bethlehem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A town in the West Bank, south of Jerusalem, traditionally regarded as the birthplace of Jesus.
Vietnamese Meaning
Một thị trấn ở Bờ Tây, phía nam Jerusalem, theo truyền thống được coi là nơi sinh của Chúa Giê-su.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Bethlehem is a popular destination for pilgrims during Christmas."
"Bethlehem là một điểm đến phổ biến cho những người hành hương vào dịp Giáng sinh."
-
"We visited Bethlehem last year."
"Chúng tôi đã đến thăm Bethlehem năm ngoái."
-
"The Church of the Nativity is located in Bethlehem."
"Nhà thờ Giáng Sinh nằm ở Bethlehem."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Bethlehemite | Người dân hoặc người gốc ở Bethlehem. |
| Noun Phrase | Star of Bethlehem | Ngôi sao Bethlehem, là ngôi sao đã dẫn đường cho Ba Vua đến nơi Chúa Jesus ra đời. Đây cũng là tên của một loài hoa màu trắng. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bethlehem là một địa danh mang ý nghĩa tôn giáo sâu sắc trong cả đạo Do Thái và đạo Cơ đốc. Nó được biết đến rộng rãi là nơi sinh của Chúa Giê-su trong Tân Ước. Thái nghĩa của từ thường liên quan đến sự khởi đầu, hy vọng, và niềm tin tôn giáo.
Prepositions
‘In Bethlehem’ chỉ vị trí (ở Bethlehem). ‘To Bethlehem’ chỉ hướng di chuyển (đến Bethlehem). ‘From Bethlehem’ chỉ điểm xuất phát (từ Bethlehem).
Collocations (Từ đi kèm)
-
little town of Bethlehem (thị trấn nhỏ Bethlehem (cụm từ nổi tiếng từ bài hát mừng Giáng sinh 'O Little Town of Bethlehem').)
-
ancient Bethlehem (thành phố Bethlehem cổ kính.)
-
journey to Bethlehem (thực hiện chuyến hành trình đến Bethlehem.)
-
born in Bethlehem (được sinh ra tại Bethlehem.)
-
Star of Bethlehem (Ngôi sao Bethlehem.)
-
city of Bethlehem (thành phố Bethlehem.)
Idioms
-
no room at the inn
Không còn chỗ; một tình huống mà ai đó bị từ chối giúp đỡ hoặc tiếp nhận vì thiếu nguồn lực, không gian hoặc sự sẵn lòng. Thành ngữ này ám chỉ câu chuyện Kinh Thánh khi Maria và Giuse không tìm được chỗ trọ ở Bethlehem.
"We tried to find a last-minute hotel during the festival, but it was a case of 'no room at the inn' everywhere we called."
(Chúng tôi đã cố gắng tìm một khách sạn vào phút chót trong dịp lễ hội, nhưng gọi đi đâu cũng gặp cảnh 'hết phòng' (không còn chỗ).)
-
It's bedlam in here!
Ở đây hỗn loạn/náo loạn quá! Từ 'Bedlam' là một từ tiếng Anh có nghĩa là sự hỗn loạn, và nó bắt nguồn từ việc gọi sai tên của Bệnh viện St. Mary of Bethlehem ở London, một bệnh viện tâm thần nổi tiếng trong quá khứ.
"With all the children excited for Christmas morning, the living room was total bedlam."
(Với tất cả bọn trẻ đang háo hức chờ sáng Giáng sinh, phòng khách hoàn toàn náo loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bethlehem
NounMột thị trấn ở Bờ Tây, phía nam Jerusalem, theo truyền thống được coi là nơi sinh của Chúa Giê-su.
"Bethlehem is a popular destination for pilgrims during Christmas."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bethlehem".
