(Top Banner Ad)
bilingual acquisition
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

bilingual acquisition

UK: /baɪˈlɪŋɡwəl ˌækwɪˈzɪʃən/ • US: /baɪˈlɪŋɡwəl ˌækwɪˈzɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tiếp thu song ngữ quá trình tiếp thu song ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a person learns two languages, either simultaneously or sequentially.

Vietnamese Meaning

Quá trình một người học hai ngôn ngữ, có thể là đồng thời hoặc tuần tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research on bilingual acquisition provides insights into the cognitive benefits of knowing two languages."

    "Nghiên cứu về việc tiếp thu song ngữ cung cấp những hiểu biết sâu sắc về lợi ích nhận thức của việc biết hai ngôn ngữ."

  • "Bilingual acquisition in early childhood can lead to native-like proficiency in both languages."

    "Việc tiếp thu song ngữ trong giai đoạn đầu đời có thể dẫn đến trình độ thông thạo như người bản xứ ở cả hai ngôn ngữ."

  • "The study focused on the stages of bilingual acquisition in children aged 3 to 5."

    "Nghiên cứu tập trung vào các giai đoạn tiếp thu song ngữ ở trẻ em từ 3 đến 5 tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bilingualism chủ nghĩa song ngữ, tình trạng sử dụng thành thạo hai ngôn ngữ
Adjective bilingual song ngữ, thông thạo hai ngôn ngữ
Adverb bilingually bằng hai thứ tiếng, một cách song ngữ
Verb acquire thụ đắc, tiếp thu (ngôn ngữ một cách tự nhiên)
Noun acquirer người thụ đắc, người tiếp thu (ngôn ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi- ('two') + lingua ('tongue, language')
Latin
bilinguis ('two-tongued')
Latin
acquirere ('to get in addition, to accumulate')
Late Latin
acquisitio ('an acquisition')
English
bilingual acquisition

Câu chuyện về 'Hai cái lưỡi'

Từ 'bilingual' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Bi-' có nghĩa là 'hai', và 'lingua' có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ'. Vì vậy, theo nghĩa đen, một người song ngữ là người có 'hai cái lưỡi' để nói hai ngôn ngữ khác nhau. Đây là một hình ảnh rất thú vị để ghi nhớ ý nghĩa của từ.

Thụ đắc như một sự tích lũy

Từ 'acquisition' (sự thụ đắc) đến từ động từ Latin 'acquirere', nghĩa là 'thu được thêm' hoặc 'tích lũy'. Điều này gợi ý rằng việc học một ngôn ngữ không chỉ là học thuộc lòng, mà là một quá trình thu nạp, tích lũy kiến thức và kỹ năng một cách tự nhiên, giống như bạn đang thu thập một kho báu.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em, nhưng cũng có thể áp dụng cho người lớn học hai ngôn ngữ. Nó nhấn mạnh quá trình tiếp thu tự nhiên hơn là học tập có ý thức, mặc dù cả hai đều có thể liên quan. Khác với "bilingual learning" nhấn mạnh quá trình học tập, "bilingual acquisition" nhấn mạnh quá trình tiếp thu một cách tự nhiên hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bilingual acquisition
  • early bilingual acquisition
    (sự thụ đắc song ngữ từ sớm)
  • simultaneous bilingual acquisition
    (sự thụ đắc song ngữ đồng thời (học 2 ngôn ngữ cùng lúc từ khi sinh ra))
  • sequential bilingual acquisition
    (sự thụ đắc song ngữ nối tiếp (học ngôn ngữ thứ hai sau khi đã biết ngôn ngữ thứ nhất))
  • successful bilingual acquisition
    (sự thụ đắc song ngữ thành công)
Verb + bilingual acquisition
  • study bilingual acquisition
    (nghiên cứu sự thụ đắc song ngữ)
  • facilitate bilingual acquisition
    (tạo điều kiện cho sự thụ đắc song ngữ)
  • promote bilingual acquisition
    (thúc đẩy sự thụ đắc song ngữ)
  • investigate bilingual acquisition
    (điều tra về sự thụ đắc song ngữ)
Noun + bilingual acquisition
  • research on bilingual acquisition
    (nghiên cứu về sự thụ đắc song ngữ)
  • the process of bilingual acquisition
    (quá trình thụ đắc song ngữ)
  • factors in bilingual acquisition
    (các yếu tố trong việc thụ đắc song ngữ)

Idioms

  • the holy grail of bilingual acquisition

    Mục tiêu cuối cùng, lý tưởng nhưng khó đạt được trong việc thụ đắc song ngữ (ví dụ: đạt được sự thông thạo như người bản xứ ở cả hai ngôn ngữ mà không bị lẫn lộn).

    "For some linguists, achieving perfect, balanced proficiency is the holy grail of bilingual acquisition."

    (Đối với một số nhà ngôn ngữ học, việc đạt được trình độ thông thạo cân bằng và hoàn hảo chính là Chén Thánh của sự thụ đắc song ngữ.)

  • a window into bilingual acquisition

    Một cơ hội để hiểu rõ hơn về quá trình thụ đắc song ngữ.

    "Studying code-switching in children offers a fascinating window into bilingual acquisition."

    (Việc nghiên cứu hiện tượng chuyển mã ở trẻ em mang đến một cánh cửa sổ hấp dẫn để nhìn vào quá trình thụ đắc song ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bilingual acquisition

Danh từ
Lật mặt

Quá trình một người học hai ngôn ngữ, có thể là đồng thời hoặc tuần tự.

"Research on bilingual acquisition provides insights into the cognitive benefits of knowing two languages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' bilingual acquisition skills improved significantly after the immersion program.
Các kỹ năng tiếp thu song ngữ của học sinh đã được cải thiện đáng kể sau chương trình hòa nhập.
Phủ định
The company's approach to bilingual acquisition wasn't successful due to a lack of resources.
Cách tiếp cận việc tiếp thu song ngữ của công ty không thành công do thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Is the researcher's study on bilingual acquisition providing new insights into language learning?
Liệu nghiên cứu của nhà nghiên cứu về việc tiếp thu song ngữ có cung cấp những hiểu biết mới về việc học ngôn ngữ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bilingual acquisition".

Phương pháp 'Một Cha Mẹ, Một Ngôn Ngữ' (OPOL)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, các gia đình đa văn hóa thường áp dụng phương pháp 'One Parent, One Language' (OPOL) để nuôi dạy con song ngữ. Theo đó, mỗi phụ huynh sẽ chỉ nói chuyện với con bằng một ngôn ngữ duy nhất (ví dụ: mẹ nói tiếng Việt, bố nói tiếng Anh). Đây được coi là một chiến lược phổ biến và hiệu quả để giúp trẻ phân biệt và tiếp thu hai ngôn ngữ một cách tự nhiên.

Từ 'Gánh Nặng' Đến 'Lợi Thế' Nhận Thức

Trong quá khứ, ở một số xã hội phương Tây, việc song ngữ từng bị coi là gây hại cho sự phát triển của trẻ, làm trẻ bị 'loạn ngữ'. Tuy nhiên, các nghiên cứu hiện đại đã chỉ ra điều ngược lại. Ngày nay, thụ đắc song ngữ được công nhận rộng rãi là mang lại nhiều lợi ích nhận thức, như tăng khả năng đa nhiệm, giải quyết vấn đề và thậm chí có thể làm chậm quá trình lão hóa của não bộ.