(Top Banner Ad)
bewitching
C1
Adjective C1 Văn học, Mô tả tính cách/ngoại hình

bewitching

UK: /bɪˈwɪtʃɪŋ/ • US: /bɪˈwɪtʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mê hoặc quyến rũ hớp hồn làm say đắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Delightfully charming or attractive; captivating.

Vietnamese Meaning

Quyến rũ một cách thú vị hoặc hấp dẫn; mê hoặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a bewitching smile."

    "Cô ấy nở một nụ cười mê hoặc."

  • "The island was bewitching, with its lush vegetation and pristine beaches."

    "Hòn đảo thật mê hoặc, với thảm thực vật tươi tốt và những bãi biển hoang sơ."

  • "His bewitching eyes held her gaze."

    "Đôi mắt quyến rũ của anh ấy giữ chặt ánh nhìn của cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bewitch Bỏ bùa, làm cho mê hoặc, quyến rũ
Noun witch Phù thủy (nữ)
Noun wizard Thầy phù thủy (nam)
Noun witchcraft Ma thuật, yêu thuật
Adverb bewitchingly Một cách mê hoặc, đầy quyến rũ
Noun witchery Sự quyến rũ, bùa mê, ma lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả tính cách/ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wikkōn
Old English
wicce (n), wiccian (v)
Middle English
bicchen, bewicchen
Modern English
bewitch -> bewitching

Từ Phù Thủy Đến Vẻ Đẹp Mê Hoặc

Từ 'bewitching' bắt nguồn từ 'bewitch', có nghĩa đen là 'bỏ bùa mê'. Gốc của nó là từ 'witch' (phù thủy). Ban đầu, nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc dùng ma thuật để hãm hại ai đó. Tuy nhiên, qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của từ này đã thay đổi. Ngày nay, 'bewitching' được dùng để miêu tả một vẻ đẹp hay sức hấp dẫn mạnh mẽ đến mức khiến người khác say mê, như thể bị trúng một câu thần chú tốt đẹp vậy.

Usage Note

Từ 'bewitching' thường được sử dụng để mô tả vẻ đẹp hoặc sự quyến rũ khác thường, có khả năng mê hoặc hoặc thu hút mạnh mẽ người khác. Nó mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'charming' hoặc 'attractive' thông thường, gợi ý một sức hút kỳ lạ hoặc siêu nhiên. So sánh với 'enchanting,' từ này có nghĩa tương tự nhưng 'bewitching' thường ám chỉ một sức mạnh lôi cuốn, khó cưỡng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bewitching
  • utterly bewitching
    (hoàn toàn mê hoặc)
  • absolutely bewitching
    (cực kỳ quyến rũ)
  • truly bewitching
    (thực sự mê hoặc)
bewitching + Noun
  • bewitching smile
    (nụ cười mê hồn)
  • bewitching eyes
    (đôi mắt hút hồn)
  • bewitching melody
    (giai điệu say đắm)
  • bewitching beauty
    (vẻ đẹp mê hoặc)
Verb + ... + bewitching
  • find someone/something bewitching
    (thấy ai đó/cái gì đó thật quyến rũ)
  • consider her bewitching
    (coi cô ấy là người đầy mê hoặc)

Idioms

  • the bewitching hour

    Giờ khắc ma quái (thường là nửa đêm), khi các thế lực siêu nhiên được cho là hoạt động mạnh nhất.

    "They say that ghosts walk the earth during the bewitching hour."

    (Người ta nói rằng ma quỷ đi lại trên trần thế trong giờ khắc ma quái.)

  • to fall under a bewitching spell

    Bị ai đó/cái gì đó thu hút, mê hoặc hoàn toàn, như thể trúng phải bùa mê.

    "From the moment he saw her perform, he fell under her bewitching spell."

    (Kể từ khoảnh khắc anh ấy xem cô ấy biểu diễn, anh đã hoàn toàn bị cô ấy mê hoặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bewitching

Adjective
Lật mặt

Quyến rũ một cách thú vị hoặc hấp dẫn; mê hoặc.

"She wore a bewitching smile."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actress had a bewitching aura: her smile, her eyes, and even her slightest gestures captivated everyone.
Nữ diễn viên có một vẻ đẹp mê hoặc: nụ cười, đôi mắt và ngay cả những cử chỉ nhỏ nhất của cô ấy đều làm say đắm mọi người.
Phủ định
The film wasn't bewitching: it lacked the suspense, the drama, and ultimately, the magic to hold the audience's attention.
Bộ phim không hề mê hoặc: nó thiếu sự hồi hộp, kịch tính và cuối cùng là phép màu để giữ chân khán giả.
Nghi vấn
Was her performance bewitching: did it combine grace, skill, and raw emotion to create something truly unforgettable?
Màn trình diễn của cô ấy có mê hoặc không: nó có kết hợp sự duyên dáng, kỹ năng và cảm xúc thô sơ để tạo ra một điều gì đó thực sự khó quên không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the bewitching scenery had captivated her heart.
Cô ấy nói rằng phong cảnh mê hoặc đó đã chinh phục trái tim cô.
Phủ định
He said that the actress's performance wasn't bewitching enough to win the award.
Anh ấy nói rằng màn trình diễn của nữ diễn viên không đủ sức mê hoặc để giành giải thưởng.
Nghi vấn
She asked if the magician's tricks were bewitching.
Cô ấy hỏi liệu những trò ảo thuật của nhà ảo thuật có mê hoặc hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her bewitching smile captivated everyone in the room.
Nụ cười quyến rũ của cô ấy đã thu hút mọi người trong phòng.
Phủ định
The actress's performance was not bewitching enough to win the award.
Màn trình diễn của nữ diễn viên không đủ quyến rũ để giành giải thưởng.
Nghi vấn
Was the music's effect bewitching, or just simply catchy?
Hiệu ứng của âm nhạc có quyến rũ không, hay chỉ đơn giản là dễ nghe?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her bewitching smile will captivate everyone at the party.
Nụ cười quyến rũ của cô ấy sẽ thu hút mọi người tại bữa tiệc.
Phủ định
The magician's tricks will not be bewitching if he reveals his secrets.
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật sẽ không còn mê hoặc nữa nếu anh ta tiết lộ bí mật của mình.
Nghi vấn
Will the bewitching beauty of the landscape inspire artists for generations to come?
Vẻ đẹp mê hoặc của phong cảnh có truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ trong nhiều thế hệ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewitching".

Phù Thủy: Từ Ác Quỷ đến Biểu Tượng Sức Mạnh

Trong lịch sử phương Tây, đặc biệt là qua các cuộc săn phù thủy như ở Salem, phù thủy bị xem là hiện thân của cái ác. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng hiện đại (như phim Harry Potter, Charmed), hình tượng phù thủy đã thay đổi. Họ có thể là những người hùng, những nhân vật phức tạp với sức mạnh đáng ngưỡng mộ. Sự thay đổi này cũng phản ánh sự chuyển nghĩa của từ 'bewitching' từ một lời nguyền rủa sang một lời khen ngợi vẻ đẹp quyến rũ.

Femme Fatale: Người Đẹp Chết Người

Trong văn học và điện ảnh, 'femme fatale' là một hình mẫu nhân vật nữ rất phổ biến. Đó là một người phụ nữ cực kỳ xinh đẹp, bí ẩn và thông minh, dùng sức quyến rũ của mình để mê hoặc đàn ông, thường dẫn họ vào những tình huống nguy hiểm. Vẻ đẹp của họ thường được miêu tả là 'bewitching', vừa không thể cưỡng lại được, vừa ẩn chứa sự hiểm nguy.