(Top Banner Ad)
tree
A1
noun A1 Thực vật học, Môi trường

tree

UK: /triː/ • US: /triː/

Nghĩa tiếng Việt

cây cây gỗ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A perennial woody plant with a trunk and branches.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân gỗ sống lâu năm, có thân và cành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children climbed the big oak tree."

    "Bọn trẻ trèo lên cây sồi lớn."

  • "We planted a tree in our garden."

    "Chúng tôi trồng một cái cây trong vườn."

  • "The old tree provides shade in the summer."

    "Cây cổ thụ tạo bóng mát vào mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Adjective treeless không có cây cối
Noun treehouse nhà trên cây
Noun treetop ngọn cây
Adjective tree-lined có hàng cây dọc theo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*deru-
Proto-Germanic
*trewą
Old English
trēow
Middle English
tre, tree
Modern English
tree

Cội nguồn xa xưa

Từ 'tree' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European *deru-, mang nghĩa là 'rắn chắc, vững chãi, gỗ'. Thật thú vị, từ gốc này cũng liên quan đến các từ như 'truth' (sự thật) và 'trust' (niềm tin), ngụ ý sự kiên cố và đáng tin cậy, giống như một cái cây vững chãi.

Usage Note

Từ 'tree' dùng để chỉ chung các loại cây thân gỗ lớn. Cần phân biệt với 'shrub' (cây bụi), loại cây thân gỗ nhỏ hơn và có nhiều thân mọc từ gốc. 'Plant' là từ chung nhất, bao gồm cả cây thân thảo và cây thân gỗ.

Prepositions

in on under

in: mô tả vị trí bên trong tán cây (ví dụ: A bird is in the tree).
on: mô tả vị trí trên bề mặt cây (ví dụ: There's moss on the tree trunk).
under: mô tả vị trí bên dưới cây (ví dụ: We sat under the tree).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tree
  • tall tall tree
    (cây cao)
  • fruit fruit tree
    (cây ăn quả)
  • evergreen evergreen tree
    (cây thường xanh)
  • bare bare tree
    (cây trơ trụi (không lá))
Verb + tree
  • plant plant a tree
    (trồng cây)
  • climb climb a tree
    (trèo cây)
  • chop down chop down a tree
    (chặt cây)
Noun + tree
  • Christmas Christmas tree
    (cây thông Noel)
  • family family tree
    (cây gia phả)

Idioms

  • money doesn't grow on trees

    Tiền không mọc trên cây (ý nói tiền khó kiếm, không dễ có được)

    "You can't just buy everything you want; money doesn't grow on trees!"

    (Con không thể cứ muốn gì là mua nấy được; tiền đâu có mọc trên cây đâu!)

  • barking up the wrong tree

    Hiểu lầm, nhầm lẫn về người hoặc nguyên nhân của vấn đề (như chó sủa nhầm cây)

    "If you think I stole your pen, you're barking up the wrong tree. I haven't even touched it."

    (Nếu bạn nghĩ tôi lấy trộm bút của bạn thì bạn nhầm rồi đấy. Tôi còn chưa chạm vào nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tree

noun
Lật mặt

Một loại cây thân gỗ sống lâu năm, có thân và cành.

"The children climbed the big oak tree."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the tree provides shade, we often have picnics under it.
Bởi vì cái cây cung cấp bóng mát, chúng tôi thường tổ chức những buổi dã ngoại dưới nó.
Phủ định
Unless the treelike structure is reinforced, it won't withstand the storm.
Trừ khi cấu trúc giống cây được gia cố, nó sẽ không chịu được cơn bão.
Nghi vấn
If a tree falls in the forest, does it make a sound even if nobody is there to hear it?
Nếu một cái cây đổ trong rừng, nó có tạo ra âm thanh ngay cả khi không có ai ở đó để nghe thấy không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree, which provides shade in the summer, is over 100 years old.
Cây cổ thụ, cái mà cung cấp bóng mát vào mùa hè, đã hơn 100 năm tuổi.
Phủ định
That isn't a tree which needs constant watering.
Đó không phải là một cái cây mà cần được tưới nước liên tục.
Nghi vấn
Is that the tree whose branches reach over the fence?
Đó có phải là cái cây có cành vươn qua hàng rào không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a tall tree in my garden.
Có một cái cây cao trong vườn của tôi.
Phủ định
That isn't a real tree; it's made of plastic.
Đó không phải là một cái cây thật; nó được làm bằng nhựa.
Nghi vấn
Are those trees deciduous or evergreen?
Những cây đó là cây rụng lá hay thường xanh?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plant a tree, it provides shade.
Nếu bạn trồng một cái cây, nó sẽ tạo bóng mát.
Phủ định
If a tree doesn't get enough water, it doesn't grow.
Nếu một cái cây không nhận đủ nước, nó sẽ không lớn lên.
Nghi vấn
If a treelike plant gets sufficient sunlight, does it thrive?
Nếu một cây giống cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó có phát triển tốt không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old tree stands tall in the park.
Cây cổ thụ đứng sừng sững trong công viên.
Phủ định
That isn't a tree; it's a bush.
Đó không phải là một cái cây; đó là một bụi cây.
Nghi vấn
Is that a treelike structure?
Đó có phải là một cấu trúc giống như cây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree".

Cây thông Noel

Cây thông Noel (Christmas tree) là một biểu tượng quan trọng trong lễ Giáng sinh ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Người ta thường trang trí cây bằng đèn, đồ trang sức và quà tặng, tượng trưng cho sự sống và niềm hy vọng trong mùa đông lạnh giá.

Cây gia phả

Cây gia phả (family tree) là một biểu đồ trực quan thể hiện mối quan hệ huyết thống giữa các thành viên trong một gia đình qua nhiều thế hệ. Nó giúp mọi người hiểu rõ hơn về lịch sử, tổ tiên và nguồn gốc gia đình mình.