(Top Banner Ad)
vhs
B1
danh từ B1 Công nghệ, Điện tử

vhs

UK: /ˌviː.eɪtʃˈes/ • US: /ˌviː.eɪtʃˈes/

Nghĩa tiếng Việt

băng VHS hệ thống video gia đình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard for consumer-level analog video recording on tape cassettes.

Vietnamese Meaning

Một tiêu chuẩn cho việc ghi video analog cấp độ người tiêu dùng trên băng cassette.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I found a box of old VHS tapes in the attic."

    "Tôi tìm thấy một hộp băng VHS cũ trên gác mái."

  • "We used to rent movies on VHS from the local video store."

    "Chúng tôi thường thuê phim trên băng VHS từ cửa hàng băng đĩa video địa phương."

  • "Many older movies are only available on VHS."

    "Nhiều bộ phim cũ chỉ có sẵn trên băng VHS."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
VHS

Nguồn gốc của VHS

VHS là viết tắt của 'Video Home System'. Nó là một định dạng băng từ video analog được phát triển bởi JVC vào những năm 1970. VHS đã trở nên phổ biến và thống trị thị trường video gia đình trong nhiều năm trước khi bị DVD và các định dạng kỹ thuật số khác thay thế. Nó đánh dấu một kỷ nguyên quan trọng trong việc ghi lại và xem video tại nhà.

Usage Note

VHS là viết tắt của 'Video Home System'. Nó từng là định dạng băng video phổ biến nhất cho đến khi DVD và các định dạng kỹ thuật số khác xuất hiện. VHS thường được dùng để chỉ cả định dạng băng và đầu phát băng VHS.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vhs

danh từ
Lật mặt

Một tiêu chuẩn cho việc ghi video analog cấp độ người tiêu dùng trên băng cassette.

"I found a box of old VHS tapes in the attic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a VHS collection, doesn't he?
Anh ấy có một bộ sưu tập VHS, phải không?
Phủ định
She doesn't use VHS tapes anymore, does she?
Cô ấy không còn sử dụng băng VHS nữa, phải không?
Nghi vấn
VHS tapes are outdated, aren't they?
Băng VHS đã lỗi thời, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vhs".

Kỷ nguyên VHS

VHS đã cách mạng hóa cách mọi người xem phim tại nhà. Các cửa hàng cho thuê video VHS rất phổ biến, cho phép mọi người xem phim theo yêu cầu. Nó đã thay đổi thói quen giải trí của gia đình trên toàn thế giới và định hình nên văn hóa xem phim tại gia.