(Top Banner Ad)
worsening
B2
Verb (gerund or present participle) B2 Tổng quát

worsening

UK: /ˈwɜːsənɪŋ/ • US: /ˈwɜrsənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên tồi tệ hơn suy thoái xuống cấp làm trầm trọng thêm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Becoming worse; making something worse.

Vietnamese Meaning

Trở nên tệ hơn; làm cho cái gì đó tệ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The worsening of the economy is a major concern."

    "Sự suy thoái của nền kinh tế là một mối quan tâm lớn."

  • "The patient's condition is worsening."

    "Tình trạng của bệnh nhân đang trở nên tồi tệ hơn."

  • "The worsening weather conditions made travel difficult."

    "Điều kiện thời tiết ngày càng xấu đi khiến việc đi lại trở nên khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bad Tồi tệ, xấu xa
Adjective worse Tồi tệ hơn (so sánh hơn của 'bad')
Adjective worst Tồi tệ nhất (so sánh nhất của 'bad')
Verb worsen Làm cho tồi tệ hơn; trở nên tồi tệ hơn
Noun worsening Sự tồi tệ đi; tình trạng ngày càng tệ hơn (thường dùng như danh động từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wirsizô
Old English
wiersa
Middle English
werse
English
worse
English
worsen
English
worsening

Từ 'tệ hơn' đến 'làm tệ hơn'

Từ 'worsening' có nguồn gốc từ 'worsen', một động từ được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-en' vào từ 'worse' (nghĩa là 'tệ hơn'). Bản thân 'worse' đã có lịch sử lâu đời, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wiersa' và xa hơn nữa là gốc từ Proto-Germanic chỉ sự 'tồi tệ hơn'. Hậu tố '-en' thường được dùng để biến tính từ thành động từ, thể hiện quá trình làm cho cái gì đó trở nên như thế. Vì vậy, 'worsening' mô tả trạng thái đang trở nên tồi tệ hơn hoặc hành động làm cho nó tồi tệ hơn.

Usage Note

"Worsening" thường được dùng để mô tả một quá trình hoặc xu hướng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Nó nhấn mạnh sự tiếp diễn của việc trở nên xấu đi. Khác với 'bad', 'worse', 'worst' là những tính từ mô tả mức độ xấu, 'worsening' mô tả quá trình trở nên xấu đi.

Prepositions

of in

*worsening of*: Diễn tả sự tồi tệ hơn của một tình trạng, bệnh tật, vấn đề cụ thể. *worsening in*: ít phổ biến hơn, thường đi kèm với bối cảnh rộng hơn, ví dụ, 'worsening in the global economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worsening
  • rapid rapid worsening
    (tình hình/sự việc trở nên tồi tệ nhanh chóng)
  • dramatic dramatic worsening
    (sự suy thoái nghiêm trọng/đáng kể)
  • further further worsening
    (sự tồi tệ đi hơn nữa)
  • significant significant worsening
    (sự xấu đi đáng kể)
Verb + worsening
  • prevent prevent worsening
    (ngăn chặn tình hình trở nên tồi tệ)
  • avoid avoid worsening
    (tránh làm cho tình hình xấu đi)
  • lead to lead to worsening
    (dẫn đến việc trở nên tồi tệ hơn)
  • contribute to contribute to worsening
    (góp phần làm cho tình hình xấu đi)
Noun + of worsening
  • sign sign of worsening
    (dấu hiệu của sự tồi tệ đi)
  • risk risk of worsening
    (nguy cơ tình hình xấu đi)
  • period period of worsening
    (giai đoạn tình hình xấu đi)
  • fear fear of worsening
    (nỗi lo sợ tình hình tồi tệ hơn)

Idioms

  • A worsening situation

    Một tình hình ngày càng tồi tệ (diễn tả một trạng thái tiêu cực đang phát triển)

    "The economic indicators show a worsening situation."

    (Các chỉ số kinh tế cho thấy một tình hình ngày càng tồi tệ.)

  • Worsening trend

    Xu hướng ngày càng xấu đi (chỉ một mô hình hoặc chiều hướng tiêu cực)

    "There's a worsening trend in public health due to pollution."

    (Có một xu hướng sức khỏe cộng đồng ngày càng xấu đi do ô nhiễm.)

  • To head for a worsening

    Hướng tới một tình trạng ngày càng tồi tệ; đang trên đà xấu đi

    "Without immediate action, the environmental crisis will head for a worsening."

    (Nếu không hành động ngay lập tức, cuộc khủng hoảng môi trường sẽ hướng tới một tình trạng ngày càng tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worsening

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Trở nên tệ hơn; làm cho cái gì đó tệ hơn.

"The worsening of the economy is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the situation will worsen concerns me greatly.
Việc tình hình sẽ trở nên tồi tệ hơn khiến tôi vô cùng lo lắng.
Phủ định
It is not true that the economy will worsen further this quarter.
Không đúng là nền kinh tế sẽ trở nên tồi tệ hơn nữa trong quý này.
Nghi vấn
Whether the weather will worsen before morning is anyone's guess.
Liệu thời tiết có trở nên tồi tệ hơn trước buổi sáng hay không là điều mà ai cũng đoán.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation is worsening, and they are trying to find a solution.
Tình hình đang trở nên tồi tệ hơn, và họ đang cố gắng tìm ra giải pháp.
Phủ định
It isn't worsening as quickly as we initially feared.
Nó không trở nên tồi tệ nhanh như chúng ta lo sợ ban đầu.
Nghi vấn
Is the weather worsening because of climate change?
Thời tiết có đang trở nên tồi tệ hơn vì biến đổi khí hậu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, the traffic, coupled with the rain, will worsen the commute.
Thật không may, giao thông, cùng với mưa, sẽ làm cho việc đi lại trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
Despite the doctor's best efforts, the patient's condition did not worsen, nor did it improve significantly.
Mặc dù bác sĩ đã cố gắng hết sức, tình trạng của bệnh nhân không xấu đi, cũng không cải thiện đáng kể.
Nghi vấn
Considering all factors, such as the lack of funding and the increasing competition, will the company's financial situation worsen, or will it stabilize?
Xem xét tất cả các yếu tố, chẳng hạn như thiếu vốn và sự cạnh tranh ngày càng tăng, liệu tình hình tài chính của công ty sẽ xấu đi hay sẽ ổn định?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the air quality didn't worsen, I would spend more time outdoors.
Nếu chất lượng không khí không trở nên tệ hơn, tôi sẽ dành nhiều thời gian hơn ở ngoài trời.
Phủ định
If the traffic weren't to worsen, we wouldn't be late for the meeting.
Nếu giao thông không trở nên tệ hơn, chúng ta sẽ không bị muộn cho cuộc họp.
Nghi vấn
Would the situation worsen if we didn't take immediate action?
Liệu tình hình có trở nên tồi tệ hơn nếu chúng ta không hành động ngay lập tức không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The situation is worsening more rapidly than we expected.
Tình hình đang trở nên tồi tệ nhanh hơn chúng tôi dự kiến.
Phủ định
The air quality isn't worsening as quickly as it was last year; it's less polluted than it was then.
Chất lượng không khí không trở nên tồi tệ nhanh như năm ngoái; nó ít ô nhiễm hơn so với thời điểm đó.
Nghi vấn
Is the patient's condition worsening more than we initially thought?
Tình trạng của bệnh nhân có trở nên tồi tệ hơn so với những gì chúng ta nghĩ ban đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worsening".

Hiệu ứng cánh bướm và 'sự tồi tệ đi'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' (Butterfly Effect) thường được sử dụng để mô tả cách một thay đổi nhỏ ở một nơi có thể dẫn đến 'sự tồi tệ đi' hoặc những hậu quả to lớn, không lường trước được ở một nơi khác. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giải quyết các vấn đề nhỏ trước khi chúng leo thang và gây ra tình trạng xấu đi nghiêm trọng hơn cho toàn bộ hệ thống hoặc tình hình.

Phòng ngừa và sự suy thoái

Trong nhiều lĩnh vực từ y tế đến kinh tế và môi trường, các xã hội phương Tây thường đặt nặng tầm quan trọng của 'phòng ngừa' để tránh 'sự tồi tệ đi'. Ví dụ, việc kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm bệnh tật để ngăn chặn tình trạng sức khỏe xấu đi. Tương tự, chính sách kinh tế được thiết kế để ngăn chặn suy thoái, và các biện pháp bảo vệ môi trường nhằm tránh ô nhiễm và biến đổi khí hậu trở nên tồi tệ hơn.