(Top Banner Ad)
bill someone
B1
Động từ B1 Kinh tế, Tài chính

bill someone

UK: /bɪl/ • US: /bɪl/

Nghĩa tiếng Việt

gửi hóa đơn cho ai tính phí ai đó xuất hóa đơn cho ai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To send a bill to someone; to present someone with an invoice for payment.

Vietnamese Meaning

Gửi hóa đơn cho ai đó; xuất trình hóa đơn thanh toán cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company will bill you for the services provided."

    "Công ty sẽ gửi hóa đơn cho bạn về các dịch vụ đã cung cấp."

  • "We will bill you monthly for the subscription."

    "Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn hàng tháng cho bạn về khoản phí thuê bao."

  • "The hotel billed me extra for the mini-bar items."

    "Khách sạn đã tính thêm phí cho tôi về các mặt hàng trong tủ lạnh mini."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill Hóa đơn, dự luật
Noun billing Sự lập hóa đơn, việc tính phí
Adjective billable Có thể tính phí, phải trả tiền
Noun biller Người lập hóa đơn, hệ thống thanh toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bulla (sealed document, seal)
Old French
bille (document, list)
Middle English
bille (written account, list of items)
Modern English
bill (invoice, charge list)

Nguồn gốc của 'Bill' (Hóa đơn)

Từ 'bill' dùng để chỉ hóa đơn hoặc yêu cầu thanh toán bắt nguồn từ tiếng Latin 'bulla', nghĩa là con dấu hoặc tài liệu đã được niêm phong. Trong quá khứ, các tài liệu quan trọng như hóa đơn hay sắc lệnh thường được niêm phong bằng sáp để xác thực. Do đó, từ này dần chuyển nghĩa thành tài liệu chính thức chứa đựng các khoản phí.

Chuyển đổi thành Động từ

Việc sử dụng 'bill' như một động từ ('bill someone') xuất hiện sau này, vào khoảng thế kỷ 18, khi thương mại phát triển. Nó mô tả hành động gửi tài liệu (hóa đơn) yêu cầu thanh toán cho người nhận, củng cố ý nghĩa tài chính của từ này.

Usage Note

Cụm từ "bill someone" mang nghĩa chủ động, chỉ hành động của người bán hoặc nhà cung cấp dịch vụ gửi hóa đơn cho khách hàng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thương mại. Khác với "invoice someone" (ít phổ biến hơn), "bill" nhấn mạnh hành động gửi hóa đơn, còn "invoice" nhấn mạnh bản thân hóa đơn.
Trong ngữ cảnh này, "bill someone" đồng nghĩa với việc áp đặt một khoản phí cụ thể cho một sản phẩm hoặc dịch vụ. Nó có thể bao gồm việc tạo và gửi hóa đơn, hoặc đơn giản là thông báo số tiền mà khách hàng nợ. Sự khác biệt tinh tế nằm ở việc "charge" đơn thuần chỉ là tính phí, còn "bill" thường ngụ ý một quy trình thanh toán chính thức hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bill someone
  • incorrectly incorrectly bill someone
    (tính phí/lập hóa đơn sai)
  • separately bill someone separately
    (tính phí riêng rẽ/lập hóa đơn tách biệt cho ai đó)
  • directly bill someone directly
    (tính phí trực tiếp cho ai đó)
Prepositional Phrase + bill someone
  • for services bill someone for services rendered
    (lập hóa đơn cho ai đó đối với dịch vụ đã cung cấp)
  • in advance bill someone in advance
    (tính phí/lập hóa đơn trước)
  • at the end bill someone at the end of the month
    (tính phí cho ai đó vào cuối tháng)
Object (Recipient) + bill someone
  • the client bill the client
    (lập hóa đơn cho khách hàng)
  • the company bill the company
    (tính phí cho công ty)

Idioms

  • Bill someone for the full amount

    Tính phí/lập hóa đơn cho ai đó với toàn bộ số tiền

    "We had to bill the customer for the full amount after the cancellation."

    (Chúng tôi phải lập hóa đơn cho khách hàng toàn bộ số tiền sau khi họ hủy dịch vụ.)

  • Bill someone retrospectively

    Tính phí/lập hóa đơn hồi tố (tính lại các khoản phí cũ)

    "The utility company realized their mistake and had to bill us retrospectively for the last quarter."

    (Công ty tiện ích nhận ra lỗi sai của họ và phải tính phí hồi tố cho chúng tôi trong quý trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bill someone

Động từ
Lật mặt

Gửi hóa đơn cho ai đó; xuất trình hóa đơn thanh toán cho ai đó.

"The company will bill you for the services provided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that they would bill me for the extra services.
Cô ấy nói rằng họ sẽ thanh toán cho tôi các dịch vụ bổ sung.
Phủ định
He told me that he didn't bill the client because of the mistake.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lập hóa đơn cho khách hàng vì sai sót.
Nghi vấn
She asked if they would bill us for the shipping costs.
Cô ấy hỏi liệu họ có tính phí vận chuyển cho chúng tôi không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will bill its clients next month.
Công ty sẽ lập hóa đơn cho khách hàng vào tháng tới.
Phủ định
They didn't bill us for the extra services.
Họ đã không lập hóa đơn cho chúng tôi về các dịch vụ bổ sung.
Nghi vấn
Did the hotel bill you for the mini-bar items?
Khách sạn có lập hóa đơn cho bạn về các mặt hàng trong minibar không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill someone".

Khái niệm Hóa đơn Chi tiết (Itemized Bill)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'bill someone' thường đi kèm với việc cung cấp một hóa đơn chi tiết (itemized bill). Hóa đơn này liệt kê từng mục chi phí, thời gian làm việc hoặc sản phẩm cụ thể. Điều này rất quan trọng cho mục đích kế toán, minh bạch thuế và giúp người nhận dễ dàng kiểm tra tính chính xác của các khoản phí.

Điều khoản Thanh toán Net 30

Khi các doanh nghiệp 'bill someone', họ thường sử dụng các điều khoản thanh toán như 'Net 30'. Điều này có nghĩa là hóa đơn cần được thanh toán trong vòng 30 ngày kể từ ngày lập hóa đơn. Đây là một tiêu chuẩn phổ biến trong các giao dịch B2B (doanh nghiệp với doanh nghiệp) để quản lý dòng tiền.