(Top Banner Ad)
biased opinion
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

biased opinion

UK: /ˈbaɪəst əˈpɪnjən/ • US: /ˈbaɪəst əˈpɪnjən/

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến thiên vị quan điểm thành kiến ý kiến chủ quan, thiếu khách quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A belief or judgment that is influenced by personal feelings, prejudices, or perspectives, rather than being based solely on objective facts or evidence.

Vietnamese Meaning

Một niềm tin hoặc đánh giá bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, thành kiến hoặc quan điểm, thay vì chỉ dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report presented a biased opinion on the effectiveness of the policy."

    "Báo cáo đã trình bày một ý kiến thiên vị về hiệu quả của chính sách."

  • "It's difficult to get an unbiased opinion from someone so closely involved."

    "Rất khó để có được một ý kiến không thiên vị từ một người có liên quan chặt chẽ như vậy."

  • "The newspaper was accused of publishing biased opinions."

    "Tờ báo bị cáo buộc đăng tải những ý kiến thiên vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bias sự thiên vị, thành kiến
Verb to bias làm cho thiên vị, gây ảnh hưởng (lên ai đó)
Adjective biased thiên vị, có thành kiến
Adjective unbiased khách quan, không thiên vị

Synonyms

prejudiced view (quan điểm thành kiến)slanted perspective (góc nhìn lệch lạc)

Antonyms

objective opinion (ý kiến khách quan)unbiased viewpoint (quan điểm không thiên vị)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old Provençal
biais
Old French
biais (a slope, a slant)
Middle English
bias (oblique line)
Modern English
biased (adjective)

Nguồn gốc từ trò chơi Bowling

Từ 'bias' (thiên vị) ban đầu xuất phát từ một trò chơi của Pháp tên là 'boules' (tương tự bowling). Trong trò chơi này, những quả bóng được làm cho nặng hơn ở một bên. Khi lăn, chúng không đi theo đường thẳng mà sẽ cong về một phía. Đường cong này được gọi là 'bias'. Dần dần, từ này được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một khuynh hướng suy nghĩ bị 'lệch' về một phía, tức là thành kiến hoặc thiên vị.

'Opinion' - Con mắt của tâm trí

Từ 'opinion' (ý kiến) đến từ tiếng Latin 'opinari', nghĩa là 'suy nghĩ' hoặc 'phỏng đoán'. Nó có liên quan đến gốc từ 'oculus' có nghĩa là 'mắt'. Vì vậy, một 'opinion' cũng giống như cách bạn 'nhìn' một vấn đề. Điều này giải thích tại sao mỗi người có thể có những ý kiến khác nhau, bởi vì họ nhìn nhận thế giới từ những góc nhìn riêng của mình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một quan điểm vì nó không công bằng hoặc không chính xác. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu khách quan. So với 'subjective opinion' (quan điểm chủ quan), 'biased opinion' mang ý nghĩa tiêu cực hơn vì ngụ ý sự không công bằng hoặc thiên vị.

Prepositions

against towards

'biased against' có nghĩa là có thành kiến chống lại ai đó hoặc điều gì đó. 'biased towards' có nghĩa là có thành kiến ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biased opinion
  • have a biased opinion
    (có ý kiến thiên vị)
  • express a biased opinion
    (bày tỏ một ý kiến thiên vị)
  • form a biased opinion
    (hình thành một ý kiến thiên vị)
  • challenge a biased opinion
    (chất vấn một ý kiến thiên vị)
Adverb + biased opinion
  • strongly biased opinion
    (ý kiến thiên vị nặng nề)
  • obviously biased opinion
    (ý kiến thiên vị một cách rõ ràng)
  • unconsciously biased opinion
    (ý kiến thiên vị trong vô thức)

Idioms

  • to have an axe to grind

    Có động cơ cá nhân, có ý đồ riêng (thường dẫn đến ý kiến thiên vị).

    "The journalist clearly has an axe to grind against the politician, so his article is just a biased opinion."

    (Nhà báo đó rõ ràng có hiềm khích cá nhân với vị chính trị gia, vì vậy bài báo của ông ta chỉ là một ý kiến thiên vị.)

  • to see things through rose-colored glasses

    Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (có cái nhìn quá lạc quan và không thực tế, một dạng thiên vị tích cực).

    "She has a biased opinion of her son because she always sees him through rose-colored glasses."

    (Bà ấy có một ý kiến thiên vị về con trai mình vì bà luôn nhìn cậu bé qua lăng kính màu hồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biased opinion

Noun Phrase
Lật mặt

Một niềm tin hoặc đánh giá bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, thành kiến hoặc quan điểm, thay vì chỉ dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

"The report presented a biased opinion on the effectiveness of the policy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased opinion".

Tính khách quan trong Báo chí phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tính khách quan là một tiêu chuẩn vàng của ngành báo chí. Các nhà báo được kỳ vọng sẽ đưa tin một cách trung thực, không để ý kiến thiên vị cá nhân ảnh hưởng đến bài viết. Đó là lý do tại sao các tờ báo lớn thường phân biệt rõ ràng giữa mục 'Tin tức' (News) và mục 'Bình luận/Xã luận' (Opinion/Editorial).

Thiên kiến xác nhận (Confirmation Bias) và Mạng xã hội

'Thiên kiến xác nhận' là một khái niệm tâm lý học được thảo luận rộng rãi, đặc biệt là trong thời đại kỹ thuật số. Nó mô tả xu hướng con người tìm kiếm, diễn giải và ghi nhớ thông tin theo cách xác nhận niềm tin sẵn có của họ. Điều này tạo ra 'bong bóng bộ lọc' (filter bubbles) trên mạng xã hội, nơi mọi người chỉ thấy những ý kiến giống mình và càng củng cố thêm quan điểm thiên vị của họ.