(Top Banner Ad)
beast
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

beast

UK: /biːst/ • US: /biːst/

Nghĩa tiếng Việt

thú vật con thú loài vật kẻ vũ phu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal, especially a large or wild one.

Vietnamese Meaning

Một con vật, đặc biệt là một con vật lớn hoặc hoang dã.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lion is a fearsome beast."

    "Sư tử là một con thú đáng sợ."

  • "The beast roared in anger."

    "Con thú gầm lên giận dữ."

  • "Beauty and the Beast is a classic fairy tale."

    "Người đẹp và quái vật là một câu chuyện cổ tích kinh điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective beastly Tàn bạo, độc ác; rất khó chịu hoặc vô cùng khó khăn (thường dùng trong tiếng Anh không trang trọng).
Noun beastliness Sự tàn bạo, sự thô lỗ; tính chất khó chịu.
Noun (Plural) beasts Các con thú; động vật (số nhiều).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bēstia
Old French
beste
Middle English
beste / beest
Modern English
beast

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'beast' (con thú) xuất phát trực tiếp từ từ *bēstia* trong tiếng Latin, có nghĩa là 'động vật hoang dã' hoặc 'sinh vật hung dữ'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ (*beste*), giữ nguyên ý nghĩa gốc của một loài vật khác với con người, thường mang tính chất hoang dã hoặc mạnh mẽ.

Động vật và Bản năng

Trong tiếng Anh, 'beast' không chỉ là động vật bốn chân mà còn được dùng để chỉ một người cực kỳ tàn bạo, thiếu văn minh, hoặc đơn giản là một vật gì đó cực kỳ lớn, mạnh mẽ và khó kiểm soát (mang tính bản năng).

Usage Note

Từ 'beast' thường mang nghĩa một con vật to lớn, mạnh mẽ và có thể nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người có hành vi tàn bạo, vô nhân tính. So với 'animal', 'beast' có sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Prepositions

of like

of: dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của con thú (a beast of burden - con vật thồ hàng). Like: dùng để so sánh (fought like a beast - chiến đấu như một con thú).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beast
  • mythical mythical beast
    (Quái vật thần thoại)
  • savage savage beast
    (Con thú hung dữ/hoang dã)
  • wild wild beast
    (Con thú rừng)
Verb + the beast
  • tame tame the beast
    (Thuần hóa con thú (hoặc thuần hóa bản năng xấu))
  • fight fight the beast
    (Chiến đấu với con thú)
Noun + of + beast
  • beast of beast of burden
    (Thú chuyên chở; người phải gánh vác công việc nặng nhọc)

Idioms

  • A beast of burden

    Người/vật chuyên chở nặng nhọc, làm việc quần quật.

    "After the reorganization, the manager felt he was simply a beast of burden carrying everyone's workload."

    (Sau khi tái cơ cấu, người quản lý cảm thấy anh ta chỉ là một con thú chuyên chở gánh vác công việc của mọi người.)

  • Beauty and the Beast

    Người đẹp và Quái vật (Chỉ một cặp đôi hoặc tình huống mà một bên rất hấp dẫn, bên kia thì thô kệch hoặc xấu xí).

    "Their relationship is like a real-life Beauty and the Beast story."

    (Mối quan hệ của họ giống như câu chuyện Người đẹp và Quái vật ngoài đời thực.)

  • To be a beast (slang)

    Cực kỳ tài giỏi, mạnh mẽ, hoặc ấn tượng trong một lĩnh vực nào đó.

    "Did you see him score that goal? He's a beast on the field!"

    (Bạn có thấy anh ấy ghi bàn không? Anh ấy là một con quái vật (cực kỳ giỏi) trên sân cỏ!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beast

danh từ
Lật mặt

Một con vật, đặc biệt là một con vật lớn hoặc hoang dã.

"The lion is a fearsome beast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beast".

Biểu tượng Tình yêu và Sự Biến đổi

Câu chuyện cổ tích 'Beauty and the Beast' (Người đẹp và Quái vật) là một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất trong văn hóa phương Tây, thường được dùng để dạy về việc nhìn nhận vẻ đẹp nội tâm thay vì ngoại hình. Quái vật (the Beast) ở đây đại diện cho sự thô lỗ, sự trừng phạt và sự biến đổi.

Sự đối lập Thiên thần/Thú vật

Trong nhiều truyền thống tôn giáo và triết học phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'beast' thường đại diện cho bản năng, tội lỗi, sự sa ngã của con người, đối lập với khía cạnh linh thiêng hoặc lý trí (angel/human). Ví dụ nổi tiếng là 'Dấu ấn của Con Thú' (The Mark of the Beast) trong Sách Khải Huyền.