bettering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something better; improving something.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho cái gì đó tốt hơn; cải thiện cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is constantly bettering her skills in data analysis."
"Cô ấy liên tục cải thiện các kỹ năng phân tích dữ liệu của mình."
-
"Bettering the lives of others is a noble goal."
"Cải thiện cuộc sống của người khác là một mục tiêu cao cả."
-
"He is always focused on bettering his performance."
"Anh ấy luôn tập trung vào việc cải thiện hiệu suất của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to better | Cải thiện, làm cho tốt hơn |
| Noun | betterment | Sự cải thiện, sự tiến bộ, sự tốt lên |
| Adjective | better | Tốt hơn |
| Adverb | better | Tốt hơn, giỏi hơn |
| Adjective/Adverb | best | Tốt nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Bettering" thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc một phần của thì tiếp diễn để diễn tả hành động cải thiện đang diễn ra. Nó nhấn mạnh quá trình cải thiện chứ không phải kết quả cuối cùng. So với các từ như "improving" và "enhancing", "bettering" có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về việc vượt qua một trạng thái kém hơn trước đó.
Prepositions
Ví dụ: "He is bettering himself *at* coding." (Anh ấy đang cải thiện bản thân trong việc lập trình.) hoặc "He is bettering himself *in* mathematics." (Anh ấy đang cải thiện bản thân trong môn toán.) Giới từ "at" và "in" thường đi kèm với lĩnh vực/kỹ năng mà ai đó đang cố gắng cải thiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
aimed at bettering the lives of the poor. (nhằm mục đích cải thiện cuộc sống của người nghèo.)
-
focused on bettering oneself through education. (tập trung vào việc hoàn thiện bản thân qua giáo dục.)
-
contribute to bettering the local community. (góp phần cải thiện cộng đồng địa phương.)
-
dedicated to bettering customer service. (cống hiến cho việc cải thiện dịch vụ khách hàng.)
-
the process of bettering the system. (quá trình cải thiện hệ thống.)
-
a means of bettering their situation. (một phương tiện để cải thiện tình hình của họ.)
-
for the bettering of society. (vì sự tiến bộ của xã hội.)
Idioms
-
for the bettering of [someone/something]
Vì sự cải thiện/tiến bộ của [ai đó/cái gì đó]. Cụm từ mang tính trang trọng.
"The foundation invests in projects for the bettering of public health."
(Tổ chức này đầu tư vào các dự án vì sự cải thiện sức khỏe cộng đồng.)
-
the act of bettering oneself
Hành động hoàn thiện bản thân, tự trau dồi để trở nên tốt hơn.
"She viewed traveling as an essential act of bettering oneself."
(Cô ấy xem việc đi du lịch là một hành động thiết yếu để hoàn thiện bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bettering
Động từ (dạng V-ing/gerund)Hành động làm cho cái gì đó tốt hơn; cải thiện cái gì đó.
"She is constantly bettering her skills in data analysis."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had bettered her cooking skills before opening her restaurant. |
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng nấu ăn của mình trước khi mở nhà hàng. |
| Phủ định | He had not bettered his behavior, so he didn't get the promotion. |
Anh ấy đã không cải thiện hành vi của mình, vì vậy anh ấy đã không được thăng chức. |
| Nghi vấn | Had they bettered their understanding of the subject before the exam? |
Họ đã cải thiện sự hiểu biết về môn học trước kỳ thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bettering".
