(Top Banner Ad)
compromise oneself
C1
Verb Phrase C1 Đạo đức, Hành vi con người

compromise oneself

UK: /ˈkɒmprəmaɪz wʌnˈself/ • US: /ˈkɑːmprəmaɪz wʌnˈself/

Nghĩa tiếng Việt

tự đánh mất mình tự hạ thấp mình tự thỏa hiệp với lương tâm đánh đổi phẩm giá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act against one's own principles or standards in order to gain an advantage or avoid a problem.

Vietnamese Meaning

Hành động trái với các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn của bản thân để đạt được lợi thế hoặc tránh một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He refused to compromise himself by lying to the police."

    "Anh ta từ chối thỏa hiệp với bản thân bằng cách nói dối cảnh sát."

  • "I'm not willing to compromise myself just to get a promotion."

    "Tôi không sẵn lòng thỏa hiệp với bản thân chỉ để được thăng chức."

  • "She compromised herself by accepting the bribe."

    "Cô ấy đã thỏa hiệp với bản thân bằng cách chấp nhận hối lộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compromise Sự thỏa hiệp; sự nhượng bộ
Adjective compromising Gây tai tiếng, làm lộ (thường chỉ hành động hoặc bằng chứng)
Noun compromiser Người hay thỏa hiệp
Adjective compromised Đã bị tổn hại, đã bị lộ (thường chỉ danh tiếng, dữ liệu)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compromissum
Old French
compromis
Middle English
compromise

Nguồn Gốc Lời Hứa Chung

Từ 'compromise' bắt nguồn từ tiếng Latin *compromissum*, nghĩa là 'một lời hứa chung' (*com-* 'cùng nhau' + *promittere* 'hứa hẹn'). Ban đầu, nó chỉ việc hai bên cam kết đưa tranh chấp ra phân xử. Tuy nhiên, khi cụm từ này phát triển thành 'compromise oneself', ý nghĩa chuyển sang tiêu cực: bạn đặt danh dự, nguyên tắc, hoặc uy tín của mình vào rủi ro thông qua một hành động hoặc thỏa thuận mờ ám.

Chuyển Nghĩa Tiêu Cực

Trong quá khứ, 'compromise' chỉ sự thỏa hiệp mang tính xây dựng. Nhưng khi được dùng với đại từ phản thân ('oneself'), nó hàm ý rằng cá nhân đó đã chấp nhận một sự nhượng bộ quá lớn, đến mức gây tổn hại vĩnh viễn cho hình ảnh hoặc vị thế đạo đức của mình, thường liên quan đến việc làm mất danh dự hoặc lộ thông tin nhạy cảm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự đánh đổi về mặt đạo đức, phẩm giá hoặc các giá trị cá nhân. Nó ngụ ý rằng người đó đã làm điều gì đó mà họ biết là sai trái hoặc không phù hợp với con người thật của họ. So với các từ như 'betray oneself' (phản bội chính mình) thì 'compromise oneself' có mức độ nhẹ hơn, thể hiện sự thỏa hiệp hơn là một hành động phản bội hoàn toàn. 'Sell out' mang nghĩa tương tự nhưng thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc nghệ thuật, ám chỉ việc từ bỏ sự chính trực để đổi lấy tiền bạc hoặc danh tiếng.

Prepositions

on over

'Compromise oneself on something': thỏa hiệp về điều gì đó (ví dụ: nguyên tắc). 'Compromise oneself over something': tương tự như trên, nhấn mạnh vào lý do của sự thỏa hiệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compromise oneself
  • foolishly foolishly compromise oneself
    (dại dột tự hủy hoại danh tiếng)
  • accidentally accidentally compromise oneself
    (vô tình tự làm tổn hại uy tín cá nhân)
Verb + compromise oneself
  • refuse to refuse to compromise oneself
    (từ chối đánh đổi nguyên tắc cá nhân)
  • risk risk compromising oneself
    (liều lĩnh đặt bản thân vào tình thế nguy hiểm/tai tiếng)
Context + compromise oneself
  • morally morally compromise oneself
    (làm tổn hại đạo đức cá nhân)
  • financially financially compromise oneself
    (tự đặt mình vào rủi ro tài chính hoặc tai tiếng liên quan đến tiền bạc)

Idioms

  • compromise oneself politically

    Tự làm tổn hại uy tín chính trị (thông qua hành động, phát ngôn hoặc thỏa hiệp sai lầm)

    "The senator compromised himself politically by accepting the massive, undocumented donation."

    (Vị thượng nghị sĩ đã tự làm tổn hại uy tín chính trị khi chấp nhận khoản quyên góp khổng lồ, không rõ ràng.)

  • put oneself in a compromising position

    Đặt bản thân vào tình huống dễ bị tổn hại danh dự hoặc bị lợi dụng

    "She warned him not to go alone, fearing he might put himself in a compromising position."

    (Cô ấy cảnh báo anh ta không nên đi một mình, lo sợ anh ta có thể đặt mình vào tình huống dễ bị tai tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromise oneself

Verb Phrase
Lật mặt

Hành động trái với các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn của bản thân để đạt được lợi thế hoặc tránh một vấn đề.

"He refused to compromise himself by lying to the police."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a politician compromises himself, he often loses the public's trust.
Nếu một chính trị gia tự hạ thấp mình, anh ta thường mất lòng tin của công chúng.
Phủ định
If someone compromises their values for money, they don't always feel good about it.
Nếu ai đó thỏa hiệp các giá trị của họ vì tiền, họ không phải lúc nào cũng cảm thấy tốt về điều đó.
Nghi vấn
If an employee compromises himself, does he risk losing his job?
Nếu một nhân viên tự hạ thấp mình, anh ta có nguy cơ mất việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromise oneself".

Danh Dự và Chính Trực Công Cộng

Trong văn hóa Mỹ và Châu Âu, đặc biệt đối với chính trị gia, sĩ quan, hoặc người nổi tiếng, việc 'compromise oneself' là một tội lỗi nghề nghiệp nghiêm trọng. Nó ám chỉ việc vi phạm sự tin tưởng của công chúng hoặc làm mờ đi ranh giới đạo đức, thường dẫn đến việc từ chức hoặc kết thúc sự nghiệp. Sự trong sạch (integrity) được đánh giá rất cao.

Bê Bối Dữ Liệu Rò Rỉ

Cụm từ này thường được sử dụng trong các vụ bê bối công nghệ hoặc chính trị khi dữ liệu cá nhân (email, tin nhắn, ảnh) bị rò rỉ. Khi những thông tin này 'compromise' một người, nghĩa là chúng chứa bằng chứng về hành vi sai trái, khiến danh tiếng của người đó bị tổn hại nghiêm trọng trước dư luận.