(Top Banner Ad)
betray oneself
C1
Động từ phản thân C1 Tâm lý học, Đạo đức

betray oneself

UK: /bɪˈtreɪ wʌnˈsɛlf/ • US: /bɪˈtreɪ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự tố cáo tự phản bội làm trái với lương tâm tự vạch mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To unintentionally reveal or show a quality, feeling, or intention that one wants to keep hidden.

Vietnamese Meaning

Vô tình tiết lộ hoặc thể hiện một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý định mà một người muốn giữ kín.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His nervous laugh betrayed himself; he was clearly lying."

    "Tiếng cười gượng gạo của anh ta đã tố cáo chính anh ta; rõ ràng là anh ta đang nói dối."

  • "Her blushing cheeks betrayed herself, revealing her crush on him."

    "Đôi má ửng hồng của cô ấy đã tố cáo chính cô ấy, tiết lộ rằng cô ấy thích anh ấy."

  • "He felt he was betraying himself by staying in a job he hated."

    "Anh cảm thấy mình đang tự phản bội bản thân khi tiếp tục làm một công việc mà anh ghét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb betray phản bội, để lộ
Noun betrayal sự phản bội, sự tiết lộ (bí mật)
Noun betrayer kẻ phản bội

Synonyms

give oneself away (tự làm lộ mình)contradict oneself (tự mâu thuẫn)compromise oneself (tự thỏa hiệp)

Antonyms

be true to oneself (thành thật với bản thân)uphold one's values (duy trì các giá trị của mình)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deh₃-
Latin
trādere (trans- 'across' + dare 'to give')
Old French
traïr
Middle English
betrayen
Modern English
betray

Từ 'Trao Tay' đến 'Phản Bội'

Gốc của từ 'betray' là 'trādere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'trao đi, giao nộp'. Ví dụ nổi tiếng nhất là việc Judas 'giao nộp' Chúa Jesus cho quân lính La Mã (trong Kinh Thánh tiếng Latin, từ được dùng là 'tradidit'). Hành động 'trao tay' một người cho kẻ thù của họ dần dần mang ý nghĩa mạnh mẽ về sự không trung thành và phản bội mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc hành động hoặc lời nói của một người vô tình làm lộ ra những điều họ muốn che giấu, thường liên quan đến điểm yếu, sai lầm, hoặc mưu đồ. Nó khác với việc 'betray someone' (phản bội ai đó) ở chỗ nó hướng đến chính bản thân người đó, không liên quan đến người khác.
Trong ngữ cảnh này, 'betray oneself' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, chỉ sự tự phản bội về mặt đạo đức hoặc tư tưởng. Nó ám chỉ việc một người làm điều gì đó trái với những gì họ tin tưởng hoặc rao giảng, gây ra sự mâu thuẫn nội tâm và mất đi sự tự trọng. So sánh với "compromise oneself" (tự thỏa hiệp) mang sắc thái nhẹ hơn, cho thấy việc nhượng bộ vì lợi ích nhất thời, còn "betray oneself" mang ý nghĩa sâu sắc và nghiêm trọng hơn về sự đánh mất bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + betray oneself
  • inadvertently betray oneself
    (vô tình để lộ bản thân)
  • foolishly betray oneself
    (để lộ bản thân một cách ngu ngốc)
  • unwittingly betray oneself
    (vô ý để lộ ra bí mật/cảm xúc của mình)
betray oneself + by...
  • by blushing, he betrayed himself.
    (bằng việc đỏ mặt, anh ấy đã tự để lộ mình.)
  • by a slip of the tongue, she betrayed herself.
    (vì lỡ lời, cô ấy đã tự tiết lộ bí mật.)
  • with a single glance, he betrayed himself.
    (chỉ bằng một cái liếc mắt, anh ta đã tự tố cáo mình.)

Idioms

  • one's eyes betray someone

    Ánh mắt tố cáo ai đó, để lộ cảm xúc thật dù họ đang cố che giấu.

    "He tried to appear calm, but his eyes betrayed him."

    (Anh ta cố tỏ ra bình tĩnh, nhưng ánh mắt đã tố cáo anh ta.)

  • one's voice betrays one's feelings

    Giọng nói để lộ cảm xúc thật (như lo lắng, phấn khích, buồn bã).

    "She insisted she was fine, but the tremor in her voice betrayed her anxiety."

    (Cô ấy khăng khăng rằng mình ổn, nhưng sự run rẩy trong giọng nói đã để lộ sự lo lắng của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betray oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Vô tình tiết lộ hoặc thể hiện một phẩm chất, cảm xúc hoặc ý định mà một người muốn giữ kín.

"His nervous laugh betrayed himself; he was clearly lying."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betray oneself".

Khuôn mặt Poker (Poker Face)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh hoặc các trò chơi như bài poker, khả năng không 'betray oneself' (không để lộ cảm xúc) được đánh giá cao. 'Poker face' là một thuật ngữ chỉ một khuôn mặt vô cảm, không biểu lộ bất kỳ suy nghĩ hay cảm xúc nào, nhằm che giấu ý định thật sự.

Ngôn Ngữ Cơ Thể và Biểu Cảm Vi Mô

Tâm lý học và các cơ quan thực thi pháp luật phương Tây rất chú trọng đến việc phân tích các tín hiệu phi ngôn ngữ. Họ tin rằng những 'biểu cảm vi mô' (micro-expressions) thoáng qua trên khuôn mặt hoặc những cử chỉ nhỏ của cơ thể có thể 'tố cáo' cảm xúc thật hoặc sự lừa dối của một người, ngay cả khi họ đang cố gắng nói dối.