(Top Banner Ad)
bier
B2
danh từ B2 Tang lễ và Tôn giáo

bier

UK: /bɪə(r)/ • US: /bɪr/

Nghĩa tiếng Việt

khung di kiệu (trong đám tang)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A movable frame on which a coffin or a dead body is placed before burial or cremation.

Vietnamese Meaning

Một cái khung di động, thường có tay cầm, dùng để đặt quan tài hoặc xác chết lên trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bier was carried by six pallbearers."

    "Khung di được khiêng bởi sáu người khiêng quan."

  • "The soldier's body was carried on a bier."

    "Thi hài của người lính được khiêng trên một khung di."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bear (mang, vác, chịu đựng) - Cùng chung gốc từ mang ý nghĩa 'mang, vác'.
Noun birth (sự sinh đẻ) - Cùng chung gốc từ, ý chỉ việc người mẹ 'mang' con.
Noun burden (gánh nặng) - Cùng chung gốc từ, chỉ một vật nặng được 'mang' đi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ và Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Proto-Germanic
*bērō
Old English
bēr
Middle English
bere
Modern English
bier

Từ 'Mang Vác' đến 'Giá Đỡ Quan Tài'

Từ 'bier' có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*bher-', có nghĩa là 'mang, vác'. Điều thú vị là gốc từ này cũng là tổ tiên của các từ tiếng Anh quen thuộc khác như 'bear' (mang, chịu đựng), 'birth' (sự sinh nở - người mẹ 'mang' con), và 'burden' (gánh nặng). Vì vậy, một 'bier' về cơ bản là một thứ được dùng để 'mang' hoặc 'vác' quan tài.

Usage Note

Từ 'bier' thường được sử dụng trong bối cảnh tang lễ trang trọng hoặc văn chương. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và dễ di chuyển của khung đặt thi hài. So với 'coffin', 'bier' chỉ là cái khung đỡ, còn 'coffin' là hòm đựng xác kín đáo hơn. 'Catafalque' là bệ cao, cố định hơn để đặt quan tài, thường dùng trong các sự kiện lớn.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được dùng để chỉ vị trí của quan tài hoặc thi hài: 'The coffin was placed on the bier.' (Quan tài được đặt trên khung di.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bier
  • carry the bier
    (khiêng giá đỡ quan tài)
  • follow the bier
    (đi theo sau giá đỡ quan tài (trong đoàn tang lễ))
  • place the coffin on the bier
    (đặt quan tài lên trên giá đỡ)
Preposition + bier
  • on the bier
    (trên giá đỡ quan tài)
  • to the bier
    (đến chỗ giá đỡ quan tài)

Idioms

  • (to be) laid on the bier

    (bị) đặt dấu chấm hết, kết thúc, không còn tồn tại (thường dùng cho ý tưởng, sự nghiệp, hy vọng).

    "His hopes for a promotion were laid on the bier when the company downsized."

    (Hy vọng thăng chức của anh ấy đã tiêu tan khi công ty cắt giảm nhân sự.)

  • from the cradle to the bier

    từ lúc sinh ra đến lúc chết, cả cuộc đời (cách nói trang trọng/cổ hơn 'from the cradle to the grave').

    "He remained a loyal fan of the team from the cradle to the bier."

    (Ông ấy là một người hâm mộ trung thành của đội bóng từ lúc sinh ra cho đến khi qua đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bier

danh từ
Lật mặt

Một cái khung di động, thường có tay cầm, dùng để đặt quan tài hoặc xác chết lên trước khi chôn cất hoặc hỏa táng.

"The bier was carried by six pallbearers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bier".

Pallbearers và Vai Trò Danh Dự

Trong các tang lễ phương Tây, 'bier' thường được khiêng bởi những người bạn thân hoặc thành viên gia đình của người đã khuất. Những người này được gọi là 'pallbearers'. Đây được coi là một vinh dự lớn, là cách để thể hiện sự tôn trọng và tình cảm cuối cùng.

Giá Đỡ trong Lễ Viếng

Tại các lễ viếng (wake/viewing) ở một số nước phương Tây, quan tài được đặt trên 'bier' để mọi người có thể đến chào tiễn biệt. Tùy theo mong muốn của gia đình, quan tài có thể được để mở (open casket) để mọi người nhìn mặt người đã khuất lần cuối.