vhs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tiêu chuẩn cho việc ghi video analog cấp độ người tiêu dùng trên băng cassette.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I found a box of old VHS tapes in the attic."
"Tôi tìm thấy một hộp băng VHS cũ trên gác mái."
-
"We used to rent movies on VHS from the local video store."
"Chúng tôi thường thuê phim trên băng VHS từ cửa hàng băng đĩa video địa phương."
-
"Many older movies are only available on VHS."
"Nhiều bộ phim cũ chỉ có sẵn trên băng VHS."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
VHS là viết tắt của 'Video Home System'. Nó từng là định dạng băng video phổ biến nhất cho đến khi DVD và các định dạng kỹ thuật số khác xuất hiện. VHS thường được dùng để chỉ cả định dạng băng và đầu phát băng VHS.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vhs
danh từMột tiêu chuẩn cho việc ghi video analog cấp độ người tiêu dùng trên băng cassette.
"I found a box of old VHS tapes in the attic."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a VHS collection, doesn't he? |
Anh ấy có một bộ sưu tập VHS, phải không? |
| Phủ định | She doesn't use VHS tapes anymore, does she? |
Cô ấy không còn sử dụng băng VHS nữa, phải không? |
| Nghi vấn | VHS tapes are outdated, aren't they? |
Băng VHS đã lỗi thời, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vhs".
