sesame
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sesame'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây có hoa thuộc chi Sesamum, đồng thời cũng là tên gọi của hạt của nó.
Ví dụ Thực tế với 'Sesame'
-
"I added sesame seeds to the salad for extra flavor."
"Tôi đã thêm hạt vừng vào món salad để tăng thêm hương vị."
-
"Sesame oil is used in many Asian dishes."
"Dầu vừng được sử dụng trong nhiều món ăn châu Á."
-
"Open sesame! said Ali Baba in the fairy tale."
"Vừng ơi, mở ra! Ali Baba đã nói trong truyện cổ tích."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sesame'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sesame
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sesame'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'sesame' thường được dùng để chỉ hạt vừng, một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực nhiều nước. Nó cũng có thể đề cập đến chính cây vừng. Sự khác biệt ngữ cảnh thường rõ ràng. Hạt vừng có hai loại chính: trắng và đen, mỗi loại có hương vị và ứng dụng khác nhau.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘Sesame with’ dùng để chỉ món ăn hoặc sản phẩm có vừng như một thành phần. Ví dụ: Noodles with sesame. ‘Sesame in’ được dùng để chỉ vừng được tìm thấy hoặc sử dụng trong một ngữ cảnh lớn hơn. Ví dụ: There is sesame in the salad dressing.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sesame'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.