tree
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tree'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại cây thân gỗ sống lâu năm, có thân và cành.
Ví dụ Thực tế với 'Tree'
-
"The children climbed the big oak tree."
"Bọn trẻ trèo lên cây sồi lớn."
-
"We planted a tree in our garden."
"Chúng tôi trồng một cái cây trong vườn."
-
"The old tree provides shade in the summer."
"Cây cổ thụ tạo bóng mát vào mùa hè."
Từ loại & Từ liên quan của 'Tree'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: tree
- Adjective: treelike
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Tree'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'tree' dùng để chỉ chung các loại cây thân gỗ lớn. Cần phân biệt với 'shrub' (cây bụi), loại cây thân gỗ nhỏ hơn và có nhiều thân mọc từ gốc. 'Plant' là từ chung nhất, bao gồm cả cây thân thảo và cây thân gỗ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
in: mô tả vị trí bên trong tán cây (ví dụ: A bird is in the tree).
on: mô tả vị trí trên bề mặt cây (ví dụ: There's moss on the tree trunk).
under: mô tả vị trí bên dưới cây (ví dụ: We sat under the tree).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Tree'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the tree provides shade, we often have picnics under it.
|
Bởi vì cái cây cung cấp bóng mát, chúng tôi thường tổ chức những buổi dã ngoại dưới nó. |
| Phủ định |
Unless the treelike structure is reinforced, it won't withstand the storm.
|
Trừ khi cấu trúc giống cây được gia cố, nó sẽ không chịu được cơn bão. |
| Nghi vấn |
If a tree falls in the forest, does it make a sound even if nobody is there to hear it?
|
Nếu một cái cây đổ trong rừng, nó có tạo ra âm thanh ngay cả khi không có ai ở đó để nghe thấy không? |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old tree, which provides shade in the summer, is over 100 years old.
|
Cây cổ thụ, cái mà cung cấp bóng mát vào mùa hè, đã hơn 100 năm tuổi. |
| Phủ định |
That isn't a tree which needs constant watering.
|
Đó không phải là một cái cây mà cần được tưới nước liên tục. |
| Nghi vấn |
Is that the tree whose branches reach over the fence?
|
Đó có phải là cái cây có cành vươn qua hàng rào không? |
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
There is a tall tree in my garden.
|
Có một cái cây cao trong vườn của tôi. |
| Phủ định |
That isn't a real tree; it's made of plastic.
|
Đó không phải là một cái cây thật; nó được làm bằng nhựa. |
| Nghi vấn |
Are those trees deciduous or evergreen?
|
Những cây đó là cây rụng lá hay thường xanh? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If you plant a tree, it provides shade.
|
Nếu bạn trồng một cái cây, nó sẽ tạo bóng mát. |
| Phủ định |
If a tree doesn't get enough water, it doesn't grow.
|
Nếu một cái cây không nhận đủ nước, nó sẽ không lớn lên. |
| Nghi vấn |
If a treelike plant gets sufficient sunlight, does it thrive?
|
Nếu một cây giống cây nhận đủ ánh sáng mặt trời, nó có phát triển tốt không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The old tree stands tall in the park.
|
Cây cổ thụ đứng sừng sững trong công viên. |
| Phủ định |
That isn't a tree; it's a bush.
|
Đó không phải là một cái cây; đó là một bụi cây. |
| Nghi vấn |
Is that a treelike structure?
|
Đó có phải là một cấu trúc giống như cây không? |