benefit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lợi ích, điều có lợi, phúc lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One of the many benefits of exercise is that it improves your circulation."
"Một trong những lợi ích của việc tập thể dục là nó cải thiện sự lưu thông máu của bạn."
-
"The town will benefit from the new factory."
"Thị trấn sẽ được hưởng lợi từ nhà máy mới."
-
"She has the benefit of a good education."
"Cô ấy có lợi thế nhờ được giáo dục tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi, khoản trợ cấp |
| Verb | benefit | Mang lại lợi ích cho; hưởng lợi từ |
| Adjective | beneficial | Có lợi, hữu ích |
| Adverb | beneficially | Một cách có lợi |
| Noun (Person) | beneficiary | Người thụ hưởng (người nhận lợi ích) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Benefit thường ám chỉ một lợi thế hoặc kết quả tích cực từ một hành động, quyết định hoặc hoàn cảnh nào đó. Nó có thể là hữu hình (ví dụ: lợi nhuận tài chính) hoặc vô hình (ví dụ: cải thiện sức khỏe tinh thần). So sánh với 'advantage', benefit thường mang tính bao quát và lâu dài hơn, trong khi 'advantage' có thể chỉ là một lợi thế tạm thời hoặc cụ thể trong một tình huống nhất định.
Prepositions
'Benefit of' thường được sử dụng để chỉ lợi ích có được từ một thứ gì đó (ví dụ: benefit of exercise). 'Benefit from' được sử dụng để chỉ việc hưởng lợi từ một hành động hoặc tình huống (ví dụ: benefit from a training course).
Collocations (Từ đi kèm)
-
substantial substantial benefit (lợi ích đáng kể)
-
mutual mutual benefit (lợi ích chung, lợi ích song phương)
-
direct direct benefit (lợi ích trực tiếp)
-
reap reap the benefits (gặt hái lợi ích)
-
enjoy enjoy the benefits (tận hưởng các lợi ích)
-
provide provide a benefit (cung cấp lợi ích)
-
for for the benefit of (vì lợi ích của ai/cái gì)
-
without without benefit of (mà không có sự giúp đỡ/lợi ích của)
Idioms
-
The benefit of the doubt
Sự tin tưởng (cho đến khi có bằng chứng ngược lại); niềm tin vô căn cứ (tạm thời)
"I will give you the benefit of the doubt this time, but don't be late again."
(Lần này tôi sẽ tin tưởng anh, nhưng đừng đến muộn nữa.)
-
Benefit package
Gói phúc lợi (các khoản ngoài lương như bảo hiểm, nghỉ phép)
"The job offer includes a generous salary and a comprehensive benefit package."
(Đề nghị việc làm bao gồm mức lương hậu hĩnh và một gói phúc lợi toàn diện.)
-
Benefit concert/match
Buổi hòa nhạc/trận đấu từ thiện (vì mục đích tốt)
"They organized a benefit concert to raise funds for the local hospital."
(Họ tổ chức một buổi hòa nhạc từ thiện để gây quỹ cho bệnh viện địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benefit
danh từLợi ích, điều có lợi, phúc lợi.
"One of the many benefits of exercise is that it improves your circulation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefit".
