benefiting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'benefit': receiving an advantage; being helped or improved.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'benefit': nhận được lợi ích; được giúp đỡ hoặc cải thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The environment is benefiting from reduced pollution levels."
"Môi trường đang được hưởng lợi từ việc giảm mức độ ô nhiễm."
-
"The local economy is benefiting from the new factory."
"Nền kinh tế địa phương đang được hưởng lợi từ nhà máy mới."
-
"Many patients are benefiting from the new treatment."
"Nhiều bệnh nhân đang được hưởng lợi từ phương pháp điều trị mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi, tiền trợ cấp |
| Adjective | beneficial | Có lợi, có ích |
| Noun | beneficiary | Người thụ hưởng, người thừa kế |
| Verb | to benefit | Mang lại lợi ích; được lợi |
| Adverb | beneficially | Một cách có lợi, một cách hữu ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Benefiting’ thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ. Nó nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc nhận được lợi ích. Khác với ‘benefited’ (dạng quá khứ phân từ), ‘benefiting’ tập trung vào hành động đang xảy ra.
Prepositions
‘Benefiting from’ ám chỉ việc nhận lợi ích từ một nguồn cụ thể nào đó. Ví dụ: ‘The company is benefiting from the new technology.’ ‘Benefiting by’ ít phổ biến hơn, và thường mang ý nghĩa đạt được lợi ích thông qua một hành động cụ thể. Ví dụ: ‘The students are benefiting by attending the extra classes.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
directly directly benefiting the local economy (trực tiếp mang lại lợi ích cho nền kinh tế địa phương)
-
mutually a mutually benefiting arrangement (một thỏa thuận cùng có lợi)
-
greatly greatly benefiting from the experience (được hưởng lợi lớn từ kinh nghiệm này)
-
avoiding avoiding benefiting unfairly from the crisis (tránh trục lợi bất công từ cuộc khủng hoảng)
-
resulting in resulting in benefiting millions of people (dẫn đến việc mang lại lợi ích cho hàng triệu người)
-
without without benefiting from any subsidy (mà không được hưởng bất kỳ khoản trợ cấp nào)
Idioms
-
benefiting the bottom line
Mang lại lợi nhuận ròng, giúp tăng lợi nhuận cuối cùng (của doanh nghiệp)
"These cost-cutting measures are currently benefiting the bottom line."
(Các biện pháp cắt giảm chi phí này hiện đang mang lại lợi nhuận ròng.)
-
solely benefiting one party
Chỉ mang lại lợi ích duy nhất cho một bên
"The contract was criticized for solely benefiting the developer, not the residents."
(Hợp đồng bị chỉ trích vì chỉ mang lại lợi ích duy nhất cho nhà phát triển chứ không phải cư dân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benefiting
Động từ (dạng V-ing)Dạng hiện tại phân từ của 'benefit': nhận được lợi ích; được giúp đỡ hoặc cải thiện.
"The environment is benefiting from reduced pollution levels."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had invested in renewable energy ten years ago, it would be benefiting from lower energy costs now. |
Nếu công ty đã đầu tư vào năng lượng tái tạo mười năm trước, bây giờ họ sẽ được hưởng lợi từ chi phí năng lượng thấp hơn. |
| Phủ định | If I hadn't taken that beneficial course last year, I wouldn't be so well-prepared for my current job. |
Nếu tôi không tham gia khóa học hữu ích đó năm ngoái, tôi sẽ không chuẩn bị tốt cho công việc hiện tại của mình như vậy. |
| Nghi vấn | If she had followed the doctor's advice, would she be benefiting from better health today? |
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của bác sĩ, liệu cô ấy có được hưởng lợi từ sức khỏe tốt hơn ngày hôm nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is benefiting from the new training program. |
Cô ấy đang được hưởng lợi từ chương trình đào tạo mới. |
| Phủ định | He is not benefiting from the current economic policies. |
Anh ấy không được hưởng lợi từ các chính sách kinh tế hiện tại. |
| Nghi vấn | Are they benefiting from the increased sales? |
Họ có đang được hưởng lợi từ doanh số tăng lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benefiting".
