng.' Điều này nhấn mạnh bản chất độc quyền của quyền sở hữu. Khi kết hợp với 'benefited,' nó chỉ rõ đây là một tài sản cụ thể đang nhận được sự gia tăng lợi ích hoặc giá trị riêng biệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benefited property
  • adjoining adjoining benefited property
    (tài sản được hưởng lợi liền kề)
  • specific specific benefited property
    (tài sản được hưởng lợi cụ thể)
  • undervalued undervalued benefited property
    (tài sản được hưởng lợi bị định giá thấp)
Verb + benefited property
  • assess assess the benefited property
    (định giá tài sản được hưởng lợi)
  • transfer transfer the benefited property
    (chuyển nhượng tài sản được hưởng lợi)
  • levy a fee on levy a fee on the benefited property
    (áp thuế phí lên tài sản được hưởng lợi)
Noun + benefited property
  • owner of the owner of the benefited property
    (chủ sở hữu của tài sản được hưởng lợi)
  • value of increase the value of the benefited property
    (tăng giá trị của tài sản được hưởng lợi)

Idioms

  • Special assessment on benefited property

    Đánh giá/Đánh thuế đặc biệt đối với tài sản được hưởng lợi

    "The local council imposed a special assessment on benefited property to fund the new sewage system."

    (Hội đồng địa phương đã áp dụng mức thuế đặc biệt đối với tài sản được hưởng lợi để tài trợ cho hệ thống thoát nước mới.)

  • Easement attached to benefited property

    Quyền sử dụng đất (đối với người khác) gắn liền với tài sản được hưởng lợi

    "The easement attached to the benefited property ensures access to the public road."

    (Quyền sử dụng đất gắn liền với tài sản được hưởng lợi đảm bảo việc tiếp cận đường công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benefited property

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefited property".

Khu vực Đánh giá Đặc biệt (Special Assessment Districts)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, chính quyền địa phương tạo ra các Khu vực Đánh giá Đặc biệt (SADs). Tài sản nằm trong khu vực này (benefited property) phải trả một khoản phí hoặc thuế bổ sung, bởi vì chúng được hưởng lợi trực tiếp từ các dự án công cộng (như lát đường, xây công viên, hoặc lắp đặt đèn đường), trong khi các tài sản khác thì không.

Khái niệm Servient và Dominant Tenement

Trong luật sở hữu đất đai (law of easements), 'benefited property' thường được gọi là 'dominant tenement' (bất động sản thống trị), tức là mảnh đất được hưởng quyền lợi đi qua hoặc sử dụng mảnh đất khác ('servient tenement' - bất động sản chịu phục vụ). Khái niệm này đảm bảo sự công bằng về quyền lợi và nghĩa vụ giữa các tài sản lân cận.