guardian angel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiên thần được cho là luôn dõi theo và bảo vệ một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been a guardian angel to me ever since I lost my job."
"Cô ấy đã như một thiên thần hộ mệnh đối với tôi kể từ khi tôi mất việc."
-
"I believe everyone has a guardian angel watching over them."
"Tôi tin rằng mỗi người đều có một thiên thần hộ mệnh dõi theo họ."
-
"My grandmother always said that her late husband was her guardian angel."
"Bà tôi luôn nói rằng người chồng quá cố của bà là thiên thần hộ mệnh của bà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về sự bảo vệ, che chở thiêng liêng. Thường được sử dụng để chỉ một người luôn quan tâm và giúp đỡ người khác, đôi khi một cách vô tư. Nó cũng có thể ám chỉ một người may mắn, được bảo vệ khỏi những điều xấu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal guardian angel (thiên thần hộ mệnh cá nhân)
-
invisible invisible guardian angel (thiên thần hộ mệnh vô hình)
-
invoke invoke one's guardian angel (cầu khẩn thiên thần hộ mệnh của ai đó)
-
believe in believe in guardian angels (tin vào thiên thần hộ mệnh)
Idioms
-
someone's guardian angel
người luôn bảo vệ và giúp đỡ ai đó
"She was my guardian angel when I lost my job."
(Cô ấy là thiên thần hộ mệnh của tôi khi tôi mất việc.)
-
have a guardian angel watching over you
được ai đó hoặc điều gì đó bảo vệ
"You must have had a guardian angel watching over you when that car nearly hit you."
(Chắc hẳn bạn có thiên thần hộ mệnh che chở khi chiếc xe đó suýt đâm vào bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
guardian angel
nounMột thiên thần được cho là luôn dõi theo và bảo vệ một người.
"She's been a guardian angel to me ever since I lost my job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guardian angel".
