biliary tract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The biliary tract refers to the liver, gallbladder, and bile ducts, and their function in making and transporting bile. Bile is a fluid secreted by the liver that helps digest fats.
Vietnamese Meaning
Đường mật đề cập đến gan, túi mật và ống dẫn mật, và chức năng của chúng trong việc tạo ra và vận chuyển mật. Mật là một chất lỏng do gan tiết ra giúp tiêu hóa chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"An ultrasound can be used to visualize the biliary tract."
"Siêu âm có thể được sử dụng để hình dung đường mật."
-
"Cholangiocarcinoma is a cancer of the biliary tract."
"Ung thư đường mật là một bệnh ung thư của đường mật."
-
"Biliary tract obstruction can cause jaundice."
"Tắc nghẽn đường mật có thể gây ra vàng da."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các cấu trúc và chức năng liên quan đến sản xuất, lưu trữ và vận chuyển mật. Nó thường xuất hiện trong các thảo luận về bệnh tật, phẫu thuật và chẩn đoán liên quan đến gan, túi mật và ống dẫn mật.
Prepositions
'of' được dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'diseases of the biliary tract'. 'in' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'obstruction in the biliary tract'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obstructed obstructed biliary tract (đường mật bị tắc nghẽn)
-
infected infected biliary tract (đường mật bị nhiễm trùng)
-
major major biliary tract (đường mật chính)
-
drain drain the biliary tract (dẫn lưu đường mật)
-
examine examine the biliary tract (khám/kiểm tra đường mật)
-
image image the biliary tract (chụp chiếu đường mật)
Idioms
-
Biliary tract disease
Bệnh lý đường mật
"Patients presenting with jaundice often suffer from biliary tract disease."
(Những bệnh nhân bị vàng da thường mắc các bệnh lý đường mật.)
-
Biliary tract obstruction
Tắc nghẽn đường mật
"Surgery was required to relieve the biliary tract obstruction."
(Cần phải phẫu thuật để giải quyết tình trạng tắc nghẽn đường mật.)
-
Malignancy of the biliary tract
Khối u ác tính (ung thư) của đường mật
"Early detection is crucial for managing malignancy of the biliary tract."
(Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý ung thư đường mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
biliary tract
danh từĐường mật đề cập đến gan, túi mật và ống dẫn mật, và chức năng của chúng trong việc tạo ra và vận chuyển mật. Mật là một chất lỏng do gan tiết ra giúp tiêu hóa chất béo.
"An ultrasound can be used to visualize the biliary tract."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biliary tract".
