(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ biased opinion
C1

biased opinion

Noun Phrase

Nghĩa tiếng Việt

ý kiến thiên vị quan điểm thành kiến ý kiến chủ quan, thiếu khách quan
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Biased opinion'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một niềm tin hoặc đánh giá bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân, thành kiến hoặc quan điểm, thay vì chỉ dựa trên các sự kiện hoặc bằng chứng khách quan.

Definition (English Meaning)

A belief or judgment that is influenced by personal feelings, prejudices, or perspectives, rather than being based solely on objective facts or evidence.

Ví dụ Thực tế với 'Biased opinion'

  • "The report presented a biased opinion on the effectiveness of the policy."

    "Báo cáo đã trình bày một ý kiến thiên vị về hiệu quả của chính sách."

  • "It's difficult to get an unbiased opinion from someone so closely involved."

    "Rất khó để có được một ý kiến không thiên vị từ một người có liên quan chặt chẽ như vậy."

  • "The newspaper was accused of publishing biased opinions."

    "Tờ báo bị cáo buộc đăng tải những ý kiến thiên vị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Biased opinion'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: opinion
  • Adjective: biased
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

prejudiced view(quan điểm thành kiến)
slanted perspective(góc nhìn lệch lạc)

Trái nghĩa (Antonyms)

objective opinion(ý kiến khách quan)
unbiased viewpoint(quan điểm không thiên vị)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xã hội học Tâm lý học Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Biased opinion'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ trích một quan điểm vì nó không công bằng hoặc không chính xác. 'Biased' nhấn mạnh sự thiếu khách quan. So với 'subjective opinion' (quan điểm chủ quan), 'biased opinion' mang ý nghĩa tiêu cực hơn vì ngụ ý sự không công bằng hoặc thiên vị.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

against towards

'biased against' có nghĩa là có thành kiến chống lại ai đó hoặc điều gì đó. 'biased towards' có nghĩa là có thành kiến ủng hộ ai đó hoặc điều gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Biased opinion'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)