(Top Banner Ad)
catafalque
C2
noun C2 Tang lễ, Lịch sử

catafalque

UK: /ˈkætəˌfɒlk/ • US: /ˈkætəˌfɔːlk/

Nghĩa tiếng Việt

linh sàng giá đặt quan tài (trong đám tang)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decorated wooden framework supporting the coffin during a funeral or lying in state.

Vietnamese Meaning

Một khung gỗ được trang trí công phu, dùng để đặt quan tài trong đám tang hoặc khi quàn thi hài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coffin rested on the catafalque, surrounded by mourners."

    "Quan tài được đặt trên catafalque, xung quanh là những người đến viếng."

  • "The president's catafalque was draped in the national flag."

    "Catafalque của tổng thống được phủ quốc kỳ."

  • "The cathedral was filled with the scent of incense and the solemnity of the catafalque."

    "Nhà thờ lớn tràn ngập mùi hương trầm và sự trang nghiêm của catafalque."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun catafalque Linh cữu, một cái bệ hoặc giàn được trang trí công phu để đặt quan tài hoặc thi hài trong các lễ tang trọng thể, đặc biệt là trước hoặc trong lễ tang.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
catafalco
French
catafalque
English
catafalque

Từ Giàn Sân Khấu đến Bệ Linh Cữu

Từ 'catafalque' bắt nguồn từ tiếng Ý 'catafalco', ban đầu có nghĩa là một giàn giáo hoặc sân khấu dùng cho các sự kiện công cộng. Theo thời gian, ý nghĩa của nó dần thu hẹp lại, chỉ dùng để chỉ một loại bệ cụ thể: chiếc bệ được trang trí lộng lẫy dùng để trưng bày quan tài trong các tang lễ lớn của những nhân vật quan trọng như vua chúa, giáo hoàng hoặc các nhà lãnh đạo quốc gia. Sự chuyển đổi từ một sân khấu chung chung sang một vật dụng tang lễ trang trọng cho thấy cách ngôn ngữ phát triển để đáp ứng các nhu cầu văn hóa cụ thể.

Usage Note

Catafalque thường được sử dụng trong các tang lễ lớn, trang trọng, đặc biệt là của các nhân vật quan trọng như nguyên thủ quốc gia, thành viên hoàng gia, hoặc các nhân vật tôn giáo cấp cao. Nó có tác dụng làm nổi bật quan tài và tạo không gian trang nghiêm, tôn kính. Khác với 'bier' (giá đỡ quan tài đơn giản), catafalque mang tính trang trí và nghi lễ cao hơn.

Prepositions

on

Quan tài được đặt 'on' (trên) catafalque.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + catafalque
  • elaborate catafalque
    (linh cữu được trang trí công phu)
  • sombre catafalque
    (linh cữu trang nghiêm, u buồn)
  • temporary catafalque
    (linh cữu tạm thời (dựng lên cho buổi lễ))
Verb + catafalque
  • lie on the catafalque
    (nằm trên linh cữu (chỉ thi hài hoặc quan tài))
  • place the coffin on the catafalque
    (đặt quan tài lên linh cữu)
  • erect a catafalque
    (dựng một linh cữu)
Structure
  • catafalque draped with the national flag
    (linh cữu được phủ quốc kỳ)
  • catafalque surrounded by candles and flowers
    (linh cữu được bao quanh bởi nến và hoa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

catafalque

noun
Lật mặt

Một khung gỗ được trang trí công phu, dùng để đặt quan tài trong đám tang hoặc khi quàn thi hài.

"The coffin rested on the catafalque, surrounded by mourners."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The catafalque was draped in black velvet.
Linh sàng được phủ nhung đen.
Phủ định
There wasn't a catafalque at the funeral, only a simple coffin.
Không có linh sàng tại đám tang, chỉ có một chiếc quan tài đơn giản.
Nghi vấn
Was that an elaborate catafalque for the deceased leader?
Đó có phải là một linh sàng công phu cho vị lãnh đạo đã khuất không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The catafalque was the centerpiece of the state funeral.
Linh sàng là tâm điểm của quốc tang.
Phủ định
Was the catafalque not adorned with flowers?
Linh sàng không được trang trí bằng hoa sao?
Nghi vấn
Was the catafalque made of oak or mahogany?
Linh sàng được làm bằng gỗ sồi hay gỗ gụ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "catafalque".

Nghi thức 'Lying in State' (Lễ Quàn Công Khai)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'catafalque' là trung tâm của nghi thức 'lying in state'. Đây là một vinh dự cấp nhà nước, nơi thi hài của một nhân vật tầm cỡ (như nguyên thủ quốc gia hoặc quân chủ) được quàn tại một tòa nhà công cộng trang trọng như tòa nhà quốc hội. Thi hài được đặt trên một catafalque để công chúng có thể đến viếng và bày tỏ lòng thành kính trước lễ tang chính thức. Ví dụ điển hình là tang lễ của Nữ hoàng Elizabeth II của Anh hay các vị Giáo hoàng tại Vatican.

Linh Cữu Lincoln: Biểu tượng Lịch sử Hoa Kỳ

Một trong những catafalque nổi tiếng nhất là 'Linh cữu Lincoln'. Nó được đóng vội vào năm 1865 để quàn thi hài của Tổng thống Abraham Lincoln tại Điện Capitol Hoa Kỳ. Kể từ đó, chiếc catafalque đơn sơ bằng gỗ thông bọc vải đen này đã trở thành một biểu tượng quốc gia. Nó đã được sử dụng trong các lễ quốc tang cho hầu hết các tổng thống Hoa Kỳ và những công dân ưu tú khác được vinh danh tại Điện Capitol, bao gồm John F. Kennedy, Ronald Reagan và Thẩm phán Ruth Bader Ginsburg.