(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ beast
B1

beast

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thú vật con thú loài vật kẻ vũ phu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Beast'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một con vật, đặc biệt là một con vật lớn hoặc hoang dã.

Definition (English Meaning)

An animal, especially a large or wild one.

Ví dụ Thực tế với 'Beast'

  • "The lion is a fearsome beast."

    "Sư tử là một con thú đáng sợ."

  • "The beast roared in anger."

    "Con thú gầm lên giận dữ."

  • "Beauty and the Beast is a classic fairy tale."

    "Người đẹp và quái vật là một câu chuyện cổ tích kinh điển."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Beast'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Beast'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'beast' thường mang nghĩa một con vật to lớn, mạnh mẽ và có thể nguy hiểm. Nó cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người có hành vi tàn bạo, vô nhân tính. So với 'animal', 'beast' có sắc thái mạnh mẽ và tiêu cực hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of like

of: dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc của con thú (a beast of burden - con vật thồ hàng). Like: dùng để so sánh (fought like a beast - chiến đấu như một con thú).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Beast'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)