beside
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At the side of; next to.
Vietnamese Meaning
Bên cạnh, kế bên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat beside the fireplace."
"Con mèo ngồi bên cạnh lò sưởi."
-
"He stood beside her."
"Anh ấy đứng bên cạnh cô ấy."
-
"The bank is beside the post office."
"Ngân hàng ở bên cạnh bưu điện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Beside' thường chỉ vị trí vật lý, gần hoặc liền kề một vật thể hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự gần gũi về mặt không gian. So với 'next to', 'beside' có thể mang sắc thái thân mật hoặc gần gũi hơn, tuy nhiên sự khác biệt không đáng kể trong hầu hết các trường hợp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sit beside someone (ngồi bên cạnh ai đó)
-
stand beside the window (đứng bên cạnh cửa sổ)
-
walk beside me (đi bộ bên cạnh tôi)
-
place the lamp beside the bed (đặt chiếc đèn cạnh giường)
-
right beside the door (ngay bên cạnh cửa ra vào)
-
close beside her (ngay sát bên cạnh cô ấy)
Idioms
-
beside the point
không liên quan, lạc đề, không phải là vấn đề chính
"How much the car costs is beside the point. We can't afford it anyway."
(Chiếc xe giá bao nhiêu không phải là vấn đề. Đằng nào thì chúng ta cũng không đủ tiền mua.)
-
beside oneself (with joy/grief/anger)
quá xúc động đến mức không kiểm soát được bản thân (vì vui, buồn, giận)
"He was beside himself with anger when he saw the broken vase."
(Anh ấy đã tức giận đến mức không kiềm chế được khi nhìn thấy chiếc bình bị vỡ.)
-
to pale beside something
trở nên lu mờ, kém quan trọng khi so sánh với thứ khác
"My own problems seem to pale beside the challenges she faces every day."
(Những vấn đề của tôi dường như chẳng là gì khi so với những thử thách cô ấy phải đối mặt hàng ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beside
Giới từBên cạnh, kế bên.
"The cat sat beside the fireplace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beside".
