benne seed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The seed of the sesame plant (Sesamum indicum), especially as used in African-American cooking.
Vietnamese Meaning
Hạt của cây vừng (Sesamum indicum), đặc biệt được sử dụng trong ẩm thực của người Mỹ gốc Phi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Benne seed cookies are a popular treat in the Southern United States."
"Bánh quy hạt benne là một món ăn vặt phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ."
-
"She added benne seeds to the dough for extra flavor."
"Cô ấy thêm hạt benne vào bột để tăng thêm hương vị."
-
"Benne seed brittle is a traditional Southern candy."
"Kẹo giòn hạt benne là một loại kẹo truyền thống của miền Nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sesame | Hạt vừng (từ phổ thông hơn, đồng nghĩa với benne seed) |
| Noun | benne | Cây vừng hoặc hạt vừng (thường dùng ở khu vực miền Nam Hoa Kỳ) |
| Noun | benne wafer | Bánh quy mỏng làm từ hạt vừng (một món ăn truyền thống của miền Nam Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'benne' có nguồn gốc từ một từ ở Tây Phi, cho thấy nguồn gốc lịch sử của loại hạt này trong văn hóa ẩm thực của người Mỹ gốc Phi. 'Benne seed' thường được sử dụng thay thế cho 'sesame seed', nhưng đôi khi mang sắc thái văn hóa và lịch sử riêng biệt, đặc biệt liên quan đến ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.
Prepositions
'in benne seed cookies' (trong bánh quy hạt benne), 'sprinkled with benne seed' (rắc với hạt benne). 'with benne seed' (với hạt benne) thường ám chỉ một thành phần của món ăn hoặc công thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
toasted toasted benne seed (hạt vừng rang)
-
black black benne seed (hạt vừng đen)
-
raw raw benne seed (hạt vừng sống/chưa chế biến)
-
sprinkle sprinkle benne seed (rắc hạt vừng)
-
roast roast benne seed (rang/nướng hạt vừng)
-
press press benne seed (ép hạt vừng (lấy dầu))
-
oil benne seed oil (dầu hạt vừng)
-
brittle benne seed brittle (kẹo giòn làm từ hạt vừng)
Idioms
-
Small as a benne seed
Nhỏ như hạt vừng (ám chỉ kích thước rất nhỏ)
"The chip on the window was small as a benne seed."
(Vết sứt trên cửa sổ nhỏ như một hạt vừng.)
-
Benne seed candy
Kẹo hạt vừng (một loại kẹo cứng truyền thống của miền Nam Mỹ)
"I always buy benne seed candy when I visit Savannah."
(Tôi luôn mua kẹo hạt vừng mỗi khi ghé thăm Savannah.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
benne seed
Danh từHạt của cây vừng (Sesamum indicum), đặc biệt được sử dụng trong ẩm thực của người Mỹ gốc Phi.
"Benne seed cookies are a popular treat in the Southern United States."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandmother used benne seed in her cookies last Christmas. |
Bà tôi đã sử dụng hạt mè trong bánh quy của bà vào Giáng Sinh năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't know that the bread contained benne seed. |
Họ đã không biết rằng bánh mì có chứa hạt mè. |
| Nghi vấn | Did you see benne seed on the ingredients list? |
Bạn có thấy hạt mè trên danh sách thành phần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benne seed".
