(Top Banner Ad)
benevolent entity
C1
noun phrase C1 Triết học, Tôn giáo, Văn học

benevolent entity

UK: /bəˈnevələnt ˈentɪti/ • US: /bəˈnevələnt ˈentɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thực thể nhân từ thực thể thiện lương bản thể nhân ái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A being or organization that is kind, helpful, and charitable.

Vietnamese Meaning

Một thực thể, cá nhân hoặc tổ chức, mang bản chất nhân từ, tử tế, hay giúp đỡ và làm từ thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The villagers believed in a benevolent entity that protected them from harm."

    "Dân làng tin vào một thực thể nhân từ đã bảo vệ họ khỏi mọi nguy hiểm."

  • "Many religions feature stories of a benevolent entity guiding humanity."

    "Nhiều tôn giáo có những câu chuyện về một thực thể nhân từ hướng dẫn nhân loại."

  • "The foundation operates as a benevolent entity, providing aid to those in need."

    "Tổ chức hoạt động như một thực thể nhân từ, cung cấp viện trợ cho những người gặp khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective benevolent nhân từ, rộng lượng, tốt bụng
Noun benevolence lòng nhân từ, lòng tốt, sự rộng lượng
Adverb benevolently (một cách) nhân từ, độ lượng
Noun entity thực thể, sự vật tồn tại

Synonyms

kind entity (thực thể nhân ái)beneficent being (sinh vật từ thiện)altruistic agent (tác nhân vị tha)

Antonyms

malevolent entity (thực thể độc ác)malicious being (sinh vật hiểm độc)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene ('good') + volens ('wishing')
Latin
benevolens ('well-wishing, kind')
Old French
benevolent
Middle English
benevolent
Modern English
benevolent entity ('thực thể nhân từ')

Lời chúc tốt lành từ La-tinh

Từ 'benevolent' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng La-tinh. Nó được ghép từ 'bene', nghĩa là 'tốt', và 'volens', nghĩa là 'muốn' hoặc 'ước'. Vì vậy, 'benevolent' theo nghĩa đen là 'mong muốn điều tốt đẹp', hoàn hảo để mô tả một ai đó hoặc một thứ gì đó có lòng nhân từ, tử tế và hay giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, triết học, hoặc các câu chuyện giả tưởng để mô tả những nhân vật hoặc thế lực có lòng tốt và mong muốn mang lại điều tốt đẹp cho người khác. Khác với 'benefactor' (ân nhân) chỉ người giúp đỡ cụ thể, 'benevolent entity' mang tính trừu tượng và rộng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benevolent entity
  • truly benevolent entity
    (một thực thể thực sự nhân từ)
  • seemingly benevolent entity
    (một thực thể có vẻ nhân từ)
  • all-powerful and benevolent entity
    (một thực thể toàn năng và nhân từ)
Verb + benevolent entity
  • believe in a benevolent entity
    (tin vào một thực thể nhân từ)
  • pray to a benevolent entity
    (cầu nguyện một thực thể nhân từ)
  • encounter a benevolent entity
    (bắt gặp/chạm trán một thực thể nhân từ)
Noun + of a benevolent entity
  • the guidance of a benevolent entity
    (sự dẫn dắt của một thực thể nhân từ)
  • the intervention of a benevolent entity
    (sự can thiệp của một thực thể nhân từ)
  • the will of a benevolent entity
    (ý muốn của một thực thể nhân từ)

Idioms

  • A benevolent entity in disguise

    Một điều tốt đẹp ẩn sau vẻ ngoài có vẻ tiêu cực hoặc khó khăn; một sự may mắn trá hình được cho là do một thế lực tốt bụng mang lại.

    "Losing that job felt terrible at the time, but it was a benevolent entity in disguise because it led me to my true passion."

    (Việc mất việc lúc đó thật tồi tệ, nhưng đó lại là một may mắn trá hình từ một thế lực tốt bụng vì nó đã dẫn tôi đến với đam mê thực sự của mình.)

  • Guided by a benevolent entity

    Cảm giác được một thế lực vô hình, tốt bụng che chở, dẫn lối hoặc giúp đỡ trong cuộc sống.

    "She navigated the difficult challenges with ease, as if she were guided by a benevolent entity."

    (Cô ấy đã vượt qua những thử thách khó khăn một cách dễ dàng, cứ như thể cô ấy được một thực thể nhân từ dẫn lối vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benevolent entity

noun phrase
Lật mặt

Một thực thể, cá nhân hoặc tổ chức, mang bản chất nhân từ, tử tế, hay giúp đỡ và làm từ thiện.

"The villagers believed in a benevolent entity that protected them from harm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benevolent entity".

Thiên thần hộ mệnh trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều tín ngưỡng phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'thiên thần hộ mệnh' (guardian angel) là một ví dụ kinh điển về 'benevolent entity'. Đây là một thiên thần được cho là có nhiệm vụ bảo vệ và dẫn dắt một người cụ thể. Ý niệm này thể hiện niềm tin rằng luôn có một thế lực vô hình, tốt bụng dõi theo và che chở cho con người.

"Nhà độc tài nhân từ" trong Công nghệ

Trong lĩnh vực phần mềm mã nguồn mở, thuật ngữ 'Benevolent Dictator for Life' (Nhà độc tài nhân từ trọn đời) dùng để chỉ người lãnh đạo dự án có quyền quyết định cuối cùng. Dù có quyền lực như một 'nhà độc tài', họ được kỳ vọng sẽ sử dụng quyền lực đó một cách khôn ngoan vì lợi ích chung của dự án, đóng vai trò như một 'thực thể nhân từ' dẫn dắt cộng đồng.