provitamin a
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that the body can convert into a vitamin.
Vietnamese Meaning
Một chất mà cơ thể có thể chuyển đổi thành vitamin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Beta-carotene is a well-known provitamin A."
"Beta-carotene là một provitamin A nổi tiếng."
-
"The body converts provitamin A into vitamin A."
"Cơ thể chuyển đổi provitamin A thành vitamin A."
-
"Dark green and orange vegetables are rich in provitamin A."
"Rau xanh đậm và rau củ màu cam rất giàu provitamin A."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vitamin | Vitamin (một chất dinh dưỡng thiết yếu) |
| Adjective | vitaminous | Chứa nhiều vitamin |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Provitamin A, thường được gọi là tiền chất vitamin A, là một nhóm các carotenoid, trong đó beta-carotene là phổ biến nhất và hiệu quả nhất. Khả năng chuyển đổi thành vitamin A (retinol) khác nhau giữa các carotenoid. Các provitamin A khác bao gồm alpha-carotene và beta-cryptoxanthin. Sự chuyển đổi xảy ra chủ yếu ở ruột non và gan.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich in provitamin a (giàu provitamin A)
-
high high in provitamin a (có hàm lượng provitamin A cao)
-
natural natural provitamin a (provitamin A tự nhiên)
-
consume consume provitamin a (tiêu thụ provitamin A)
-
obtain obtain provitamin a (nhận được provitamin A)
-
convert convert to provitamin a (chuyển đổi thành provitamin A)
Idioms
-
An apple a day keeps the doctor away.
Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ. (Liên quan đến việc nhận đủ vitamin và provitamin A từ thực phẩm tự nhiên)
"She eats an apple a day because, as the saying goes, an apple a day keeps the doctor away."
(Cô ấy ăn một quả táo mỗi ngày vì, như người ta nói, ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
provitamin a
Danh từMột chất mà cơ thể có thể chuyển đổi thành vitamin.
"Beta-carotene is a well-known provitamin A."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because carrots are rich in provitamin A, eating them regularly can improve your eyesight. |
Bởi vì cà rốt giàu provitamin A, ăn chúng thường xuyên có thể cải thiện thị lực của bạn. |
| Phủ định | Unless you consume foods containing provitamin A, your body will not be able to produce retinol efficiently. |
Trừ khi bạn tiêu thụ thực phẩm chứa provitamin A, cơ thể bạn sẽ không thể sản xuất retinol một cách hiệu quả. |
| Nghi vấn | If I eat sweet potatoes, which contain provitamin A, will my skin have a healthier glow? |
Nếu tôi ăn khoai lang, thứ có chứa provitamin A, da của tôi có khỏe mạnh và rạng rỡ hơn không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Carrots contain provitamin A, which is essential for good vision. |
Cà rốt chứa provitamin A, rất cần thiết cho thị lực tốt. |
| Phủ định | This processed food does not contain provitamin A. |
Thực phẩm chế biến này không chứa provitamin A. |
| Nghi vấn | Does this supplement contain provitamin A? |
Liệu chất bổ sung này có chứa provitamin A không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provitamin a".
