(Top Banner Ad)
hearse
B2
noun B2 Tang lễ

hearse

UK: /hɜːs/ • US: /hɜːrs/

Nghĩa tiếng Việt

xe chở quan tài xe đưa tang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle for conveying a dead person to the place of burial.

Vietnamese Meaning

Xe tang, xe dùng để chở quan tài người chết đến nơi chôn cất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hearse carried the coffin to the cemetery."

    "Xe tang chở quan tài đến nghĩa trang."

  • "The family followed the hearse in a procession of cars."

    "Gia đình đi theo xe tang trong một đoàn xe."

  • "The hearse was decorated with flowers."

    "Xe tang được trang trí bằng hoa."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hirpex
Old French
herce
Middle English
herse
Modern English
hearse

Nguồn Gốc Bất Ngờ của 'Hearse'

Từ 'hearse' có một lịch sử thú vị, ban đầu không hề liên quan đến tang lễ. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'hirpex' nghĩa là 'cái bừa' (một dụng cụ nông nghiệp). Từ đó chuyển sang tiếng Pháp cổ thành 'herce', dùng để chỉ một khung gỗ hình tam giác hoặc hình vuông để đặt nến xung quanh quan tài trong các nhà thờ. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng thành 'cỗ xe kéo quan tài' và cuối cùng là 'xe tang' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Xe tang thường là một chiếc xe hơi hoặc xe tải lớn, được thiết kế đặc biệt để chở quan tài. Nó thường có màu đen hoặc màu tối khác, và có thể có các chi tiết trang trí như hoa hoặc rèm.

Prepositions

in to

* **in**: chỉ vị trí bên trong xe tang. Ví dụ: 'The coffin was placed in the hearse.' (Quan tài được đặt trong xe tang.)
* **to**: chỉ điểm đến của xe tang. Ví dụ: 'The hearse drove to the cemetery.' (Xe tang lái đến nghĩa trang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearse
  • black a black hearse
    (một chiếc xe tang màu đen)
  • funeral a funeral hearse
    (một chiếc xe tang dùng trong tang lễ)
  • vintage a vintage hearse
    (một chiếc xe tang cổ điển)
Verb + hearse
  • drive a drive a hearse
    (lái xe tang)
  • follow a follow a hearse
    (đi theo xe tang)
  • arrive in a arrive in a hearse
    (được đưa đến bằng xe tang (cách nói ẩn dụ về cái chết))
Preposition + hearse
  • in a in a hearse
    (trong một chiếc xe tang)
  • by by hearse
    (bằng xe tang)

Idioms

  • You can't take it with you.

    Bạn không thể mang theo của cải vật chất khi chết (thường ngụ ý rằng tài sản không có giá trị sau khi qua đời).

    "He worked his whole life to accumulate wealth, but as they say, 'you can't take it with you'."

    (Ông ấy đã làm việc cả đời để tích lũy tài sản, nhưng như người ta nói, 'chết không mang theo được gì'.)

  • A hearse doesn't have a trailer hitch.

    Xe tang không có móc kéo rơ-moóc (ý nói không thể mang tài sản hay của cải vật chất theo sau khi chết; của cải không có giá trị ở thế giới bên kia).

    "Spend your money on experiences, not just things; remember, a hearse doesn't have a trailer hitch."

    (Hãy tiêu tiền vào trải nghiệm, không chỉ đồ vật; hãy nhớ rằng, chết không mang theo được gì đâu.)

  • One's last ride in a hearse.

    Chuyến đi cuối cùng bằng xe tang (một cách nói bóng gió về cái chết và đám tang của một người).

    "After a long and fulfilling life, it was time for his last ride in a hearse."

    (Sau một cuộc đời dài và trọn vẹn, đã đến lúc ông ấy thực hiện chuyến đi cuối cùng bằng xe tang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearse

noun
Lật mặt

Xe tang, xe dùng để chở quan tài người chết đến nơi chôn cất.

"The hearse carried the coffin to the cemetery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hearse is coming, isn't it?
Xe tang đang đến, phải không?
Phủ định
The hearse wasn't used yesterday, was it?
Hôm qua xe tang đã không được sử dụng, phải không?
Nghi vấn
There is a hearse outside, isn't there?
Có một chiếc xe tang ở bên ngoài, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearse".

Biểu tượng của Chuyến Đi Cuối Cùng

Xe tang, thường có màu đen và thiết kế trang trọng, là phương tiện cuối cùng đưa người đã khuất đến nơi an nghỉ. Nó tượng trưng cho cuộc hành trình cuối cùng của cuộc đời, một nghi thức quan trọng đánh dấu sự chuyển giao từ cõi trần sang thế giới bên kia trong nhiều nền văn hóa phương Tây.

Vai trò Trung Tâm trong Đoàn Đưa Tang

Trong các đám tang ở phương Tây, xe tang đóng vai trò trung tâm và dẫn đầu đoàn đưa tang. Nó thể hiện sự tôn kính và trang nghiêm đối với người đã khuất, và là điểm nhấn quan trọng trong nghi thức tiễn biệt, cho phép gia đình và bạn bè đi theo để bày tỏ lòng tiếc thương.