(Top Banner Ad)
provitamin a
C1
Danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

provitamin a

UK: /ˌprəʊˈvaɪtəmɪn ˈeɪ/ • US: /ˌproʊˈvaɪtəmɪn ˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

tiền vitamin A tiền chất vitamin A
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that the body can convert into a vitamin.

Vietnamese Meaning

Một chất mà cơ thể có thể chuyển đổi thành vitamin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Beta-carotene is a well-known provitamin A."

    "Beta-carotene là một provitamin A nổi tiếng."

  • "The body converts provitamin A into vitamin A."

    "Cơ thể chuyển đổi provitamin A thành vitamin A."

  • "Dark green and orange vegetables are rich in provitamin A."

    "Rau xanh đậm và rau củ màu cam rất giàu provitamin A."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vitamin Vitamin (một chất dinh dưỡng thiết yếu)
Adjective vitaminous Chứa nhiều vitamin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pro
Latin
vita
English
vitamin
English
provitamin
English
provitamin A

Nguồn gốc của Provitamin A

Từ 'pro' trong 'provitamin' có nghĩa là 'trước' hoặc 'tiền thân'. Vì vậy, 'provitamin A' chỉ các chất mà cơ thể có thể chuyển đổi thành vitamin A, một loại vitamin thiết yếu cho sức khỏe. Câu chuyện bắt đầu từ việc các nhà khoa học phát hiện ra rằng một số hợp chất trong thực phẩm có thể biến đổi thành vitamin A trong cơ thể chúng ta, mang lại những lợi ích tương tự.

Usage Note

Provitamin A, thường được gọi là tiền chất vitamin A, là một nhóm các carotenoid, trong đó beta-carotene là phổ biến nhất và hiệu quả nhất. Khả năng chuyển đổi thành vitamin A (retinol) khác nhau giữa các carotenoid. Các provitamin A khác bao gồm alpha-carotene và beta-cryptoxanthin. Sự chuyển đổi xảy ra chủ yếu ở ruột non và gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + provitamin a
  • rich rich in provitamin a
    (giàu provitamin A)
  • high high in provitamin a
    (có hàm lượng provitamin A cao)
  • natural natural provitamin a
    (provitamin A tự nhiên)
Verb + provitamin a
  • consume consume provitamin a
    (tiêu thụ provitamin A)
  • obtain obtain provitamin a
    (nhận được provitamin A)
  • convert convert to provitamin a
    (chuyển đổi thành provitamin A)

Idioms

  • An apple a day keeps the doctor away.

    Ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ. (Liên quan đến việc nhận đủ vitamin và provitamin A từ thực phẩm tự nhiên)

    "She eats an apple a day because, as the saying goes, an apple a day keeps the doctor away."

    (Cô ấy ăn một quả táo mỗi ngày vì, như người ta nói, ăn một quả táo mỗi ngày giúp bạn không phải đi bác sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

provitamin a

Danh từ
Lật mặt

Một chất mà cơ thể có thể chuyển đổi thành vitamin.

"Beta-carotene is a well-known provitamin A."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because carrots are rich in provitamin A, eating them regularly can improve your eyesight.
Bởi vì cà rốt giàu provitamin A, ăn chúng thường xuyên có thể cải thiện thị lực của bạn.
Phủ định
Unless you consume foods containing provitamin A, your body will not be able to produce retinol efficiently.
Trừ khi bạn tiêu thụ thực phẩm chứa provitamin A, cơ thể bạn sẽ không thể sản xuất retinol một cách hiệu quả.
Nghi vấn
If I eat sweet potatoes, which contain provitamin A, will my skin have a healthier glow?
Nếu tôi ăn khoai lang, thứ có chứa provitamin A, da của tôi có khỏe mạnh và rạng rỡ hơn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Carrots contain provitamin A, which is essential for good vision.
Cà rốt chứa provitamin A, rất cần thiết cho thị lực tốt.
Phủ định
This processed food does not contain provitamin A.
Thực phẩm chế biến này không chứa provitamin A.
Nghi vấn
Does this supplement contain provitamin A?
Liệu chất bổ sung này có chứa provitamin A không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "provitamin a".

Vai trò của Provitamin A trong chế độ ăn uống

Provitamin A, đặc biệt là beta-carotene, rất quan trọng trong nhiều chế độ ăn uống trên khắp thế giới, đặc biệt là ở những nơi mà nguồn cung cấp vitamin A trực tiếp từ động vật bị hạn chế. Các loại rau củ màu cam và xanh đậm như cà rốt, bí đỏ và rau bina là nguồn cung cấp provitamin A tuyệt vời, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực và sức khỏe tổng thể.