(Top Banner Ad)
colic
B2
noun B2 Y học

colic

UK: /ˈkɒl.ɪk/ • US: /ˈkɑː.lɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đau bụng co thắt đau bụng quằn quại khóc dạ đề (ở trẻ sơ sinh)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Severe abdominal pain caused by spasm, obstruction, or distension of any of the hollow viscera, such as the intestines.

Vietnamese Meaning

Đau bụng dữ dội do co thắt, tắc nghẽn hoặc chướng bụng của bất kỳ cơ quan nội tạng rỗng nào, chẳng hạn như ruột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby was crying inconsolably due to colic."

    "Em bé khóc không ngừng được vì bị đau bụng (colic)."

  • "Many parents find it difficult to cope with a baby suffering from colic."

    "Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy khó khăn khi đối phó với một đứa trẻ bị đau bụng (colic)."

  • "The doctor prescribed medication to relieve the colic."

    "Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm đau bụng (colic)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun colic chứng đau bụng co thắt, cơn đau quặn bụng
Adjective colicky bị đau bụng co thắt, hay quấy khóc do đầy hơi/đau bụng

Synonyms

abdominal pain (đau bụng)stomach cramps (chuột rút bụng)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kolikos
Latin
colicus
Old French
colique
Middle English
colik

Nguồn gốc từ đại tràng

Từ 'colic' có gốc rễ từ chữ 'kolon' trong tiếng Hy Lạp, nghĩa là đại tràng. Ban đầu, thuật ngữ này được các bác sĩ thời cổ đại dùng để mô tả những cơn đau quặn thắt dữ dội xuất phát từ vùng ruột già, trước khi được dùng phổ biến để chỉ chứng quấy khóc không rõ nguyên nhân ở trẻ sơ sinh như hiện nay.

Usage Note

Colic thường được dùng để chỉ cơn đau bụng dữ dội ở trẻ sơ sinh, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các cơn đau tương tự ở người lớn do các vấn đề về tiêu hóa hoặc các bệnh lý khác. Cần phân biệt với 'stomach ache' (đau bụng thông thường). Colic thường mang tính chất đau quằn quại, từng cơn.

Prepositions

with from

Khi dùng 'colic with', nó thường diễn tả sự kết hợp của colic với một tình trạng hoặc nguyên nhân cụ thể (ví dụ: colic with constipation - đau bụng do táo bón). Khi dùng 'colic from', nó chỉ rõ nguyên nhân gây ra colic (ví dụ: colic from gas - đau bụng do đầy hơi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colic
  • infantile infantile colic
    (chứng đau bụng co thắt ở trẻ sơ sinh)
  • renal renal colic
    (cơn đau quặn thận (do sỏi thận))
  • biliary biliary colic
    (cơn đau quặn mật)
Verb + colic
  • suffer from suffer from colic
    (bị đau bụng co thắt)
  • relieve relieve the colic
    (làm giảm bớt cơn đau bụng)
  • soothe soothe a baby's colic
    (dỗ dành đứa trẻ đang bị đau bụng colic)

Idioms

  • Rule of three

    Quy tắc số 3 (trong chẩn đoán colic)

    "Doctors often diagnose colic using the 'rule of three': crying for more than three hours a day, three days a week, for three weeks."

    (Các bác sĩ thường chẩn đoán chứng colic bằng 'quy tắc số 3': khóc hơn ba giờ một ngày, ba ngày một tuần, trong vòng ba tuần.)

  • Witching hour

    Giờ phù thủy (khoảng thời gian trẻ bị colic quấy khóc nhất)

    "We're exhausted because the baby's colic always starts during the late afternoon witching hour."

    (Chúng tôi kiệt sức vì cơn đau bụng của em bé luôn bắt đầu vào 'giờ phù thủy' lúc chiều muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colic

noun
Lật mặt

Đau bụng dữ dội do co thắt, tắc nghẽn hoặc chướng bụng của bất kỳ cơ quan nội tạng rỗng nào, chẳng hạn như ruột.

"The baby was crying inconsolably due to colic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colic".

Thử thách đầu đời của cha mẹ phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'colic' không chỉ là một thuật ngữ y tế mà còn là một khái niệm văn hóa gắn liền với sự căng thẳng của cha mẹ mới. Có rất nhiều hội nhóm và phương pháp như 'The 5 S's' (Swaddle, Side/Stomach, Shush, Swing, Suck) được tạo ra chỉ để đối phó với chứng colic này.

Quan niệm về 'Khóc dạ đề'

Trong văn hóa Việt Nam, tình trạng tương tự colic thường được gọi là 'khóc dạ đề' (khóc đêm). Trong khi y học phương Tây tập trung vào hệ tiêu hóa hoặc thần kinh chưa hoàn thiện, các quan niệm dân gian thường có những cách giải thích tâm linh hoặc mẹo vặt để dỗ trẻ.