(Top Banner Ad)
simultaneous bilingualism
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

simultaneous bilingualism

UK: /ˌsɪməlˈteɪniəs baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/ • US: /ˌsaɪməlˈteɪniəs baɪˈlɪŋɡwəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

song ngữ đồng thời tiếp thu song ngữ đồng thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The acquisition of two languages at the same time from birth or early childhood.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp thu hai ngôn ngữ cùng một lúc từ khi sinh ra hoặc từ thời thơ ấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simultaneous bilingualism can lead to cognitive advantages."

    "Song ngữ đồng thời có thể dẫn đến những lợi thế về nhận thức."

  • "Studies have shown that children raised with simultaneous bilingualism develop strong metalinguistic awareness."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng trẻ em lớn lên với song ngữ đồng thời phát triển nhận thức ngôn ngữ mạnh mẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb simultaneously một cách đồng thời, cùng lúc
Noun simultaneity tính đồng thời, sự cùng lúc
Adjective bilingual song ngữ
Noun bilingual người song ngữ
Noun monolingualism tình trạng đơn ngữ (chỉ biết một ngôn ngữ)
Adjective monolingual đơn ngữ
Noun multilingualism tình trạng đa ngữ (biết nhiều ngôn ngữ)
Adjective multilingual đa ngữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bi-
Latin
lingua
English (19th century)
bilingual
English (mid-19th century)
bilingualism

Nguồn gốc của 'Song ngữ đồng thời'

Thuật ngữ 'simultaneous bilingualism' là một khái niệm hiện đại trong ngôn ngữ học, được ghép từ hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Simultaneous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simul', có nghĩa là 'cùng một lúc'. Phần 'bilingualism' được tạo thành từ tiền tố 'bi-' (hai) và 'lingua' (lưỡi, ngôn ngữ) trong tiếng Latin. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả trạng thái một người học hai ngôn ngữ từ khi mới sinh hoặc từ rất sớm trong quá trình phát triển, sử dụng chúng một cách đồng thời, chứ không phải học lần lượt từng ngôn ngữ.

Usage Note

Simultaneous bilingualism đề cập đến quá trình một đứa trẻ học hai ngôn ngữ một cách đồng thời, thường là từ khi sinh ra hoặc trước ba tuổi. Điều này khác với 'sequential bilingualism', trong đó một ngôn ngữ được học trước, sau đó một ngôn ngữ khác được giới thiệu sau này. Quá trình này thường dẫn đến trình độ thông thạo cao ở cả hai ngôn ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simultaneous bilingualism
  • early early simultaneous bilingualism
    (tình trạng song ngữ đồng thời từ sớm)
  • true true simultaneous bilingualism
    (song ngữ đồng thời đích thực)
  • natural natural simultaneous bilingualism
    (song ngữ đồng thời tự nhiên)
Verb + simultaneous bilingualism
  • achieve achieve simultaneous bilingualism
    (đạt được song ngữ đồng thời)
  • develop develop simultaneous bilingualism
    (phát triển song ngữ đồng thời)
  • foster foster simultaneous bilingualism
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy song ngữ đồng thời)
Noun + of + simultaneous bilingualism
  • benefits benefits of simultaneous bilingualism
    (những lợi ích của song ngữ đồng thời)
  • challenges challenges of simultaneous bilingualism
    (những thách thức của song ngữ đồng thời)
  • process process of simultaneous bilingualism
    (quá trình song ngữ đồng thời)

Idioms

  • the acquisition of simultaneous bilingualism

    việc tiếp thu song ngữ đồng thời

    "Many studies focus on the acquisition of simultaneous bilingualism in young children."

    (Nhiều nghiên cứu tập trung vào việc tiếp thu song ngữ đồng thời ở trẻ nhỏ.)

  • research into simultaneous bilingualism

    nghiên cứu về song ngữ đồng thời

    "Recent research into simultaneous bilingualism highlights cognitive advantages."

    (Các nghiên cứu gần đây về song ngữ đồng thời đã chỉ ra những lợi thế về nhận thức.)

  • raise children with simultaneous bilingualism

    nuôi dạy con cái theo hình thức song ngữ đồng thời

    "Parents often strive to raise children with simultaneous bilingualism for future opportunities."

    (Các bậc cha mẹ thường cố gắng nuôi dạy con cái theo hình thức song ngữ đồng thời để có những cơ hội trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simultaneous bilingualism

noun
Lật mặt

Sự tiếp thu hai ngôn ngữ cùng một lúc từ khi sinh ra hoặc từ thời thơ ấu.

"Simultaneous bilingualism can lead to cognitive advantages."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simultaneous bilingualism".

Lợi ích nhận thức

Song ngữ đồng thời thường được liên hệ với nhiều lợi ích về nhận thức, bao gồm khả năng giải quyết vấn đề tốt hơn, tư duy linh hoạt hơn và khả năng chuyển đổi giữa các tác vụ (multitasking) hiệu quả hơn. Nghiên cứu chỉ ra rằng nó có thể giúp trì hoãn sự khởi phát của chứng mất trí nhớ ở người lớn tuổi.

Phổ biến trong gia đình đa ngôn ngữ

Thực hành song ngữ đồng thời rất phổ biến trong các gia đình có cha mẹ đến từ các nền văn hóa hoặc ngôn ngữ khác nhau, hoặc trong các gia đình di cư đến một quốc gia mới. Đây là một cách để duy trì di sản văn hóa và ngôn ngữ của gia đình, đồng thời giúp trẻ hội nhập vào xã hội mới.