(Top Banner Ad)
billiard ball
B1
danh từ B1 Thể thao

billiard ball

UK: /ˈbɪljəd bɔːl/ • US: /ˈbɪljərd bɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bi-a bi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, usually spherical ball used in the game of billiards.

Vietnamese Meaning

Một quả bóng cứng, thường có hình cầu, được sử dụng trong trò chơi bi-a.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carefully aimed and struck the cue ball, sending the billiard ball into the corner pocket."

    "Anh ấy cẩn thận ngắm và đánh quả bóng cái, đưa quả bóng bi-a vào lỗ góc."

  • "The colors of the billiard balls are traditionally numbered."

    "Màu sắc của những quả bóng bi-a theo truyền thống được đánh số."

  • "He chalked his cue stick before hitting the billiard ball."

    "Anh ấy thoa lơ vào đầu gậy bi-a trước khi đánh quả bóng bi-a."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun billiards Môn bi-a (tên gọi chung của các môn thể thao dùng gậy để đẩy bóng trên bàn).
Noun billiard table Bàn bi-a.
Noun billiard cue / cue stick Cây cơ bi-a.
Noun billiard player Người chơi bi-a, cơ thủ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Gaulish (speculated)
*bilia (tree trunk)
Old French
bille (log, stick)
French
billard (cue stick, game)
Proto-Germanic
*balluz (ball)
Old English
beall (ball)
Modern English
billiard ball

Từ Cây Gậy Đến Bàn Chơi

Từ 'billiard' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'billart', có nghĩa là cây gậy gỗ, và 'bille' nghĩa là quả bóng. Ban đầu, bi-a là một trò chơi trên cỏ giống như croquet (bóng vồ), nhưng giới quý tộc đã chuyển nó vào trong nhà để có thể chơi cả khi trời mưa, từ đó tạo ra chiếc bàn bi-a chúng ta biết ngày nay.

Hành Trình Từ Ngà Voi Đến Nhựa Cây

Trong nhiều thế kỷ, những quả bóng bi-a tốt nhất được làm từ ngà voi. Tuy nhiên, việc này rất tốn kém và có hại cho quần thể voi. Vào đầu thế kỷ 20, nhà phát minh Leo Baekeland đã tạo ra Bakelite, một loại nhựa tổng hợp, thay thế ngà voi và làm cho môn thể thao này trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn trên toàn thế giới.

Usage Note

Cụm từ này khá đơn giản và trực tiếp. Nó đề cập đến một vật thể cụ thể được sử dụng trong một trò chơi cụ thể. Không có nhiều sắc thái ẩn ý. Sự khác biệt có thể nằm ở chất liệu làm bóng, kích thước hoặc màu sắc, nhưng về cơ bản nó vẫn là một quả bóng bi-a.

Prepositions

on with

* **on**: Thường được sử dụng để chỉ vị trí của quả bóng trên bàn bi-a (e.g., 'The billiard ball is on the table.').
* **with**: Thường được sử dụng để chỉ việc sử dụng quả bóng trong một hành động cụ thể (e.g., 'He hit the cue ball with the billiard ball').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billiard ball
  • solid billiard ball
    (bóng bi-a trơn (một màu).)
  • striped billiard ball
    (bóng bi-a sọc.)
  • white billiard ball
    (bóng bi-a trắng (thường là bóng cái).)
  • numbered billiard ball
    (bóng bi-a được đánh số.)
Verb + billiard ball
  • hit the billiard ball
    (đánh bóng bi-a.)
  • strike the billiard ball
    (chạm vào/đánh quả bóng bi-a.)
  • pocket a billiard ball
    (đưa một quả bóng bi-a vào lỗ.)
  • pot a billiard ball
    (đưa một quả bóng bi-a vào lỗ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).)
... of a billiard ball
  • the crack of billiard balls
    (tiếng va chạm của những quả bóng bi-a.)
  • the smoothness of a billiard ball
    (độ nhẵn mịn của một quả bóng bi-a.)

Idioms

  • as smooth as a billiard ball

    Chỉ một bề mặt rất nhẵn, mịn, hoặc (nghĩa bóng) một người bị hói đầu.

    "After years of shaving his head, it was as smooth as a billiard ball."

    (Sau nhiều năm cạo đầu, đầu của anh ấy nhẵn bóng như một quả bi-a.)

  • to carom off something (like a billiard ball)

    Nảy ra hoặc bật ra khỏi một bề mặt sau khi va chạm.

    "The stray bullet caromed off the wall before hitting the ceiling."

    (Viên đạn lạc đã nảy ra khỏi bức tường trước khi bắn trúng trần nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billiard ball

danh từ
Lật mặt

Một quả bóng cứng, thường có hình cầu, được sử dụng trong trò chơi bi-a.

"He carefully aimed and struck the cue ball, sending the billiard ball into the corner pocket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billiard ball".

Bóng Cái: 'Trái Tim' Của Ván Đấu

Trong hầu hết các loại hình bi-a, bóng cái (cue ball) - thường là quả bóng màu trắng không số - là quả bóng duy nhất người chơi được phép dùng gậy đánh vào. Toàn bộ kỹ năng của trò chơi nằm ở việc điều khiển bóng cái để nó va chạm và đưa các bóng khác vào lỗ. Điều này khiến bóng cái trở thành trung tâm chiến lược của mọi ván đấu.

Bi-a Trong Vật Lý: Mô Hình Va Chạm Hoàn Hảo

Trong vật lý, va chạm giữa các quả bóng bi-a thường được dùng làm ví dụ kinh điển cho 'va chạm đàn hồi' - nơi động năng và động lượng gần như được bảo toàn hoàn toàn. 'Mô hình bóng bi-a' (billiard ball model) được sử dụng để giải thích các khái niệm phức tạp, từ động học chất khí cho đến tương tác của các hạt hạ nguyên tử.