beneficial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có lợi, đem lại lợi ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A good diet is beneficial to your health."
"Một chế độ ăn uống tốt có lợi cho sức khỏe của bạn."
-
"Regular exercise is highly beneficial."
"Tập thể dục thường xuyên rất có lợi."
-
"The new law will be beneficial to small businesses."
"Luật mới sẽ có lợi cho các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | beneficial | có lợi, hữu ích |
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | hưởng lợi từ, mang lại lợi ích cho |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng, người hưởng lợi |
| Noun | benefactor | nhà hảo tâm, ân nhân |
| Adjective | beneficent | nhân từ, hay làm phúc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'beneficial' thường được sử dụng để mô tả những thứ, hành động hoặc tình huống mang lại lợi ích hoặc cải thiện một cái gì đó. Nó nhấn mạnh khía cạnh tích cực và hữu ích. Khác với 'advantageous', 'beneficial' thường mang ý nghĩa rộng hơn về lợi ích lâu dài, trong khi 'advantageous' có thể chỉ lợi thế trong một tình huống cụ thể. 'Helpful' là một từ đồng nghĩa gần gũi, nhưng 'beneficial' có sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'Beneficial to' thường được sử dụng để chỉ ai hoặc cái gì nhận được lợi ích: 'This exercise is beneficial to your health.' 'Beneficial for' thường được sử dụng để chỉ mục đích hoặc lĩnh vực mà lợi ích hướng đến: 'This law is beneficial for the environment.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly beneficial (cực kỳ có lợi)
-
mutually beneficial (đôi bên cùng có lợi)
-
enormously beneficial (có lợi vô cùng, lợi ích to lớn)
-
particularly beneficial (đặc biệt có lợi)
-
prove beneficial (tỏ ra có lợi, chứng tỏ là có ích)
-
be beneficial to/for (có lợi cho)
-
remain beneficial (vẫn có lợi, duy trì lợi ích)
-
beneficial to your health (có lợi cho sức khỏe của bạn)
-
beneficial for the environment (có lợi cho môi trường)
Idioms
-
a mutually beneficial arrangement
Một sự thỏa thuận/sắp xếp mà đôi bên cùng có lợi.
"The two companies entered into a mutually beneficial arrangement to share resources."
(Hai công ty đã tiến tới một thỏa thuận đôi bên cùng có lợi để chia sẻ nguồn lực.)
-
beneficial to one's well-being
Có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của ai đó.
"Spending time in nature is known to be beneficial to one's overall well-being."
(Dành thời gian với thiên nhiên được biết là có lợi cho sức khỏe toàn diện của một người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneficial
Tính từCó lợi, đem lại lợi ích.
"A good diet is beneficial to your health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial".
