(Top Banner Ad)
enhancing
B2
Động từ (dạng V-ing) B2 Tổng quát

enhancing

UK: /ɪnˈhɑːnsɪŋ/ • US: /ɪnˈhænsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang cải thiện đang nâng cao đang tăng cường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making something better; increasing or improving its quality, value, or extent.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó tốt hơn; tăng cường hoặc cải thiện chất lượng, giá trị hoặc mức độ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software update is enhancing the user experience."

    "Bản cập nhật phần mềm đang cải thiện trải nghiệm người dùng."

  • "They are enhancing the park's facilities."

    "Họ đang cải thiện các tiện nghi của công viên."

  • "She is enhancing her skills by taking online courses."

    "Cô ấy đang nâng cao kỹ năng của mình bằng cách tham gia các khóa học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance
Noun enhancement
Adjective enhanced
Noun enhancer

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
altus
Vulgar Latin
*in-altiare
Old French
enhancier
Middle English
enhauncen
Modern English
enhance
Modern English
enhancing

Nguồn gốc từ 'cao' và 'nâng cao'

Từ 'enhancing' bắt nguồn từ động từ 'enhance', có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'altus' (nghĩa là 'cao'). Sau đó, qua tiếng Latin thông tục (*in-altiare, tức 'nâng lên cao') và tiếng Pháp cổ ('enhancier' - nâng lên, tăng cường), từ này đã đi vào tiếng Anh với ý nghĩa ban đầu là 'nâng cao' hoặc 'cải thiện chất lượng, giá trị'. Điều này cho thấy ý nghĩa của 'enhancing' luôn gắn liền với sự phát triển và tiến bộ.

Usage Note

"Enhancing" là dạng tiếp diễn (present participle) của động từ "enhance." Nó thường được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra hoặc nhấn mạnh quá trình cải thiện liên tục. Nó mang sắc thái tích cực, hướng đến việc làm cho một cái gì đó trở nên tốt hơn chứ không phải chỉ đơn thuần là thay đổi.

Prepositions

with by

Với "with", nó thường được dùng để chỉ phương tiện hoặc yếu tố được sử dụng để tăng cường cái gì đó. Ví dụ: 'Enhancing flavor with herbs.' Với 'by', nó chỉ ra cách thức hoặc phương pháp mà sự tăng cường được thực hiện. Ví dụ: 'Enhancing security by adding more firewalls.'

Collocations (Từ đi kèm)

X-enhancing (Tính từ ghép)
  • Value value-enhancing activities
    (các hoạt động gia tăng giá trị)
  • Performance performance-enhancing drugs
    (thuốc tăng cường hiệu suất)
  • Experience experience-enhancing features
    (các tính năng nâng cao trải nghiệm)
  • Life life-enhancing skills
    (các kỹ năng cải thiện chất lượng cuộc sống)
  • Image image-enhancing strategies
    (các chiến lược nâng cao hình ảnh)
  • Skill skill-enhancing workshops
    (các buổi hội thảo nâng cao kỹ năng)
  • Knowledge knowledge-enhancing resources
    (các nguồn tài liệu/tài nguyên nâng cao kiến thức)
Trạng từ + enhancing
  • Mutually mutually enhancing relationship
    (mối quan hệ cùng nhau phát triển/cùng có lợi)

Idioms

  • performance-enhancing drugs

    thuốc/chất kích thích tăng cường hiệu suất (thường dùng trong thể thao, có tính tiêu cực)

    "The athlete was banned for using performance-enhancing drugs."

    (Vận động viên đó đã bị cấm thi đấu vì sử dụng thuốc tăng cường hiệu suất.)

  • mutually enhancing

    cùng nhau tăng cường/cải thiện, cùng có lợi cho nhau

    "They built a mutually enhancing partnership."

    (Họ đã xây dựng một mối quan hệ đối tác cùng có lợi.)

  • value-enhancing activities

    các hoạt động gia tăng giá trị

    "The company focuses on value-enhancing activities to improve profitability."

    (Công ty tập trung vào các hoạt động gia tăng giá trị để cải thiện lợi nhuận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enhancing

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Làm cho cái gì đó tốt hơn; tăng cường hoặc cải thiện chất lượng, giá trị hoặc mức độ của nó.

"The software update is enhancing the user experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enhancing".

Văn hóa tự hoàn thiện và phát triển bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'nâng cao' (enhancing) gắn liền với xu hướng tự hoàn thiện và phát triển bản thân không ngừng. Mọi người luôn tìm cách 'nâng cao' kỹ năng, kiến thức, sức khỏe thể chất và tinh thần để đạt được phiên bản tốt hơn của chính mình, phản ánh một giá trị cốt lõi về sự tiến bộ cá nhân và sự theo đuổi hạnh phúc.

Mặt trái của 'nâng cao hiệu suất' trong thể thao

Cụm từ 'performance-enhancing drugs' (thuốc tăng cường hiệu suất) mang ý nghĩa tiêu cực mạnh mẽ trong thế giới thể thao. Nó thường ám chỉ việc sử dụng các chất cấm để đạt được lợi thế không công bằng, dẫn đến các vụ bê bối doping và hình phạt nghiêm khắc. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của sự công bằng, đạo đức và tinh thần thể thao chân chính trong thi đấu quốc tế.