colic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Severe abdominal pain caused by spasm, obstruction, or distension of any of the hollow viscera, such as the intestines.
Vietnamese Meaning
Đau bụng dữ dội do co thắt, tắc nghẽn hoặc chướng bụng của bất kỳ cơ quan nội tạng rỗng nào, chẳng hạn như ruột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby was crying inconsolably due to colic."
"Em bé khóc không ngừng được vì bị đau bụng (colic)."
-
"Many parents find it difficult to cope with a baby suffering from colic."
"Nhiều bậc cha mẹ cảm thấy khó khăn khi đối phó với một đứa trẻ bị đau bụng (colic)."
-
"The doctor prescribed medication to relieve the colic."
"Bác sĩ kê đơn thuốc để giảm đau bụng (colic)."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | colic | chứng đau bụng co thắt, cơn đau quặn bụng |
| Adjective | colicky | bị đau bụng co thắt, hay quấy khóc do đầy hơi/đau bụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Colic thường được dùng để chỉ cơn đau bụng dữ dội ở trẻ sơ sinh, nhưng cũng có thể dùng để mô tả các cơn đau tương tự ở người lớn do các vấn đề về tiêu hóa hoặc các bệnh lý khác. Cần phân biệt với 'stomach ache' (đau bụng thông thường). Colic thường mang tính chất đau quằn quại, từng cơn.
Prepositions
Khi dùng 'colic with', nó thường diễn tả sự kết hợp của colic với một tình trạng hoặc nguyên nhân cụ thể (ví dụ: colic with constipation - đau bụng do táo bón). Khi dùng 'colic from', nó chỉ rõ nguyên nhân gây ra colic (ví dụ: colic from gas - đau bụng do đầy hơi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
infantile infantile colic (chứng đau bụng co thắt ở trẻ sơ sinh)
-
renal renal colic (cơn đau quặn thận (do sỏi thận))
-
biliary biliary colic (cơn đau quặn mật)
-
suffer from suffer from colic (bị đau bụng co thắt)
-
relieve relieve the colic (làm giảm bớt cơn đau bụng)
-
soothe soothe a baby's colic (dỗ dành đứa trẻ đang bị đau bụng colic)
Idioms
-
Rule of three
Quy tắc số 3 (trong chẩn đoán colic)
"Doctors often diagnose colic using the 'rule of three': crying for more than three hours a day, three days a week, for three weeks."
(Các bác sĩ thường chẩn đoán chứng colic bằng 'quy tắc số 3': khóc hơn ba giờ một ngày, ba ngày một tuần, trong vòng ba tuần.)
-
Witching hour
Giờ phù thủy (khoảng thời gian trẻ bị colic quấy khóc nhất)
"We're exhausted because the baby's colic always starts during the late afternoon witching hour."
(Chúng tôi kiệt sức vì cơn đau bụng của em bé luôn bắt đầu vào 'giờ phù thủy' lúc chiều muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
colic
nounĐau bụng dữ dội do co thắt, tắc nghẽn hoặc chướng bụng của bất kỳ cơ quan nội tạng rỗng nào, chẳng hạn như ruột.
"The baby was crying inconsolably due to colic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colic".
