(Top Banner Ad)
benne seed
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Thực vật học

benne seed

UK: /ˈbɛni siːd/ • US: /ˈbɛni siːd/

Nghĩa tiếng Việt

hạt vừng (nếu muốn nhấn mạnh nguồn gốc văn hóa cụ thể)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The seed of the sesame plant (Sesamum indicum), especially as used in African-American cooking.

Vietnamese Meaning

Hạt của cây vừng (Sesamum indicum), đặc biệt được sử dụng trong ẩm thực của người Mỹ gốc Phi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Benne seed cookies are a popular treat in the Southern United States."

    "Bánh quy hạt benne là một món ăn vặt phổ biến ở miền Nam Hoa Kỳ."

  • "She added benne seeds to the dough for extra flavor."

    "Cô ấy thêm hạt benne vào bột để tăng thêm hương vị."

  • "Benne seed brittle is a traditional Southern candy."

    "Kẹo giòn hạt benne là một loại kẹo truyền thống của miền Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sesame Hạt vừng (từ phổ thông hơn, đồng nghĩa với benne seed)
Noun benne Cây vừng hoặc hạt vừng (thường dùng ở khu vực miền Nam Hoa Kỳ)
Noun benne wafer Bánh quy mỏng làm từ hạt vừng (một món ăn truyền thống của miền Nam Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

West African (Manding languages)
béni
Gullah/Southern US English
benne
Modern English (Regional)
benne seed

Nguồn Gốc Từ Tây Phi

Từ 'benne' là tên gọi cũ của hạt vừng, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Tây Phi, như tiếng Manding (béni). Hạt vừng được mang đến Bắc Mỹ bởi những người nô lệ châu Phi vào thế kỷ 17. Nó nhanh chóng trở thành một loại cây trồng quan trọng, đặc biệt là ở các bang miền Nam Hoa Kỳ (như South Carolina và Georgia), và thường được dùng trong ẩm thực địa phương.

Usage Note

Thuật ngữ 'benne' có nguồn gốc từ một từ ở Tây Phi, cho thấy nguồn gốc lịch sử của loại hạt này trong văn hóa ẩm thực của người Mỹ gốc Phi. 'Benne seed' thường được sử dụng thay thế cho 'sesame seed', nhưng đôi khi mang sắc thái văn hóa và lịch sử riêng biệt, đặc biệt liên quan đến ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ.

Prepositions

in with

'in benne seed cookies' (trong bánh quy hạt benne), 'sprinkled with benne seed' (rắc với hạt benne). 'with benne seed' (với hạt benne) thường ám chỉ một thành phần của món ăn hoặc công thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + benne seed
  • toasted toasted benne seed
    (hạt vừng rang)
  • black black benne seed
    (hạt vừng đen)
  • raw raw benne seed
    (hạt vừng sống/chưa chế biến)
Verb + benne seed
  • sprinkle sprinkle benne seed
    (rắc hạt vừng)
  • roast roast benne seed
    (rang/nướng hạt vừng)
  • press press benne seed
    (ép hạt vừng (lấy dầu))
benne seed + Noun
  • oil benne seed oil
    (dầu hạt vừng)
  • brittle benne seed brittle
    (kẹo giòn làm từ hạt vừng)

Idioms

  • Small as a benne seed

    Nhỏ như hạt vừng (ám chỉ kích thước rất nhỏ)

    "The chip on the window was small as a benne seed."

    (Vết sứt trên cửa sổ nhỏ như một hạt vừng.)

  • Benne seed candy

    Kẹo hạt vừng (một loại kẹo cứng truyền thống của miền Nam Mỹ)

    "I always buy benne seed candy when I visit Savannah."

    (Tôi luôn mua kẹo hạt vừng mỗi khi ghé thăm Savannah.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

benne seed

Danh từ
Lật mặt

Hạt của cây vừng (Sesamum indicum), đặc biệt được sử dụng trong ẩm thực của người Mỹ gốc Phi.

"Benne seed cookies are a popular treat in the Southern United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used benne seed in her cookies last Christmas.
Bà tôi đã sử dụng hạt mè trong bánh quy của bà vào Giáng Sinh năm ngoái.
Phủ định
They didn't know that the bread contained benne seed.
Họ đã không biết rằng bánh mì có chứa hạt mè.
Nghi vấn
Did you see benne seed on the ingredients list?
Bạn có thấy hạt mè trên danh sách thành phần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "benne seed".

Biểu Tượng May Mắn

Tại các vùng ven biển miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là Nam Carolina (Charleston), hạt benne thường được coi là biểu tượng của tài lộc và may mắn. Việc dùng các món ăn từ hạt vừng trong năm mới hoặc các dịp lễ tết được cho là sẽ mang lại tiền tài và thịnh vượng.

Di Sản Văn Hóa Gullah

Hạt benne là một thành phần cốt lõi trong nền ẩm thực của người Gullah/Geechee – cộng đồng người Mỹ gốc Phi sinh sống ở vùng Lowcountry. Việc sử dụng rộng rãi benne seed là minh chứng cho di sản ẩm thực được bảo tồn từ Tây Phi qua nhiều thế kỷ.