(Top Banner Ad)
bettering
B2
Động từ (dạng V-ing/gerund) B2 Tổng quát

bettering

UK: /ˈbɛtərɪŋ/ • US: /ˈbɛtərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cải thiện làm tốt hơn nâng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of making something better; improving something.

Vietnamese Meaning

Hành động làm cho cái gì đó tốt hơn; cải thiện cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is constantly bettering her skills in data analysis."

    "Cô ấy liên tục cải thiện các kỹ năng phân tích dữ liệu của mình."

  • "Bettering the lives of others is a noble goal."

    "Cải thiện cuộc sống của người khác là một mục tiêu cao cả."

  • "He is always focused on bettering his performance."

    "Anh ấy luôn tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to better Cải thiện, làm cho tốt hơn
Noun betterment Sự cải thiện, sự tiến bộ, sự tốt lên
Adjective better Tốt hơn
Adverb better Tốt hơn, giỏi hơn
Adjective/Adverb best Tốt nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhad-
Proto-Germanic
*batizō
Old English
betera
Middle English
better
Modern English
bettering

Nguồn gốc của sự 'Tốt Hơn'

Từ 'bettering' bắt nguồn từ một gốc rất cổ xưa trong ngôn ngữ Ấn-Âu, '*bhad-', có nghĩa là 'tốt' hoặc 'có lợi'. Qua hàng ngàn năm, nó phát triển thành 'betera' trong tiếng Anh cổ, dùng để so sánh hai thứ. Hậu tố '-ing' được thêm vào sau này để biến nó thành một hành động hoặc một quá trình - hành động 'làm cho tốt hơn'. Vì vậy, mỗi khi bạn dùng từ 'bettering', bạn đang tiếp nối một lịch sử ngôn ngữ dài hàng thiên niên kỷ về việc phấn đấu cho sự cải thiện.

Usage Note

"Bettering" thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc một phần của thì tiếp diễn để diễn tả hành động cải thiện đang diễn ra. Nó nhấn mạnh quá trình cải thiện chứ không phải kết quả cuối cùng. So với các từ như "improving" và "enhancing", "bettering" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc vượt qua một trạng thái kém hơn trước đó.

Prepositions

at in

Ví dụ: "He is bettering himself *at* coding." (Anh ấy đang cải thiện bản thân trong việc lập trình.) hoặc "He is bettering himself *in* mathematics." (Anh ấy đang cải thiện bản thân trong môn toán.) Giới từ "at" và "in" thường đi kèm với lĩnh vực/kỹ năng mà ai đó đang cố gắng cải thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Hành động hướng tới việc cải thiện (Actions for Improvement)
  • aimed at bettering the lives of the poor.
    (nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của người nghèo.)
  • focused on bettering oneself through education.
    (tập trung vào việc hoàn thiện bản thân qua giáo dục.)
  • contribute to bettering the local community.
    (góp phần cải thiện cộng đồng địa phương.)
  • dedicated to bettering customer service.
    (cống hiến cho việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
Mục đích của việc cải thiện (The Goal of Improvement)
  • the process of bettering the system.
    (quá trình cải thiện hệ thống.)
  • a means of bettering their situation.
    (một phương tiện để cải thiện tình hình của họ.)
  • for the bettering of society.
    (vì sự tiến bộ của xã hội.)

Idioms

  • for the bettering of [someone/something]

    Vì sự cải thiện/tiến bộ của [ai đó/cái gì đó]. Cụm từ mang tính trang trọng.

    "The foundation invests in projects for the bettering of public health."

    (Tổ chức này đầu tư vào các dự án vì sự cải thiện sức khỏe cộng đồng.)

  • the act of bettering oneself

    Hành động hoàn thiện bản thân, tự trau dồi để trở nên tốt hơn.

    "She viewed traveling as an essential act of bettering oneself."

    (Cô ấy xem việc đi du lịch là một hành động thiết yếu để hoàn thiện bản thân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bettering

Động từ (dạng V-ing/gerund)
Lật mặt

Hành động làm cho cái gì đó tốt hơn; cải thiện cái gì đó.

"She is constantly bettering her skills in data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had bettered her cooking skills before opening her restaurant.
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình trước khi mở nhà hàng.
Phủ định
He had not bettered his behavior, so he didn't get the promotion.
Anh ấy đã không cải thiện hành vi của mình, vì vậy anh ấy đã không được thăng chức.
Nghi vấn
Had they bettered their understanding of the subject before the exam?
Họ đã cải thiện sự hiểu biết về môn học trước kỳ thi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bettering".

Giấc Mơ Mỹ & Sự Tự Hoàn Thiện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khái niệm 'tự hoàn thiện' (self-bettering) là cốt lõi của 'Giấc Mơ Mỹ'. Đây là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân, đều có thể cải thiện địa vị xã hội và đạt được thành công thông qua làm việc chăm chỉ và không ngừng nỗ lực phát triển bản thân. Ý tưởng này thúc đẩy một văn hóa coi trọng sự tham vọng và phát triển cá nhân.

Ngành Công Nghiệp Tự Lực (Self-Help)

Ý tưởng không ngừng 'bettering oneself' (tự hoàn thiện) đã tạo ra một ngành công nghiệp khổng lồ ở phương Tây gọi là 'self-help' (tự lực). Ngành này bao gồm sách, hội thảo, khóa học trực tuyến và các buổi huấn luyện, tất cả đều tập trung vào việc giúp mọi người cải thiện các khía cạnh khác nhau trong cuộc sống, từ sự nghiệp, tài chính đến sức khỏe tinh thần và các mối quan hệ.