(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sesame
A2

sesame

noun

Nghĩa tiếng Việt

vừng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sesame'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại cây có hoa thuộc chi Sesamum, đồng thời cũng là tên gọi của hạt của nó.

Definition (English Meaning)

A flowering plant in the genus Sesamum, also the name of its seeds.

Ví dụ Thực tế với 'Sesame'

  • "I added sesame seeds to the salad for extra flavor."

    "Tôi đã thêm hạt vừng vào món salad để tăng thêm hương vị."

  • "Sesame oil is used in many Asian dishes."

    "Dầu vừng được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á."

  • "Open sesame! said Ali Baba in the fairy tale."

    "Vừng ơi, mở ra! Ali Baba đã nói trong truyện cổ tích."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sesame'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sesame
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

gingelly(vừng (tên gọi khác, ít phổ biến hơn))

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Sesame'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'sesame' thường được dùng để chỉ hạt vừng, một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực nhiều nước. Nó cũng có thể đề cập đến chính cây vừng. Sự khác biệt ngữ cảnh thường rõ ràng. Hạt vừng có hai loại chính: trắng và đen, mỗi loại có hương vị và ứng dụng khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

‘Sesame with’ dùng để chỉ món ăn hoặc sản phẩm có vừng như một thành phần. Ví dụ: Noodles with sesame. ‘Sesame in’ được dùng để chỉ vừng được tìm thấy hoặc sử dụng trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: There is sesame in the salad dressing.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sesame'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)