vcr
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of Video Cassette Recorder: a device that records television programmes onto video cassettes.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của Video Cassette Recorder: một thiết bị ghi lại các chương trình truyền hình vào băng video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used to record our favourite shows on the VCR."
"Chúng tôi đã từng ghi lại các chương trình yêu thích của mình trên VCR."
-
"My dad still has a VCR, even though he doesn't use it anymore."
"Bố tôi vẫn còn một chiếc VCR, mặc dù ông ấy không còn sử dụng nó nữa."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ thiết bị phát lại và ghi hình băng video. Nó đã trở nên lỗi thời khi các công nghệ mới hơn như DVD và phát trực tuyến trở nên phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
old old VCR (đầu VCR cũ)
-
broken broken VCR (đầu VCR bị hỏng)
-
rewind rewind the VCR (tua lại đầu VCR)
-
record record with a VCR (ghi bằng đầu VCR)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vcr
Danh từViết tắt của Video Cassette Recorder: một thiết bị ghi lại các chương trình truyền hình vào băng video.
"We used to record our favourite shows on the VCR."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had recorded the show on the VCR. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã ghi lại chương trình trên VCR. |
| Phủ định | He told me that he didn't have a VCR anymore. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không còn máy VCR nữa. |
| Nghi vấn | She asked if I knew how to program the VCR. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cách lập trình VCR không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vcr".
