(Top Banner Ad)
bill
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật, Động vật học

bill

UK: /bɪl/ • US: /bɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hóa đơn dự luật mỏ (chim)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A statement of the amount of money owed for goods or services.

Vietnamese Meaning

Một hóa đơn ghi rõ số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant bill came to $50."

    "Hóa đơn của nhà hàng lên tới 50 đô la."

  • "Can I have the bill, please?"

    "Cho tôi xin hóa đơn được không?"

  • "The bill aims to reduce carbon emissions."

    "Dự luật này nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon."

  • "The duck has a broad bill."

    "Con vịt có một cái mỏ rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill hóa đơn; tờ tiền; dự luật
Verb to bill gửi hóa đơn, tính tiền
Noun billing việc lập/gửi hóa đơn
Noun billboard biển quảng cáo lớn
Noun handbill tờ rơi quảng cáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Pháp luật, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
bulla ('sealed document')
Anglo-Norman
bille
Middle English
bille ('document, list')
Old English
bil ('sword, weapon')
Middle English
bile ('beak, bill of a bird')

Từ con dấu sáp đến tờ tiền đô la

Nguồn gốc thứ nhất của 'bill' bắt nguồn từ từ 'bulla' trong tiếng Latin thời Trung Cổ, có nghĩa là một 'cục tròn' hoặc 'con dấu sáp' trên các văn kiện quan trọng. Dần dần, từ này được dùng để chỉ chính văn kiện đó. Qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ loại giấy tờ nào, từ hóa đơn, danh sách, đến dự luật và cuối cùng là cả tờ tiền giấy.

Từ thanh kiếm đến mỏ chim

Một nguồn gốc hoàn toàn khác của 'bill' đến từ từ 'bil' trong tiếng Anh Cổ, có nghĩa là 'thanh kiếm' hoặc một loại vũ khí có lưỡi cong. Hình dạng cong và sắc nhọn của vũ khí này gợi liên tưởng đến mỏ của một số loài chim. Vì vậy, người ta bắt đầu dùng từ 'bill' để chỉ mỏ chim, đặc biệt là những chiếc mỏ dẹt và dài như mỏ vịt.

Usage Note

Chỉ số tiền phải trả cho một giao dịch cụ thể. Thường dùng trong các tình huống mua bán, sử dụng dịch vụ.

Prepositions

for on

Dùng 'for' để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: bill for electricity). Dùng 'on' khi nói về hóa đơn áp dụng cho cái gì (ví dụ: bill on the table).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bill
  • pay the bill
    (thanh toán hóa đơn)
  • foot the bill
    (trả tiền cho tất cả mọi người)
  • split the bill
    (chia nhau trả hóa đơn)
  • run up a bill
    (tạo ra một khoản nợ lớn)
  • introduce a bill
    (trình một dự luật (ra quốc hội))
  • pass a bill
    (thông qua một dự luật)
Adjective + bill
  • an unpaid bill
    (hóa đơn chưa thanh toán)
  • an outstanding bill
    (hóa đơn còn nợ)
  • a hefty bill
    (một hóa đơn kếch xù)
  • an itemized bill
    (hóa đơn ghi chi tiết từng mục)

Idioms

  • fit the bill

    phù hợp một cách hoàn hảo, đáp ứng đúng yêu cầu

    "We needed a creative and reliable person, and she fits the bill perfectly."

    (Chúng tôi cần một người sáng tạo và đáng tin cậy, và cô ấy hoàn toàn phù hợp.)

  • a clean bill of health

    giấy chứng nhận sức khỏe tốt; sự xác nhận rằng một thứ gì đó ở trong tình trạng tốt, không có vấn đề

    "The mechanic inspected the car and gave it a clean bill of health."

    (Thợ máy đã kiểm tra chiếc xe và xác nhận nó ở trong tình trạng tốt.)

  • bill and coo

    âu yếm, thể hiện tình cảm (như chim bồ câu)

    "I saw the young couple billing and cooing in the corner of the cafe."

    (Tôi thấy cặp đôi trẻ đang âu yếm nhau trong góc quán cà phê.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bill

Danh từ
Lật mặt

Một hóa đơn ghi rõ số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

"The restaurant bill came to $50."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bill".

Văn hóa Tip và Hóa đơn

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, tiền boa (tip) không được tính sẵn trong hóa đơn (bill) tại nhà hàng. Khách hàng thường được kỳ vọng sẽ để lại một khoản tiền tip khoảng 15-20% tổng giá trị hóa đơn cho nhân viên phục vụ. Điều này có thể gây bất ngờ cho những người đến từ các nền văn hóa không có thói quen này.

Hành trình từ 'Bill' (Dự luật) đến 'Act' (Đạo luật)

Trong chính trị, 'a bill' là một bản đề xuất cho một luật mới được trình lên cơ quan lập pháp (như Quốc hội). Nó phải trải qua nhiều vòng thảo luận, sửa đổi và bỏ phiếu. Nếu được thông qua và được người đứng đầu nhà nước (ví dụ: Tổng thống) ký duyệt, 'bill' đó mới chính thức trở thành 'an Act' - một đạo luật có hiệu lực thi hành.