(Top Banner Ad)
guardian angel
B1
noun B1 Tôn giáo, Văn hóa

guardian angel

UK: /ˈɡɑːdiən ˈeɪndʒəl/ • US: /ˈɡɑːrdiən ˈeɪndʒəl/

Nghĩa tiếng Việt

thiên thần hộ mệnh người bảo hộ quý nhân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spirit believed to watch over and protect a person.

Vietnamese Meaning

Một thiên thần được cho là luôn dõi theo và bảo vệ một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been a guardian angel to me ever since I lost my job."

    "Cô ấy đã như một thiên thần hộ mệnh đối với tôi kể từ khi tôi mất việc."

  • "I believe everyone has a guardian angel watching over them."

    "Tôi tin rằng mỗi người đều có một thiên thần hộ mệnh dõi theo họ."

  • "My grandmother always said that her late husband was her guardian angel."

    "Bà tôi luôn nói rằng người chồng quá cố của bà là thiên thần hộ mệnh của bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guardian người bảo vệ, người giám hộ
Verb guard bảo vệ, canh giữ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
angelus guardianus
English
guardian angel

Nguồn gốc 'Thiên thần hộ mệnh'

Trong nhiều tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, người ta tin rằng mỗi người đều có một thiên thần hộ mệnh được giao phó để bảo vệ và hướng dẫn họ trong suốt cuộc đời. Ý tưởng này bắt nguồn từ niềm tin cổ xưa về những linh hồn bảo vệ.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự bảo vệ, che chở thiêng liêng. Thường được sử dụng để chỉ một người luôn quan tâm và giúp đỡ người khác, đôi khi một cách vô tư. Nó cũng có thể ám chỉ một người may mắn, được bảo vệ khỏi những điều xấu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guardian angel
  • personal personal guardian angel
    (thiên thần hộ mệnh cá nhân)
  • invisible invisible guardian angel
    (thiên thần hộ mệnh vô hình)
Verb + guardian angel
  • invoke invoke one's guardian angel
    (cầu khẩn thiên thần hộ mệnh của ai đó)
  • believe in believe in guardian angels
    (tin vào thiên thần hộ mệnh)

Idioms

  • someone's guardian angel

    người luôn bảo vệ và giúp đỡ ai đó

    "She was my guardian angel when I lost my job."

    (Cô ấy là thiên thần hộ mệnh của tôi khi tôi mất việc.)

  • have a guardian angel watching over you

    được ai đó hoặc điều gì đó bảo vệ

    "You must have had a guardian angel watching over you when that car nearly hit you."

    (Chắc hẳn bạn có thiên thần hộ mệnh che chở khi chiếc xe đó suýt đâm vào bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guardian angel

noun
Lật mặt

Một thiên thần được cho là luôn dõi theo và bảo vệ một người.

"She's been a guardian angel to me ever since I lost my job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardian angel".

Niềm tin về thiên thần hộ mệnh

Trong văn hóa phương Tây, niềm tin vào thiên thần hộ mệnh rất phổ biến, đặc biệt trong các cộng đồng tôn giáo. Người ta thường cầu nguyện với thiên thần hộ mệnh để xin sự bảo vệ và hướng dẫn.

Hình ảnh thiên thần hộ mệnh trong nghệ thuật

Thiên thần hộ mệnh thường được miêu tả trong nghệ thuật với hình ảnh một thiên thần có cánh bảo vệ một người, đặc biệt là trẻ em, khỏi nguy hiểm.