(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beside
A2

beside

Giới từ

Nghĩa tiếng Việt

bên cạnh kế bên gần
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beside'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bên cạnh, kế bên.

Definition (English Meaning)

At the side of; next to.

Ví dụ Thực tế với 'Beside'

  • "The cat sat beside the fireplace."

    "Con mèo ngồi bên cạnh lò sưởi."

  • "He stood beside her."

    "Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy."

  • "The bank is beside the post office."

    "Ngân hàng ở bên cạnh bưu điện."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beside'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Beside'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

'Beside' thường chỉ vị trí vật lý, gần hoặc liền kề một vật thể hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt không gian. So với 'next to', 'beside' có thể mang sắc thái thân mật hoặc gần gũi hơn, tuy nhiên sự khác biệt không đáng kể trong hầu hết các trường hợp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beside'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)