(Top Banner Ad)
availing
C1
Verb (gerund or present participle) C1 Tổng quát

availing

UK: /əˈveɪlɪŋ/ • US: /əˈveɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tận dụng lợi dụng khai thác sử dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making use of or taking advantage of something.

Vietnamese Meaning

Tận dụng hoặc lợi dụng cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is availing herself of the opportunity to learn a new language."

    "Cô ấy đang tận dụng cơ hội để học một ngôn ngữ mới."

  • "By availing of the company's training programs, employees can improve their skills."

    "Bằng cách tận dụng các chương trình đào tạo của công ty, nhân viên có thể nâng cao kỹ năng của họ."

  • "We are availing of all possible resources to complete the project on time."

    "Chúng tôi đang tận dụng mọi nguồn lực có thể để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avail có ích, có lợi, giúp ích
Noun avail sự hữu ích, lợi ích
Adjective available có sẵn, rảnh (người)
Noun availability sự có sẵn, tình trạng sẵn có
Adjective unavailable không có sẵn, không rảnh
Adjective unavailing vô ích, không hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wal-
Latin
valere
Old French
avaloir
Middle English
availen

Sức mạnh của 'Giá trị'

Từ 'avail' có chung gốc với 'value' (giá trị) và 'valor' (sự dũng cảm). Gốc từ Latin 'valere' có nghĩa là 'mạnh mẽ, có giá trị'. Vì vậy, khi một thứ gì đó 'avails' bạn, nó mang lại sức mạnh hoặc giá trị, giúp bạn đạt được mục tiêu. Mối liên hệ này vẫn còn thấy rõ trong cụm từ 'to no avail' (vô ích), nghĩa là nỗ lực của bạn không tạo ra được giá trị hay sức mạnh nào.

Usage Note

Availing thường được sử dụng như một gerund (dạng V-ing làm danh từ) hoặc present participle (dạng V-ing trong thì tiếp diễn). Nó nhấn mạnh hành động đang diễn ra của việc sử dụng một cơ hội, nguồn lực hoặc dịch vụ. So với 'using', 'availing' mang sắc thái trang trọng hơn và thường liên quan đến việc chủ động tìm kiếm và khai thác lợi ích.

Prepositions

of oneself of

Khi sử dụng 'availing of', nó có nghĩa là tận dụng cái gì đó có sẵn. 'Availing oneself of' nhấn mạnh rằng chủ thể đang chủ động tận dụng cơ hội hoặc nguồn lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + availing oneself of...
  • availing oneself of the opportunity
    (tận dụng cơ hội)
  • availing themselves of the services
    (sử dụng các dịch vụ có sẵn)
  • availing myself of your kind offer
    (xin nhận lời đề nghị tốt bụng của bạn)
  • availing ourselves of every resource
    (tận dụng mọi nguồn lực)

Idioms

  • to no avail

    vô ích, công cốc, không có kết quả

    "We tried to start the car, but to no avail. It wouldn't budge."

    (Chúng tôi đã cố gắng khởi động chiếc xe, nhưng vô ích. Nó không hề nhúc nhích.)

  • of little avail / of no avail

    chẳng có ích gì, không giúp được gì nhiều

    "His apologies were of little avail, as the damage was already done."

    (Lời xin lỗi của anh ấy chẳng có ích gì, vì thiệt hại đã xảy ra rồi.)

  • avail oneself of something

    tận dụng, lợi dụng cái gì đó (thường là cơ hội, dịch vụ, tài nguyên)

    "Guests are encouraged to avail themselves of the full range of hotel facilities."

    (Khách được khuyến khích sử dụng đầy đủ các tiện nghi của khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

availing

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Tận dụng hoặc lợi dụng cái gì đó.

"She is availing herself of the opportunity to learn a new language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "availing".

Sự trang trọng trong công việc & học thuật

Cụm từ 'avail oneself of' mang tính trang trọng cao. Trong môi trường công sở hoặc học thuật ở phương Tây, việc sử dụng ngôn ngữ như vậy thể hiện trình độ học vấn và sự tôn trọng. Nó phổ biến hơn trong văn viết (email, báo cáo) thay vì giao tiếp hàng ngày. Điều này phản ánh giá trị văn hóa coi trọng sự chính xác và trang trọng trong bối cảnh chuyên nghiệp.

Văn hóa 'Nắm bắt cơ hội'

Ý tưởng 'availing oneself of an opportunity' (tận dụng cơ hội) liên quan chặt chẽ đến khái niệm văn hóa phương Tây về sự chủ động và chủ nghĩa cá nhân, thường được tóm tắt bằng cụm từ 'carpe diem' (nắm bắt khoảnh khắc). Nó khuyến khích mọi người phải tháo vát và chủ động sử dụng các nguồn lực sẵn có để đạt được lợi ích, thay vì chờ đợi một cách thụ động.