billiard ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả bóng cứng, thường có hình cầu, được sử dụng trong trò chơi bi-a.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully aimed and struck the cue ball, sending the billiard ball into the corner pocket."
"Anh ấy cẩn thận ngắm và đánh quả bóng cái, đưa quả bóng bi-a vào lỗ góc."
-
"The colors of the billiard balls are traditionally numbered."
"Màu sắc của những quả bóng bi-a theo truyền thống được đánh số."
-
"He chalked his cue stick before hitting the billiard ball."
"Anh ấy thoa lơ vào đầu gậy bi-a trước khi đánh quả bóng bi-a."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | billiards | Môn bi-a (tên gọi chung của các môn thể thao dùng gậy để đẩy bóng trên bàn). |
| Noun | billiard table | Bàn bi-a. |
| Noun | billiard cue / cue stick | Cây cơ bi-a. |
| Noun | billiard player | Người chơi bi-a, cơ thủ. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này khá đơn giản và trực tiếp. Nó đề cập đến một vật thể cụ thể được sử dụng trong một trò chơi cụ thể. Không có nhiều sắc thái ẩn ý. Sự khác biệt có thể nằm ở chất liệu làm bóng, kích thước hoặc màu sắc, nhưng về cơ bản nó vẫn là một quả bóng bi-a.
Prepositions
* **on**: Thường được sử dụng để chỉ vị trí của quả bóng trên bàn bi-a (e.g., 'The billiard ball is on the table.').
* **with**: Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng quả bóng trong một hành động cụ thể (e.g., 'He hit the cue ball with the billiard ball').
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid billiard ball (bóng bi-a trơn (một màu).)
-
striped billiard ball (bóng bi-a sọc.)
-
white billiard ball (bóng bi-a trắng (thường là bóng cái).)
-
numbered billiard ball (bóng bi-a được đánh số.)
-
hit the billiard ball (đánh bóng bi-a.)
-
strike the billiard ball (chạm vào/đánh quả bóng bi-a.)
-
pocket a billiard ball (đưa một quả bóng bi-a vào lỗ.)
-
pot a billiard ball (đưa một quả bóng bi-a vào lỗ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).)
-
the crack of billiard balls (tiếng va chạm của những quả bóng bi-a.)
-
the smoothness of a billiard ball (độ nhẵn mịn của một quả bóng bi-a.)
Idioms
-
as smooth as a billiard ball
Chỉ một bề mặt rất nhẵn, mịn, hoặc (nghĩa bóng) một người bị hói đầu.
"After years of shaving his head, it was as smooth as a billiard ball."
(Sau nhiều năm cạo đầu, đầu của anh ấy nhẵn bóng như một quả bi-a.)
-
to carom off something (like a billiard ball)
Nảy ra hoặc bật ra khỏi một bề mặt sau khi va chạm.
"The stray bullet caromed off the wall before hitting the ceiling."
(Viên đạn lạc đã nảy ra khỏi bức tường trước khi bắn trúng trần nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billiard ball
danh từMột quả bóng cứng, thường có hình cầu, được sử dụng trong trò chơi bi-a.
"He carefully aimed and struck the cue ball, sending the billiard ball into the corner pocket."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billiard ball".
