beside
Giới từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beside'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bên cạnh, kế bên.
Definition (English Meaning)
At the side of; next to.
Ví dụ Thực tế với 'Beside'
-
"The cat sat beside the fireplace."
"Con mèo ngồi bên cạnh lò sưởi."
-
"He stood beside her."
"Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy."
-
"The bank is beside the post office."
"Ngân hàng ở bên cạnh bưu điện."
Từ loại & Từ liên quan của 'Beside'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Beside'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
'Beside' thường chỉ vị trí vật lý, gần hoặc liền kề một vật thể hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt không gian. So với 'next to', 'beside' có thể mang sắc thái thân mật hoặc gần gũi hơn, tuy nhiên sự khác biệt không đáng kể trong hầu hết các trường hợp.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Beside'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.