(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bill
A2

bill

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

hóa đơn dự luật mỏ (chim)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một hóa đơn ghi rõ số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

Definition (English Meaning)

A statement of the amount of money owed for goods or services.

Ví dụ Thực tế với 'Bill'

  • "The restaurant bill came to $50."

    "Hóa đơn của nhà hàng lên tới 50 đô la."

  • "Can I have the bill, please?"

    "Cho tôi xin hóa đơn được không?"

  • "The bill aims to reduce carbon emissions."

    "Dự luật này nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon."

  • "The duck has a broad bill."

    "Con vịt có một cái mỏ rộng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Kinh tế Pháp luật Động vật học

Ghi chú Cách dùng 'Bill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ số tiền phải trả cho một giao dịch cụ thể. Thường dùng trong các tình huống mua bán, sử dụng dịch vụ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

Dùng 'for' để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: bill for electricity). Dùng 'on' khi nói về hóa đơn áp dụng cho cái gì (ví dụ: bill on the table).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bill'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)