biased opinion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A belief or judgment that is influenced by personal feelings, prejudices, or perspectives, rather than being based solely on objective facts or evidence.
Vietnamese Meaning
Một niềm tin hoặc đánh giá bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, thành kiến hoặc quan điểm, thay vì chỉ dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The report presented a biased opinion on the effectiveness of the policy."
"Báo cáo đã trình bày một ý kiến thiên vị về hiệu quả của chính sách."
-
"It's difficult to get an unbiased opinion from someone so closely involved."
"Rất khó để có được một ý kiến không thiên vị từ một người có liên quan chặt chẽ như vậy."
-
"The newspaper was accused of publishing biased opinions."
"Tờ báo bị cáo buộc đăng tải những ý kiến thiên vị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một quan điểm vì nó không công bằng hoặc không chính xác. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu khách quan. So với 'subjective opinion' (quan điểm chủ quan), 'biased opinion' mang ý nghĩa tiêu cực hơn vì ngụ ý sự không công bằng hoặc thiên vị.
Prepositions
'biased against' có nghĩa là có thành kiến chống lại ai đó hoặc điều gì đó. 'biased towards' có nghĩa là có thành kiến ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have a biased opinion (có ý kiến thiên vị)
-
express a biased opinion (bày tỏ một ý kiến thiên vị)
-
form a biased opinion (hình thành một ý kiến thiên vị)
-
challenge a biased opinion (chất vấn một ý kiến thiên vị)
-
strongly biased opinion (ý kiến thiên vị nặng nề)
-
obviously biased opinion (ý kiến thiên vị một cách rõ ràng)
-
unconsciously biased opinion (ý kiến thiên vị trong vô thức)
Idioms
-
to have an axe to grind
Có động cơ cá nhân, có ý đồ riêng (thường dẫn đến ý kiến thiên vị).
"The journalist clearly has an axe to grind against the politician, so his article is just a biased opinion."
(Nhà báo đó rõ ràng có hiềm khích cá nhân với vị chính trị gia, vì vậy bài báo của ông ta chỉ là một ý kiến thiên vị.)
-
to see things through rose-colored glasses
Nhìn đời qua lăng kính màu hồng (có cái nhìn quá lạc quan và không thực tế, một dạng thiên vị tích cực).
"She has a biased opinion of her son because she always sees him through rose-colored glasses."
(Bà ấy có một ý kiến thiên vị về con trai mình vì bà luôn nhìn cậu bé qua lăng kính màu hồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biased opinion
Noun PhraseMột niềm tin hoặc đánh giá bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, thành kiến hoặc quan điểm, thay vì chỉ dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.
"The report presented a biased opinion on the effectiveness of the policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biased opinion".
