(Top Banner Ad)
biliary tract
C1
danh từ C1 Y học

biliary tract

UK: /ˈbɪliˌɛri trækt/ • US: /ˈbɪliˌɛri trækt/

Nghĩa tiếng Việt

đường mật hệ thống đường mật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The biliary tract refers to the liver, gallbladder, and bile ducts, and their function in making and transporting bile. Bile is a fluid secreted by the liver that helps digest fats.

Vietnamese Meaning

Đường mật đề cập đến gan, túi mật và ống dẫn mật, và chức năng của chúng trong việc tạo ra và vận chuyển mật. Mật là một chất lỏng do gan tiết ra giúp tiêu hóa chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An ultrasound can be used to visualize the biliary tract."

    "Siêu âm có thể được sử dụng để hình dung đường mật."

  • "Cholangiocarcinoma is a cancer of the biliary tract."

    "Ung thư đường mật là một bệnh ung thư của đường mật."

  • "Biliary tract obstruction can cause jaundice."

    "Tắc nghẽn đường mật có thể gây ra vàng da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bile Mật (dịch lỏng tiêu hóa do gan sản xuất)
Adjective Biliary Thuộc về mật, liên quan đến mật
Noun Tract Đường đi, hệ thống ống (trong giải phẫu)
Noun Choledocholithiasis Sỏi ống mật chủ (bệnh lý phổ biến của đường mật)

Synonyms

biliary system (hệ thống đường mật)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Bilis
Latin
Tractus
English (17th Century)
Biliary tract

Nguồn gốc từ 'Đường Mật'

Từ 'biliary' (thuộc về mật) bắt nguồn từ tiếng Latin *bilis*, có nghĩa là 'mật' hoặc 'dịch mật' – chất lỏng màu vàng xanh do gan tạo ra để hỗ trợ tiêu hóa. Còn từ 'tract' (đường) xuất phát từ *tractus* (nghĩa là con đường, sự kéo dài). Khi kết hợp lại, 'biliary tract' mô tả chính xác con đường dẫn mật từ gan đến ruột non.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các cấu trúc và chức năng liên quan đến sản xuất, lưu trữ và vận chuyển mật. Nó thường xuất hiện trong các thảo luận về bệnh tật, phẫu thuật và chẩn đoán liên quan đến gan, túi mật và ống dẫn mật.

Prepositions

of in

'of' được dùng để chỉ sự thuộc về, ví dụ 'diseases of the biliary tract'. 'in' được dùng để chỉ vị trí, ví dụ 'obstruction in the biliary tract'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Biliary Tract
  • obstructed obstructed biliary tract
    (đường mật bị tắc nghẽn)
  • infected infected biliary tract
    (đường mật bị nhiễm trùng)
  • major major biliary tract
    (đường mật chính)
Verb + Biliary Tract
  • drain drain the biliary tract
    (dẫn lưu đường mật)
  • examine examine the biliary tract
    (khám/kiểm tra đường mật)
  • image image the biliary tract
    (chụp chiếu đường mật)

Idioms

  • Biliary tract disease

    Bệnh lý đường mật

    "Patients presenting with jaundice often suffer from biliary tract disease."

    (Những bệnh nhân bị vàng da thường mắc các bệnh lý đường mật.)

  • Biliary tract obstruction

    Tắc nghẽn đường mật

    "Surgery was required to relieve the biliary tract obstruction."

    (Cần phải phẫu thuật để giải quyết tình trạng tắc nghẽn đường mật.)

  • Malignancy of the biliary tract

    Khối u ác tính (ung thư) của đường mật

    "Early detection is crucial for managing malignancy of the biliary tract."

    (Việc phát hiện sớm là rất quan trọng để quản lý ung thư đường mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biliary tract

danh từ
Lật mặt

Đường mật đề cập đến gan, túi mật và ống dẫn mật, và chức năng của chúng trong việc tạo ra và vận chuyển mật. Mật là một chất lỏng do gan tiết ra giúp tiêu hóa chất béo.

"An ultrasound can be used to visualize the biliary tract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biliary tract".

Mật và Thuyết Tứ Dịch

Trong y học cổ đại phương Tây, đặc biệt là Thuyết Tứ Dịch của Hy Lạp (do Hippocrates phát triển), dịch mật (bile) đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tính khí và sức khỏe. Sự dư thừa mật vàng (yellow bile) được cho là gây ra tính khí nóng nảy, trong khi mật đen (black bile) liên quan đến sự trầm cảm và u sầu. Tuy ngày nay chúng ta biết vai trò của mật chủ yếu là sinh lý học, khái niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến ngôn ngữ và y học thời Trung cổ.

Kỹ thuật chẩn đoán hiện đại (ERCP)

Để điều trị các vấn đề phức tạp trong hệ thống đường mật, giới y học đã phát triển kỹ thuật Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP). Đây là một tiến bộ lớn, cho phép bác sĩ dùng ống nội soi đưa vào tá tràng để chẩn đoán, loại bỏ sỏi hoặc đặt stent mà không cần phẫu thuật mở lớn truyền thống.