bill
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một hóa đơn ghi rõ số tiền phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ Thực tế với 'Bill'
-
"The restaurant bill came to $50."
"Hóa đơn của nhà hàng lên tới 50 đô la."
-
"Can I have the bill, please?"
"Cho tôi xin hóa đơn được không?"
-
"The bill aims to reduce carbon emissions."
"Dự luật này nhằm mục đích giảm lượng khí thải carbon."
-
"The duck has a broad bill."
"Con vịt có một cái mỏ rộng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ số tiền phải trả cho một giao dịch cụ thể. Thường dùng trong các tình huống mua bán, sử dụng dịch vụ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Dùng 'for' để chỉ mục đích thanh toán (ví dụ: bill for electricity). Dùng 'on' khi nói về hóa đơn áp dụng cho cái gì (ví dụ: bill on the table).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bill'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.