(Top Banner Ad)
betamax
B2
Danh từ B2 Công nghệ (Điện tử tiêu dùng)

betamax

UK: /ˈbeɪtəˌmæks/ • US: /ˈbeɪtəˌmæks/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng Betamax công nghệ Betamax
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of videocassette recorder (VCR) format developed by Sony, which was technologically superior to VHS but ultimately failed commercially.

Vietnamese Meaning

Một định dạng máy ghi băng video (VCR) được phát triển bởi Sony, có công nghệ vượt trội hơn VHS nhưng cuối cùng đã thất bại về mặt thương mại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Betamax format was superior in quality but lost out to VHS due to marketing and licensing strategies."

    "Định dạng Betamax có chất lượng vượt trội nhưng đã thua VHS do các chiến lược tiếp thị và cấp phép."

  • "Many consider the Betamax versus VHS battle to be a classic example of a technology winning in the market despite not being the best."

    "Nhiều người coi trận chiến Betamax so với VHS là một ví dụ điển hình về một công nghệ chiến thắng trên thị trường mặc dù không phải là tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Danh từ riêng (Proper Noun) Betamax Một định dạng băng cassette video gia đình do Sony phát triển, nổi tiếng về chất lượng hình ảnh nhưng thất bại trong cuộc chiến định dạng với VHS.
Động từ (Không chính thức / Neologism) to be Betamaxed (Bị) thất bại trên thị trường mặc dù có công nghệ vượt trội hơn so với đối thủ cạnh tranh. Thường dùng ở dạng bị động.

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Điện tử tiêu dùng)

Etymology (Nguồn gốc)

Japanese
ベタ (beta)
English
maximum
Brand Name
Betamax

Cái Tên Betamax Đến Từ Đâu?

Tên 'Betamax' là sự kết hợp thông minh của hai từ. 'Beta' (ベタ) là một từ tiếng Nhật có nghĩa là 'dày đặc' hoặc 'phủ khắp', ám chỉ cách tín hiệu được ghi dày đặc lên băng từ. Nó cũng gợi đến chữ cái Hy Lạp beta (β), vì hình dạng của đường ghi tín hiệu trên băng giống với chữ β. Phần 'max' được lấy từ từ 'maximum' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa 'tối đa' hoặc 'tuyệt vời', nhằm nhấn mạnh chất lượng vượt trội của định dạng này.

Usage Note

Betamax thường được dùng để chỉ công nghệ bị bỏ rơi mặc dù có chất lượng tốt hơn. Nó thường được nhắc đến như một bài học kinh doanh về tầm quan trọng của việc tiếp thị và xây dựng hệ sinh thái hơn là chỉ tập trung vào ưu thế công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + betamax
  • watch a movie on Betamax
    (xem một bộ phim bằng băng Betamax)
  • record a show on a Betamax tape
    (ghi một chương trình vào băng Betamax)
  • play a Betamax cassette
    (phát một cuốn băng Betamax)
Noun + betamax (Attributive)
  • Betamax tape / cassette
    (băng Betamax)
  • Betamax player / recorder
    (máy phát / đầu ghi Betamax)
  • Betamax format
    (định dạng Betamax)
Adjective + betamax
  • old Betamax player
    (máy phát Betamax cũ)
  • original Betamax tapes
    (những cuốn băng Betamax gốc)

Idioms

  • to be the Betamax of something

    Là một sản phẩm hoặc công nghệ có chất lượng vượt trội nhưng lại thất bại về mặt thương mại, thường do marketing kém hoặc chiến lược sai lầm.

    "Many critics considered the Zune to be the Betamax of portable music players; it was technically superior to the iPod in some ways but never gained market share."

    (Nhiều nhà phê bình coi Zune là 'Betamax của máy nghe nhạc di động'; về mặt kỹ thuật nó vượt trội hơn iPod ở một số điểm nhưng không bao giờ chiếm được thị phần.)

  • to go the way of Betamax

    Trở nên lỗi thời hoặc thất bại và biến mất khỏi thị trường, mặc dù từng là một sản phẩm tốt.

    "Without a significant update to its user interface, the once-popular app is in danger of going the way of Betamax."

    (Nếu không có một bản cập nhật giao diện người dùng đáng kể, ứng dụng từng rất phổ biến này có nguy cơ đi vào 'vết xe đổ của Betamax'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betamax

Danh từ
Lật mặt

Một định dạng máy ghi băng video (VCR) được phát triển bởi Sony, có công nghệ vượt trội hơn VHS nhưng cuối cùng đã thất bại về mặt thương mại.

"The Betamax format was superior in quality but lost out to VHS due to marketing and licensing strategies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betamax".

Cuộc Chiến Định Dạng: Betamax vs. VHS

Vào cuối những năm 1970 và đầu 1980, một 'cuộc chiến' khốc liệt đã nổ ra giữa hai định dạng băng video: Betamax của Sony và VHS của JVC. Mặc dù Betamax được công nhận rộng rãi là có chất lượng hình ảnh và âm thanh tốt hơn, VHS đã chiến thắng. Lý do chính là VHS cho phép thời gian ghi hình dài hơn (ban đầu là 2 tiếng so với 1 tiếng của Betamax), giá thành rẻ hơn, và JVC đã cấp phép công nghệ của mình cho nhiều nhà sản xuất khác, tạo ra một hệ sinh thái rộng lớn hơn.

Một Bài Học Kinh Doanh Kinh Điển

Câu chuyện thất bại của Betamax đã trở thành một tình huống nghiên cứu (case study) kinh điển trong các trường kinh doanh trên toàn thế giới. Nó minh họa một nguyên tắc quan trọng: sản phẩm tốt nhất về mặt kỹ thuật không phải lúc nào cũng chiến thắng trên thị trường. Các yếu tố khác như chiến lược giá, marketing, thời gian, và hiệu ứng mạng lưới (network effect) có thể đóng vai trò quyết định đến sự thành công của một sản phẩm.