(Top Banner Ad)
be true to oneself
B2
Cụm động từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Đạo đức

be true to oneself

Nghĩa tiếng Việt

sống thật với bản thân là chính mình sống chân thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in accordance with one's beliefs and values; to be authentic and genuine.

Vietnamese Meaning

Sống thật với chính mình; hành động phù hợp với niềm tin và giá trị của bản thân; sống một cách chân thực và không giả tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to be true to yourself and not let others pressure you into doing things you don't believe in."

    "Điều quan trọng là phải sống thật với chính mình và đừng để người khác gây áp lực buộc bạn làm những điều mà bạn không tin tưởng."

  • "She decided to be true to herself and pursue her passion for art, even though it meant taking a risk."

    "Cô ấy quyết định sống thật với chính mình và theo đuổi đam mê nghệ thuật của mình, ngay cả khi điều đó đồng nghĩa với việc chấp nhận rủi ro."

  • "Being true to oneself requires courage and self-acceptance."

    "Sống thật với chính mình đòi hỏi sự dũng cảm và chấp nhận bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective true đúng, thật, chân thật
Adverb truly một cách chân thật, thực sự
Noun truth sự thật, chân lý
Noun truthfulness tính trung thực, tính chân thật
Adjective untrue không đúng, sai sự thật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Proto-Germanic
*triwwiz
Old English
trēowe
Middle English
trewe
Modern English
true

Lời khuyên của Polonius trong vở Hamlet

Cụm từ này trở nên nổi tiếng nhờ vở kịch 'Hamlet' của William Shakespeare (khoảng năm 1600). Trong vở kịch, nhân vật Polonius khuyên con trai mình, 'This above all: to thine own self be true' (Trên hết, hãy sống thật với chính mình). Ban đầu, lời khuyên này có thể mang ý nghĩa mỉa mai, chỉ việc chăm lo cho lợi ích của bản thân. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, nó đã được diễn giải lại thành một lời kêu gọi sâu sắc về sự chân thật và chính trực cá nhân.

Từ Lòng Trung Thành đến Bản Sắc Cá Nhân

Từ 'true' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'trung thành' hoặc 'chung thủy' (ví dụ: trung thành với một vị vua, một lời hứa). Theo thời gian, ý nghĩa này đã dịch chuyển từ lòng trung thành với người khác sang lòng trung thành với chính các giá trị và niềm tin của bản thân. Sự thay đổi này phản ánh sự phát triển của tư tưởng đề cao chủ nghĩa cá nhân trong văn hóa phương Tây.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tự nhận thức và chấp nhận con người thật của mình, thay vì cố gắng trở thành người mà người khác muốn bạn trở thành. Nó liên quan đến việc đưa ra các quyết định dựa trên những gì bạn thực sự tin tưởng và cảm nhận, ngay cả khi điều đó không phổ biến hoặc dễ dàng. Khác với việc 'follow the crowd' (theo đám đông), 'be true to oneself' đòi hỏi sự dũng cảm và độc lập.

Prepositions

to

Giới từ 'to' ở đây thể hiện mối quan hệ hướng đến, tức là hướng đến 'oneself' - bản thân. Cụm 'true to' có nghĩa là trung thực, chung thủy với cái gì/ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb / Modal Verb + be true to oneself
  • always be true to oneself
    (luôn sống thật với chính mình)
  • try to be true to oneself
    (cố gắng sống thật với chính mình)
  • learn to be true to oneself
    (học cách sống thật với chính mình)
  • have the courage to be true to oneself
    (có can đảm để sống thật với chính mình)
  • dare to be true to oneself
    (dám sống thật với chính mình)
Expressing importance
  • it is important to be true to oneself
    (điều quan trọng là phải sống thật với chính mình)
  • the key is to be true to oneself
    (mấu chốt là sống thật với chính mình)
  • a reminder to be true to oneself
    (một lời nhắc nhở hãy sống thật với chính mình)

Idioms

  • be true to oneself

    Sống thật với chính mình; hành động theo đúng niềm tin, giá trị và tính cách của bản thân thay vì làm theo ý người khác.

    "Despite pressure to conform, she always remained true to herself."

    (Bất chấp áp lực phải tuân theo số đông, cô ấy vẫn luôn sống thật với chính mình.)

  • to thine own self be true

    Trên hết, hãy thành thật với chính bản thân mình. (Một trích dẫn nổi tiếng từ Shakespeare, mang ý nghĩa tương tự nhưng trang trọng và văn học hơn).

    "His guiding principle in life was simple: 'To thine own self be true.'"

    (Nguyên tắc sống của ông ấy rất đơn giản: 'Trên hết, hãy thành thật với chính bản thân mình.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be true to oneself

Cụm động từ
Lật mặt

Sống thật với chính mình; hành động phù hợp với niềm tin và giá trị của bản thân; sống một cách chân thực và không giả tạo.

"It's important to be true to yourself and not let others pressure you into doing things you don't believe in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be true to oneself".

Chủ nghĩa cá nhân và Sự tự khẳng định

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Bắc Mỹ và Tây Âu, 'sống thật với chính mình' là một lý tưởng được đề cao. Nó gắn liền với chủ nghĩa cá nhân, nơi bản sắc, mục tiêu và sự thể hiện cá nhân được xem là tối quan trọng, đôi khi còn hơn cả mục tiêu của tập thể. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn.

Tầm quan trọng của 'Tính xác thực' (Authenticity)

Khái niệm 'be true to oneself' gắn liền với giá trị 'authenticity' (tính xác thực, sự chân thật). Trong tâm lý học và phát triển cá nhân hiện đại, 'authenticity' được coi là một yếu tố quan trọng để có được sức khỏe tinh thần và hạnh phúc. Nó có nghĩa là nhận thức, chấp nhận và thể hiện con người thật của mình một cách công khai.