(Top Banner Ad)
vcr
A2
Danh từ A2 Công nghệ (Điện tử tiêu dùng)

vcr

UK: /ˌviː siː ˈɑː(r)/ • US: /ˌviː siː ˈɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

đầu video máy ghi băng video
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation of Video Cassette Recorder: a device that records television programmes onto video cassettes.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của Video Cassette Recorder: một thiết bị ghi lại các chương trình truyền hình vào băng video.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used to record our favourite shows on the VCR."

    "Chúng tôi đã từng ghi lại các chương trình yêu thích của mình trên VCR."

  • "My dad still has a VCR, even though he doesn't use it anymore."

    "Bố tôi vẫn còn một chiếc VCR, mặc dù ông ấy không còn sử dụng nó nữa."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Công nghệ (Điện tử tiêu dùng)

Etymology (Nguồn gốc)

English
VCR

Nguồn gốc của VCR

VCR là viết tắt của 'Video Cassette Recorder'. Nó phổ biến vào những năm 1970 và 1980, cho phép mọi người ghi lại và xem các chương trình TV tại nhà. Công nghệ này đã cách mạng hóa cách chúng ta tiêu thụ nội dung video trước khi có DVD và dịch vụ phát trực tuyến.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thiết bị phát lại và ghi hình băng video. Nó đã trở nên lỗi thời khi các công nghệ mới hơn như DVD và phát trực tuyến trở nên phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + VCR
  • old old VCR
    (đầu VCR cũ)
  • broken broken VCR
    (đầu VCR bị hỏng)
Verb + VCR
  • rewind rewind the VCR
    (tua lại đầu VCR)
  • record record with a VCR
    (ghi bằng đầu VCR)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vcr

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của Video Cassette Recorder: một thiết bị ghi lại các chương trình truyền hình vào băng video.

"We used to record our favourite shows on the VCR."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had recorded the show on the VCR.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ghi lại chương trình trên VCR.
Phủ định
He told me that he didn't have a VCR anymore.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn máy VCR nữa.
Nghi vấn
She asked if I knew how to program the VCR.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách lập trình VCR không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vcr".

Sự phổ biến của VCR

VCR đã từng là một phần quan trọng của văn hóa gia đình phương Tây. Việc thuê phim từ các cửa hàng cho thuê băng đĩa (video rental stores) và xem chúng trên VCR là một hoạt động phổ biến vào cuối tuần.