(Top Banner Ad)
bethlehem
B2
Noun B2 Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

bethlehem

UK: /ˈbeθlɪˌhem/ • US: /ˈbeθləˌhɛm/

Nghĩa tiếng Việt

Bết-lê-hem Béthléem
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town in the West Bank, south of Jerusalem, traditionally regarded as the birthplace of Jesus.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn ở Bờ Tây, phía nam Jerusalem, theo truyền thống được coi là nơi sinh của Chúa Giê-su.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bethlehem is a popular destination for pilgrims during Christmas."

    "Bethlehem là một điểm đến phổ biến cho những người hành hương vào dịp Giáng sinh."

  • "We visited Bethlehem last year."

    "Chúng tôi đã đến thăm Bethlehem năm ngoái."

  • "The Church of the Nativity is located in Bethlehem."

    "Nhà thờ Giáng Sinh nằm ở Bethlehem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bethlehemite Người dân hoặc người gốc ở Bethlehem.
Noun Phrase Star of Bethlehem Ngôi sao Bethlehem, là ngôi sao đã dẫn đường cho Ba Vua đến nơi Chúa Jesus ra đời. Đây cũng là tên của một loài hoa màu trắng.

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Bēth Leḥem (בֵּית לֶחֶם)
Ancient Greek
Bēthleém (Βηθλεέμ)
Latin
Bethleem
Old English
Bethleem
Modern English
Bethlehem

Ngôi Nhà Của Bánh Mì

Tên 'Bethlehem' bắt nguồn từ tiếng Do Thái 'Bēth Leḥem', có nghĩa là 'ngôi nhà của bánh mì'. Tên gọi này có thể xuất phát từ việc khu vực này rất màu mỡ, thích hợp để trồng lúa mì. Về mặt biểu tượng, trong Kitô giáo, Bethlehem là nơi sinh của Chúa Jesus, người được gọi là 'Tấm Bánh Hằng Sống' (the Bread of Life).

Usage Note

Bethlehem là một địa danh mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc trong cả đạo Do Thái và đạo Cơ đốc. Nó được biết đến rộng rãi là nơi sinh của Chúa Giê-su trong Tân Ước. Thái nghĩa của từ thường liên quan đến sự khởi đầu, hy vọng, và niềm tin tôn giáo.

Prepositions

in to from

‘In Bethlehem’ chỉ vị trí (ở Bethlehem). ‘To Bethlehem’ chỉ hướng di chuyển (đến Bethlehem). ‘From Bethlehem’ chỉ điểm xuất phát (từ Bethlehem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bethlehem
  • little town of Bethlehem
    (thị trấn nhỏ Bethlehem (cụm từ nổi tiếng từ bài hát mừng Giáng sinh 'O Little Town of Bethlehem').)
  • ancient Bethlehem
    (thành phố Bethlehem cổ kính.)
Verb + bethlehem
  • journey to Bethlehem
    (thực hiện chuyến hành trình đến Bethlehem.)
  • born in Bethlehem
    (được sinh ra tại Bethlehem.)
Noun + bethlehem
  • Star of Bethlehem
    (Ngôi sao Bethlehem.)
  • city of Bethlehem
    (thành phố Bethlehem.)

Idioms

  • no room at the inn

    Không còn chỗ; một tình huống mà ai đó bị từ chối giúp đỡ hoặc tiếp nhận vì thiếu nguồn lực, không gian hoặc sự sẵn lòng. Thành ngữ này ám chỉ câu chuyện Kinh Thánh khi Maria và Giuse không tìm được chỗ trọ ở Bethlehem.

    "We tried to find a last-minute hotel during the festival, but it was a case of 'no room at the inn' everywhere we called."

    (Chúng tôi đã cố gắng tìm một khách sạn vào phút chót trong dịp lễ hội, nhưng gọi đi đâu cũng gặp cảnh 'hết phòng' (không còn chỗ).)

  • It's bedlam in here!

    Ở đây hỗn loạn/náo loạn quá! Từ 'Bedlam' là một từ tiếng Anh có nghĩa là sự hỗn loạn, và nó bắt nguồn từ việc gọi sai tên của Bệnh viện St. Mary of Bethlehem ở London, một bệnh viện tâm thần nổi tiếng trong quá khứ.

    "With all the children excited for Christmas morning, the living room was total bedlam."

    (Với tất cả bọn trẻ đang háo hức chờ sáng Giáng sinh, phòng khách hoàn toàn náo loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bethlehem

Noun
Lật mặt

Một thị trấn ở Bờ Tây, phía nam Jerusalem, theo truyền thống được coi là nơi sinh của Chúa Giê-su.

"Bethlehem is a popular destination for pilgrims during Christmas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bethlehem".

Truyền thống Dựng Hang Đá Giáng Sinh

Vào dịp Giáng sinh, nhiều gia đình và nhà thờ Kitô giáo trên khắp thế giới dựng lại hoạt cảnh Chúa giáng sinh, gọi là 'Nativity scene' hoặc 'crèche'. Cảnh này mô tả sự ra đời của Chúa Jesus trong một chuồng gia súc ở Bethlehem, với các bức tượng của Đức Mẹ Maria, Thánh Giuse, Chúa Hài đồng, các mục đồng và Ba Vua. Đây là một biểu tượng trung tâm và quen thuộc của câu chuyện Giáng sinh.

Bethlehem Steel: Biểu tượng Công nghiệp Hoa Kỳ

Bethlehem cũng là tên của một thành phố ở Pennsylvania, Hoa Kỳ, nơi đặt trụ sở của Bethlehem Steel, từng là một trong những nhà sản xuất thép lớn nhất thế giới. Công ty này đã cung cấp thép để xây dựng nhiều công trình biểu tượng của Mỹ như Cầu Cổng Vàng (Golden Gate Bridge) và Tòa nhà Chrysler. Điều này cho thấy tên 'Bethlehem' còn có một ý nghĩa quan trọng, không liên quan đến tôn giáo, trong lịch sử công nghiệp Hoa Kỳ.