bill someone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gửi hóa đơn cho ai đó; xuất trình hóa đơn thanh toán cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company will bill you for the services provided."
"Công ty sẽ gửi hóa đơn cho bạn về các dịch vụ đã cung cấp."
-
"We will bill you monthly for the subscription."
"Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn hàng tháng cho bạn về khoản phí thuê bao."
-
"The hotel billed me extra for the mini-bar items."
"Khách sạn đã tính thêm phí cho tôi về các mặt hàng trong tủ lạnh mini."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bill | Hóa đơn, dự luật |
| Noun | billing | Sự lập hóa đơn, việc tính phí |
| Adjective | billable | Có thể tính phí, phải trả tiền |
| Noun | biller | Người lập hóa đơn, hệ thống thanh toán |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "bill someone" mang nghĩa chủ động, chỉ hành động của người bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ gửi hóa đơn cho khách hàng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại. Khác với "invoice someone" (ít phổ biến hơn), "bill" nhấn mạnh hành động gửi hóa đơn, còn "invoice" nhấn mạnh bản thân hóa đơn.
Trong ngữ cảnh này, "bill someone" đồng nghĩa với việc áp đặt một khoản phí cụ thể cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó có thể bao gồm việc tạo và gửi hóa đơn, hoặc đơn giản là thông báo số tiền mà khách hàng nợ. Sự khác biệt tinh tế nằm ở việc "charge" đơn thuần chỉ là tính phí, còn "bill" thường ngụ ý một quy trình thanh toán chính thức hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
incorrectly incorrectly bill someone (tính phí/lập hóa đơn sai)
-
separately bill someone separately (tính phí riêng rẽ/lập hóa đơn tách biệt cho ai đó)
-
directly bill someone directly (tính phí trực tiếp cho ai đó)
-
for services bill someone for services rendered (lập hóa đơn cho ai đó đối với dịch vụ đã cung cấp)
-
in advance bill someone in advance (tính phí/lập hóa đơn trước)
-
at the end bill someone at the end of the month (tính phí cho ai đó vào cuối tháng)
-
the client bill the client (lập hóa đơn cho khách hàng)
-
the company bill the company (tính phí cho công ty)
Idioms
-
Bill someone for the full amount
Tính phí/lập hóa đơn cho ai đó với toàn bộ số tiền
"We had to bill the customer for the full amount after the cancellation."
(Chúng tôi phải lập hóa đơn cho khách hàng toàn bộ số tiền sau khi họ hủy dịch vụ.)
-
Bill someone retrospectively
Tính phí/lập hóa đơn hồi tố (tính lại các khoản phí cũ)
"The utility company realized their mistake and had to bill us retrospectively for the last quarter."
(Công ty tiện ích nhận ra lỗi sai của họ và phải tính phí hồi tố cho chúng tôi trong quý trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bill someone
Động từGửi hóa đơn cho ai đó; xuất trình hóa đơn thanh toán cho ai đó.
"The company will bill you for the services provided."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that they would bill me for the extra services. |
Cô ấy nói rằng họ sẽ thanh toán cho tôi các dịch vụ bổ sung. |
| Phủ định | He told me that he didn't bill the client because of the mistake. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lập hóa đơn cho khách hàng vì sai sót. |
| Nghi vấn | She asked if they would bill us for the shipping costs. |
Cô ấy hỏi liệu họ có tính phí vận chuyển cho chúng tôi không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will bill its clients next month. |
Công ty sẽ lập hóa đơn cho khách hàng vào tháng tới. |
| Phủ định | They didn't bill us for the extra services. |
Họ đã không lập hóa đơn cho chúng tôi về các dịch vụ bổ sung. |
| Nghi vấn | Did the hotel bill you for the mini-bar items? |
Khách sạn có lập hóa đơn cho bạn về các mặt hàng trong minibar không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill someone".
