betamax
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of videocassette recorder (VCR) format developed by Sony, which was technologically superior to VHS but ultimately failed commercially.
Vietnamese Meaning
Một định dạng máy ghi băng video (VCR) được phát triển bởi Sony, có công nghệ vượt trội hơn VHS nhưng cuối cùng đã thất bại về mặt thương mại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Betamax format was superior in quality but lost out to VHS due to marketing and licensing strategies."
"Định dạng Betamax có chất lượng vượt trội nhưng đã thua VHS do các chiến lược tiếp thị và cấp phép."
-
"Many consider the Betamax versus VHS battle to be a classic example of a technology winning in the market despite not being the best."
"Nhiều người coi trận chiến Betamax so với VHS là một ví dụ điển hình về một công nghệ chiến thắng trên thị trường mặc dù không phải là tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Danh từ riêng (Proper Noun) | Betamax | Một định dạng băng cassette video gia đình do Sony phát triển, nổi tiếng về chất lượng hình ảnh nhưng thất bại trong cuộc chiến định dạng với VHS. |
| Động từ (Không chính thức / Neologism) | to be Betamaxed | (Bị) thất bại trên thị trường mặc dù có công nghệ vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. Thường dùng ở dạng bị động. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Betamax thường được dùng để chỉ công nghệ bị bỏ rơi mặc dù có chất lượng tốt hơn. Nó thường được nhắc đến như một bài học kinh doanh về tầm quan trọng của việc tiếp thị và xây dựng hệ sinh thái hơn là chỉ tập trung vào ưu thế công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch a movie on Betamax (xem một bộ phim bằng băng Betamax)
-
record a show on a Betamax tape (ghi một chương trình vào băng Betamax)
-
play a Betamax cassette (phát một cuốn băng Betamax)
-
Betamax tape / cassette (băng Betamax)
-
Betamax player / recorder (máy phát / đầu ghi Betamax)
-
Betamax format (định dạng Betamax)
-
old Betamax player (máy phát Betamax cũ)
-
original Betamax tapes (những cuốn băng Betamax gốc)
Idioms
-
to be the Betamax of something
Là một sản phẩm hoặc công nghệ có chất lượng vượt trội nhưng lại thất bại về mặt thương mại, thường do marketing kém hoặc chiến lược sai lầm.
"Many critics considered the Zune to be the Betamax of portable music players; it was technically superior to the iPod in some ways but never gained market share."
(Nhiều nhà phê bình coi Zune là 'Betamax của máy nghe nhạc di động'; về mặt kỹ thuật nó vượt trội hơn iPod ở một số điểm nhưng không bao giờ chiếm được thị phần.)
-
to go the way of Betamax
Trở nên lỗi thời hoặc thất bại và biến mất khỏi thị trường, mặc dù từng là một sản phẩm tốt.
"Without a significant update to its user interface, the once-popular app is in danger of going the way of Betamax."
(Nếu không có một bản cập nhật giao diện người dùng đáng kể, ứng dụng từng rất phổ biến này có nguy cơ đi vào 'vết xe đổ của Betamax'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
betamax
Danh từMột định dạng máy ghi băng video (VCR) được phát triển bởi Sony, có công nghệ vượt trội hơn VHS nhưng cuối cùng đã thất bại về mặt thương mại.
"The Betamax format was superior in quality but lost out to VHS due to marketing and licensing strategies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betamax".
