(Top Banner Ad)
sequential bilingualism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

sequential bilingualism

UK: /sɪˈkwɛnʃəl baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/ • US: /sɪˈkwɛnʃəl baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

song ngữ tuần tự song ngữ kế tiếp tiếp thu hai ngôn ngữ theo trình tự
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of becoming bilingual by learning one language after another. Typically, one language (L1) is learned first, and then another language (L2) is learned later.

Vietnamese Meaning

Quá trình trở thành song ngữ bằng cách học ngôn ngữ này sau ngôn ngữ khác. Thông thường, một ngôn ngữ (L1) được học trước, và sau đó một ngôn ngữ khác (L2) được học sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research suggests that sequential bilingualism can lead to different cognitive benefits compared to simultaneous bilingualism."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng song ngữ tuần tự có thể dẫn đến những lợi ích nhận thức khác so với song ngữ đồng thời."

  • "Many immigrants experience sequential bilingualism as they learn the language of their new country after already knowing their native language."

    "Nhiều người nhập cư trải qua quá trình song ngữ tuần tự khi họ học ngôn ngữ của đất nước mới sau khi đã biết tiếng mẹ đẻ của mình."

  • "Sequential bilingualism often results in a stronger accent in the second language compared to simultaneous bilingualism."

    "Song ngữ tuần tự thường dẫn đến giọng mạnh hơn ở ngôn ngữ thứ hai so với song ngữ đồng thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sequence trình tự, chuỗi
Adverb sequentially theo trình tự, liên tiếp
Adjective bilingual song ngữ
Noun bilingual người song ngữ
Noun monolingualism tình trạng đơn ngữ
Adjective monolingual đơn ngữ
Noun multilingualism tình trạng đa ngữ
Adjective multilingual đa ngữ

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sequi (to follow)
Late Latin
sequentialis (relating to a sequence)
English
sequential (early 17th century)
Latin
bi- (two) + lingua (tongue)
English
bilingual (mid 17th century)
English
bilingualism (late 19th/early 20th century)
English
sequential bilingualism (20th century, compound term)

Nguồn gốc thuật ngữ

Thuật ngữ 'sequential bilingualism' là một khái niệm học thuật hiện đại, được ghép từ 'sequential' (theo trình tự, liên tiếp) và 'bilingualism' (khả năng song ngữ). Nó mô tả quá trình một người học ngôn ngữ thứ hai sau khi ngôn ngữ mẹ đẻ đã được phát triển vững chắc, thường xảy ra trong môi trường học đường hoặc khi di cư, khác với việc học hai ngôn ngữ đồng thời từ nhỏ.

Usage Note

Sequential bilingualism, còn được gọi là 'second language acquisition', khác với 'simultaneous bilingualism' (song ngữ đồng thời) trong đó cả hai ngôn ngữ được học từ khi còn nhỏ. Sự thành thạo L2 có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm tuổi bắt đầu học, động lực và môi trường học tập. Nó nhấn mạnh trình tự học ngôn ngữ chứ không phải mức độ thành thạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sequential bilingualism
  • early early sequential bilingualism
    (sự song ngữ tuần tự sớm)
  • late late sequential bilingualism
    (sự song ngữ tuần tự muộn)
  • successful successful sequential bilingualism
    (sự song ngữ tuần tự thành công)
Verb + sequential bilingualism
  • develop develop sequential bilingualism
    (phát triển khả năng song ngữ tuần tự)
  • experience experience sequential bilingualism
    (trải nghiệm quá trình song ngữ tuần tự)
  • study study sequential bilingualism
    (nghiên cứu về sự song ngữ tuần tự)
Noun + of sequential bilingualism
  • the process the process of sequential bilingualism
    (quá trình song ngữ tuần tự)
  • the benefits the benefits of sequential bilingualism
    (lợi ích của sự song ngữ tuần tự)

Idioms

  • understand sequential bilingualism

    hiểu về sự song ngữ tuần tự

    "Researchers strive to understand sequential bilingualism and its cognitive effects."

    (Các nhà nghiên cứu nỗ lực để hiểu về sự song ngữ tuần tự và những tác động nhận thức của nó.)

  • the challenges of sequential bilingualism

    những thách thức của sự song ngữ tuần tự

    "Educators must address the challenges of sequential bilingualism in classrooms."

    (Các nhà giáo dục cần giải quyết những thách thức của sự song ngữ tuần tự trong lớp học.)

  • research on sequential bilingualism

    nghiên cứu về sự song ngữ tuần tự

    "There has been extensive research on sequential bilingualism over the past decades."

    (Đã có nhiều nghiên cứu sâu rộng về sự song ngữ tuần tự trong vài thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sequential bilingualism

noun
Lật mặt

Quá trình trở thành song ngữ bằng cách học ngôn ngữ này sau ngôn ngữ khác. Thông thường, một ngôn ngữ (L1) được học trước, và sau đó một ngôn ngữ khác (L2) được học sau.

"Research suggests that sequential bilingualism can lead to different cognitive benefits compared to simultaneous bilingualism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sequential bilingualism".

Trải nghiệm của người nhập cư

Sự song ngữ tuần tự thường thể hiện rõ nét ở những người nhập cư hoặc di dân, những người học một ngôn ngữ mới (ngôn ngữ thứ hai) để hòa nhập vào môi trường xã hội mới, sau khi ngôn ngữ mẹ đẻ của họ đã được định hình vững chắc.

Trong môi trường giáo dục

Nhiều hệ thống giáo dục trên thế giới thúc đẩy việc học song ngữ tuần tự bằng cách giới thiệu ngôn ngữ thứ hai như một môn học bắt buộc ở các cấp học khác nhau, thường là sau khi học sinh đã thành thạo tiếng mẹ đẻ của mình.