benevolent entity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A being or organization that is kind, helpful, and charitable.
Vietnamese Meaning
Một thực thể, cá nhân hoặc tổ chức, mang bản chất nhân từ, tử tế, hay giúp đỡ và làm từ thiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The villagers believed in a benevolent entity that protected them from harm."
"Dân làng tin vào một thực thể nhân từ đã bảo vệ họ khỏi mọi nguy hiểm."
-
"Many religions feature stories of a benevolent entity guiding humanity."
"Nhiều tôn giáo có những câu chuyện về một thực thể nhân từ hướng dẫn nhân loại."
-
"The foundation operates as a benevolent entity, providing aid to those in need."
"Tổ chức hoạt động như một thực thể nhân từ, cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | benevolent | nhân từ, rộng lượng, tốt bụng |
| Noun | benevolence | lòng nhân từ, lòng tốt, sự rộng lượng |
| Adverb | benevolently | (một cách) nhân từ, độ lượng |
| Noun | entity | thực thể, sự vật tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học, hoặc các câu chuyện giả tưởng để mô tả những nhân vật hoặc thế lực có lòng tốt và mong muốn mang lại điều tốt đẹp cho người khác. Khác với 'benefactor' (ân nhân) chỉ người giúp đỡ cụ thể, 'benevolent entity' mang tính trừu tượng và rộng lớn hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly benevolent entity (một thực thể thực sự nhân từ)
-
seemingly benevolent entity (một thực thể có vẻ nhân từ)
-
all-powerful and benevolent entity (một thực thể toàn năng và nhân từ)
-
believe in a benevolent entity (tin vào một thực thể nhân từ)
-
pray to a benevolent entity (cầu nguyện một thực thể nhân từ)
-
encounter a benevolent entity (bắt gặp/chạm trán một thực thể nhân từ)
-
the guidance of a benevolent entity (sự dẫn dắt của một thực thể nhân từ)
-
the intervention of a benevolent entity (sự can thiệp của một thực thể nhân từ)
-
the will of a benevolent entity (ý muốn của một thực thể nhân từ)
Idioms
-
A benevolent entity in disguise
Một điều tốt đẹp ẩn sau vẻ ngoài có vẻ tiêu cực hoặc khó khăn; một sự may mắn trá hình được cho là do một thế lực tốt bụng mang lại.
"Losing that job felt terrible at the time, but it was a benevolent entity in disguise because it led me to my true passion."
(Việc mất việc lúc đó thật tồi tệ, nhưng đó lại là một may mắn trá hình từ một thế lực tốt bụng vì nó đã dẫn tôi đến với đam mê thực sự của mình.)
-
Guided by a benevolent entity
Cảm giác được một thế lực vô hình, tốt bụng che chở, dẫn lối hoặc giúp đỡ trong cuộc sống.
"She navigated the difficult challenges with ease, as if she were guided by a benevolent entity."
(Cô ấy đã vượt qua những thử thách khó khăn một cách dễ dàng, cứ như thể cô ấy được một thực thể nhân từ dẫn lối vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benevolent entity
noun phraseMột thực thể, cá nhân hoặc tổ chức, mang bản chất nhân từ, tử tế, hay giúp đỡ và làm từ thiện.
"The villagers believed in a benevolent entity that protected them from harm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benevolent entity".
