(Top Banner Ad)
beside
A2
Giới từ A2

beside

UK: /bɪˈsaɪd/ • US: /bɪˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh kế bên gần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At the side of; next to.

Vietnamese Meaning

Bên cạnh, kế bên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat beside the fireplace."

    "Con mèo ngồi bên cạnh lò sưởi."

  • "He stood beside her."

    "Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy."

  • "The bank is beside the post office."

    "Ngân hàng ở bên cạnh bưu điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Preposition beside bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí)
Adverb besides ngoài ra, hơn nữa, vả lại (thêm thông tin)
Noun side bên, cạnh, phía, phe
Verb Phrase to side with đứng về phe, ủng hộ ai đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
be sīdan
Middle English
biside
Modern English
beside

Nguồn gốc đơn giản: 'Ở bên cạnh'

Từ 'beside' có một nguồn gốc rất trực quan. Trong tiếng Anh cổ, nó được ghép từ 'be' (nghĩa là 'bởi', 'gần') và 'sīdan' (dạng tặng cách của 'sīd', nghĩa là 'cạnh' hoặc 'sườn'). Vì vậy, 'be sīdan' có nghĩa đen là 'ở ngay bên cạnh/sườn của một ai đó hoặc cái gì đó'. Nguồn gốc đơn giản này vẫn được giữ nguyên trong ý nghĩa của từ ngày nay.

Usage Note

'Beside' thường chỉ vị trí vật lý, gần hoặc liền kề một vật thể hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt không gian. So với 'next to', 'beside' có thể mang sắc thái thân mật hoặc gần gũi hơn, tuy nhiên sự khác biệt không đáng kể trong hầu hết các trường hợp.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + beside
  • sit beside someone
    (ngồi bên cạnh ai đó)
  • stand beside the window
    (đứng bên cạnh cửa sổ)
  • walk beside me
    (đi bộ bên cạnh tôi)
  • place the lamp beside the bed
    (đặt chiếc đèn cạnh giường)
Adverb + beside
  • right beside the door
    (ngay bên cạnh cửa ra vào)
  • close beside her
    (ngay sát bên cạnh cô ấy)

Idioms

  • beside the point

    không liên quan, lạc đề, không phải là vấn đề chính

    "How much the car costs is beside the point. We can't afford it anyway."

    (Chiếc xe giá bao nhiêu không phải là vấn đề. Đằng nào thì chúng ta cũng không đủ tiền mua.)

  • beside oneself (with joy/grief/anger)

    quá xúc động đến mức không kiểm soát được bản thân (vì vui, buồn, giận)

    "He was beside himself with anger when he saw the broken vase."

    (Anh ấy đã tức giận đến mức không kiềm chế được khi nhìn thấy chiếc bình bị vỡ.)

  • to pale beside something

    trở nên lu mờ, kém quan trọng khi so sánh với thứ khác

    "My own problems seem to pale beside the challenges she faces every day."

    (Những vấn đề của tôi dường như chẳng là gì khi so với những thử thách cô ấy phải đối mặt hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beside

Giới từ
Lật mặt

Bên cạnh, kế bên.

"The cat sat beside the fireplace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beside".

Không gian cá nhân (Personal Space)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đứng hoặc ngồi quá sát 'bên cạnh' một người lạ có thể bị coi là xâm phạm không gian cá nhân. Mọi người thường giữ một khoảng cách vô hình, gọi là 'personal bubble' (bong bóng cá nhân), để cảm thấy thoải mái. Khoảng cách này có thể thay đổi tùy thuộc vào mối quan hệ và tình huống.

Chỗ ngồi danh dự (Seat of Honor)

Trong các bữa ăn tối trang trọng hoặc các cuộc họp ở phương Tây, vị trí 'bên cạnh' chủ nhà hoặc người có chức vị cao nhất thường là chỗ ngồi danh dự. Thông thường, khách mời quan trọng nhất sẽ được xếp ngồi ở phía bên tay phải của chủ nhà, thể hiện sự tôn trọng và vị thế đặc biệt.