(Top Banner Ad)
betula
C1
Danh từ C1 Thực vật học

betula

UK: /bəˈtjuːlə/ • US: /bəˈtjuːlə/

Nghĩa tiếng Việt

chi Bạch dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genus of deciduous trees or shrubs, the birches, with simple alternate leaves and catkins of flowers.

Vietnamese Meaning

Một chi của các cây hoặc cây bụi rụng lá, cây bạch dương, với lá đơn so le và cụm hoa đuôi sóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Betula pendula is a common birch species in Europe."

    "Betula pendula là một loài bạch dương phổ biến ở châu Âu."

  • "The genus Betula includes many species of birch trees."

    "Chi Betula bao gồm nhiều loài cây bạch dương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun betula Chi Bạch dương (tên khoa học của cây bạch dương).
Adjective betulaceous Thuộc họ Cáng lò/Bạch dương (Betulaceae), một họ thực vật bao gồm cả cây bạch dương.
Noun betulin Betulin (một hợp chất hóa học có trong vỏ cây bạch dương, tạo nên màu trắng đặc trưng).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰerHǵ-
Proto-Celtic
*betwā
Gaulish
betua
Latin
betula
English
betula

Cái Tên Tỏa Sáng

Tên 'betula' có nguồn gốc sâu xa từ một từ trong ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy có nghĩa là 'tỏa sáng' hoặc 'trắng'. Điều này mô tả hoàn hảo lớp vỏ cây màu trắng bạc đặc trưng của cây bạch dương, giúp nó nổi bật giữa khu rừng. Người La Mã đã kế thừa và sử dụng từ này để đặt tên cho chi thực vật này.

Usage Note

Từ 'betula' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong thực vật học và sinh học để chỉ các loài cây thuộc chi Bạch dương. Nó ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Khác với 'birch' là từ thông dụng hơn để chỉ cây bạch dương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + betula
  • silver betula
    (bạch dương bạc (tên thường gọi của loài Betula pendula))
  • paper betula
    (bạch dương giấy (tên thường gọi của loài Betula papyrifera))
  • Himalayan betula
    (bạch dương Himalaya (tên thường gọi của loài Betula utilis))
Noun + betula
  • betula species
    (các loài bạch dương)
  • betula bark
    (vỏ cây bạch dương)
  • betula pollen
    (phấn hoa bạch dương (thường gây dị ứng))
Verb + betula
  • plant a betula
    (trồng một cây bạch dương)
  • identify a betula species
    (nhận dạng một loài bạch dương)
  • study the genus Betula
    (nghiên cứu chi Bạch dương)

Idioms

  • The Lady of the Woods

    Một biệt danh thơ mộng cho cây bạch dương (betula), 'Quý cô của rừng xanh', do vẻ ngoài thanh tú, mảnh mai và vỏ cây trắng.

    "Ancient druids revered the betula, often calling it 'The Lady of the Woods' for its graceful appearance."

    (Các tu sĩ Druid cổ đại tôn kính cây bạch dương, thường gọi nó là 'Quý cô của rừng xanh' vì vẻ ngoài duyên dáng của nó.)

  • as white as a betula's bark

    Trắng như vỏ cây bạch dương; mô tả một thứ gì đó có màu trắng tinh hoặc rất nhợt nhạt.

    "After seeing the ghost, his face went as white as a betula's bark."

    (Sau khi nhìn thấy con ma, mặt anh ta trở nên trắng bệch như vỏ cây bạch dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

betula

Danh từ
Lật mặt

Một chi của các cây hoặc cây bụi rụng lá, cây bạch dương, với lá đơn so le và cụm hoa đuôi sóc.

"Betula pendula is a common birch species in Europe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "betula".

Biểu Tượng Của Sự Khởi Đầu Mới

Trong nhiều nền văn hóa Bắc Âu và Celtic, cây bạch dương (Betula) là biểu tượng của sự tái sinh, hy vọng và sự thanh lọc. Vì là một trong những loài cây đầu tiên mọc lại trên vùng đất hoang tàn sau thảm họa (như cháy rừng), nó tượng trưng cho sự khởi đầu mới và khả năng phục hồi.

Vật Liệu Đa Năng Của Tự Nhiên

Vỏ cây bạch dương rất bền và không thấm nước. Người Mỹ bản địa đã sử dụng vỏ của loài bạch dương giấy (Betula papyrifera) để chế tạo xuồng canoe, nhà ở (wigwam), và các vật chứa. Ở Nga và Scandinavia, vỏ cây được dùng làm vật liệu viết từ thời trung cổ.