(Top Banner Ad)
bestial
C1
adjective C1 Hành vi, Đạo đức, Văn học

bestial

UK: /ˈbestɪəl/ • US: /ˈbestʃəl/

Nghĩa tiếng Việt

thú tính dã man tàn bạo vô nhân đạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resembling or characteristic of a beast; brutal; inhuman.

Vietnamese Meaning

Giống hoặc mang đặc điểm của thú vật; tàn bạo; vô nhân đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The crime was an act of bestial savagery."

    "Tội ác đó là một hành động dã man thú tính."

  • "His bestial rage was terrifying to witness."

    "Cơn thịnh nộ thú tính của anh ta thật đáng sợ khi chứng kiến."

  • "The prisoner was treated in a bestial manner."

    "Tù nhân đã bị đối xử một cách tàn tệ, dã man."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun beast con thú, quái vật
Noun bestiality tính thú vật, hành vi thú tính, sự tàn bạo
Adverb bestially một cách thú tính, một cách dã man

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bestia
Old French
bestial
Middle English
bestial

Từ 'Quái thú' đến 'Dã man'

Từ 'bestial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'bestia', có nghĩa đơn giản là 'con thú'. Theo thời gian, từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ những hành vi tàn bạo, man rợ, và thiếu văn minh mà con người thường liên tưởng đến động vật hoang dã. Sự thay đổi này phản ánh cách con người thường tự coi mình tách biệt và cao hơn thế giới động vật.

Usage Note

Từ 'bestial' thường được dùng để mô tả những hành vi cực kỳ tàn nhẫn, dã man và thiếu nhân tính, gợi nhớ đến bản năng hoang dã của động vật. Nó thường mang sắc thái tiêu cực và được sử dụng trong các bối cảnh nghiêm trọng để diễn tả sự ghê tởm và phẫn nộ đối với một hành động nào đó. So với 'brutal' (tàn bạo), 'bestial' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh bản năng và sự thiếu kiểm soát, coi thường đạo đức của con người. 'Inhuman' (vô nhân đạo) cũng gần nghĩa, nhưng 'bestial' thường ám chỉ sự dã man hơn, có liên hệ với hành vi của thú vật.

Collocations (Từ đi kèm)

bestial + Noun
  • instincts bestial instincts
    (bản năng thú vật)
  • cruelty bestial cruelty
    (sự tàn ác dã man)
  • rage bestial rage
    (cơn thịnh nộ thú tính)
  • acts bestial acts
    (hành vi thú tính, hành vi man rợ)
  • nature bestial nature
    (bản chất thú vật)
Verb + [bestial + Noun]
  • commit commit bestial acts
    (thực hiện những hành vi dã man)
  • unleash unleash bestial rage
    (giải phóng cơn thịnh nộ thú tính)
  • display display bestial cruelty
    (thể hiện sự tàn ác thú vật)

Idioms

  • to awaken the bestial side

    đánh thức phần con, bản chất thú tính bên trong một người

    "The horrors of war can awaken the bestial side of even the most civilized person."

    (Sự kinh hoàng của chiến tranh có thể đánh thức phần thú tính ngay cả trong con người văn minh nhất.)

  • a crime of bestial cruelty

    một tội ác tàn bạo, dã man như thú vật (thường dùng trong bối cảnh pháp lý)

    "The judge described the attack as a crime of bestial cruelty, showing no mercy."

    (Vị thẩm phán mô tả vụ tấn công là một tội ác tàn bạo dã man, không một chút xót thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bestial

adjective
Lật mặt

Giống hoặc mang đặc điểm của thú vật; tàn bạo; vô nhân đạo.

"The crime was an act of bestial savagery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The murderer displayed bestial behavior towards his victims.
Kẻ giết người thể hiện hành vi dã thú đối với các nạn nhân của hắn.
Phủ định
Her actions were not bestial; they were driven by compassion.
Hành động của cô ấy không mang tính dã thú; chúng được thúc đẩy bởi lòng trắc ẩn.
Nghi vấn
Was the attack characterized by bestial violence?
Cuộc tấn công có đặc trưng bởi bạo lực dã thú không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His actions were more bestial than those of a wild animal.
Hành động của anh ta còn dã man hơn cả một con thú hoang.
Phủ định
The dictator's regime was not as bestial as its reputation suggested.
Chế độ của nhà độc tài không tàn bạo như những gì người ta đồn đại.
Nghi vấn
Was his behavior the most bestial act anyone had ever witnessed?
Hành vi của anh ta có phải là hành động dã man nhất mà ai từng chứng kiến không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The animal's bestial nature was evident in its aggressive behavior.
Bản chất thú tính của con vật thể hiện rõ trong hành vi hung hăng của nó.
Phủ định
The witness's testimony didn't reveal any bestial acts.
Lời khai của nhân chứng không tiết lộ bất kỳ hành vi thú tính nào.
Nghi vấn
Was the murderer's bestial cruelty a reflection of his upbringing?
Liệu sự tàn ác thú tính của kẻ giết người có phải là sự phản ánh sự giáo dục của hắn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bestial".

Con người vs. Thú vật trong Văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự đối lập giữa 'con người' (lý trí, văn minh) và 'thú vật' (bản năng, hoang dã) là một chủ đề lớn. Những câu chuyện như 'Bác sĩ Jekyll và ông Hyde' hay khái niệm 'Cái Ấy' (Id) trong tâm lý học của Freud đều khám phá những xung động 'thú tính' tồn tại bên trong con người. Từ 'bestial' thường được dùng để mô tả những khoảnh khắc mà phần 'con' này trỗi dậy và chiếm quyền kiểm soát.

Hình tượng Người hóa thú (Therianthropy)

Khái niệm biến đổi thành thú là trung tâm của nhiều thần thoại, nổi bật là hình tượng người sói (werewolf). Sự biến hình của người sói tượng trưng cho việc mất đi lý trí và khuất phục trước những ham muốn bạo lực, 'bestial'. Những câu chuyện này nhấn mạnh nỗi sợ hãi sâu sắc về việc đánh mất nhân tính và trở thành một 'con thú'.