(Top Banner Ad)
pool table
A2
danh từ A2 Giải trí, Thể thao

pool table

UK: /ˈpuːl ˌteɪ.bəl/ • US: /ˈpuːl ˌteɪ.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

bàn bi-a bàn bida
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A table with a smooth surface, cushioned edges, and pockets into which balls are driven using a cue.

Vietnamese Meaning

Một bàn có bề mặt nhẵn, các cạnh có đệm và các lỗ mà bóng được đánh vào bằng một cây cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent the evening playing pool at the local bar."

    "Họ đã dành cả buổi tối chơi bi-a tại quán bar địa phương."

  • "The new pool table in the recreation room is a big hit."

    "Bàn bi-a mới trong phòng giải trí rất được ưa chuộng."

  • "He's a shark at the pool table."

    "Anh ấy là một tay chơi bi-a cừ khôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pool Trò chơi bi-a; khoản tiền cược chung; bể bơi
Verb pool Góp chung, chia sẻ (tài nguyên, tiền bạc)
Noun poolroom Phòng bi-a, quán bi-a
Noun billiards Bộ môn bi-a (tên gọi chung cho các trò chơi dùng gậy và bi trên bàn)
Noun cue stick Gậy bi-a

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
poule (hen, collective stake)
English
pool (collective stake, then a game)
Latin
tabula (board, plank)
Old English
tabule
English
table
English
pool table (compound)

Nguồn gốc của 'pool'

Từ 'pool' trong 'pool table' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'poule', ban đầu nghĩa là một con gà mái, sau đó mở rộng để chỉ một khoản tiền cược chung trong trò chơi. Theo thời gian, nó được dùng để gọi tên những trò chơi bi-a mà người chơi đóng góp vào một 'quỹ chung' để thắng cuộc.

Nguồn gốc của 'table'

Từ 'table' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', nghĩa là một tấm ván hoặc mặt phẳng. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'tabule' và phát triển thành 'table' như ngày nay. Khi hai từ 'pool' và 'table' kết hợp, 'pool table' nghĩa là cái bàn chuyên dụng để chơi trò 'pool' (bi-a).

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'pool table' hoặc đôi khi là 'billiard table', mặc dù 'billiard table' có thể chỉ một loại bàn khác với cách chơi khác. 'Pool table' phổ biến hơn khi nói về các trò chơi như 8-ball hoặc 9-ball.

Prepositions

on at

‘On the pool table’ dùng để chỉ vị trí của vật gì đó nằm trên mặt bàn. ‘At the pool table’ dùng để chỉ vị trí của một người đang chơi hoặc đứng gần bàn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pool table
  • large a large pool table
    (một bàn bi-a lớn)
  • professional a professional pool table
    (một bàn bi-a chuyên nghiệp)
  • green felt a green felt pool table
    (một bàn bi-a có mặt vải nỉ màu xanh lá)
Verb + pool table
  • play on play on a pool table
    (chơi bi-a trên bàn bi-a)
  • set up set up a pool table
    (lắp đặt bàn bi-a)
  • clean clean the pool table
    (lau chùi bàn bi-a)
Noun + pool table (modifier)
  • pool table pool table felt
    (vải nỉ bàn bi-a)
  • pool table pool table light
    (đèn bàn bi-a)

Idioms

  • shoot some pool on the pool table

    Chơi vài ván bi-a trên bàn bi-a (cụm từ thông dụng)

    "Let's head to the bar and shoot some pool on the pool table."

    (Hãy đến quán bar và chơi vài ván bi-a trên bàn bi-a đi.)

  • gather around the pool table

    Tụ tập quanh bàn bi-a (chỉ hoạt động xã hội)

    "Friends often gather around the pool table for a casual game."

    (Bạn bè thường tụ tập quanh bàn bi-a để chơi một ván thư giãn.)

  • rack the balls on the pool table

    Xếp bi lên bàn bi-a (chuẩn bị ván chơi)

    "Could you rack the balls on the pool table for the next game?"

    (Bạn có thể xếp bi lên bàn bi-a cho ván tiếp theo không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pool table

danh từ
Lật mặt

Một bàn có bề mặt nhẵn, các cạnh có đệm và các lỗ mà bóng được đánh vào bằng một cây cơ.

"They spent the evening playing pool at the local bar."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool table".

Trung tâm giải trí xã hội

Ở các nước phương Tây, bàn bi-a thường là một điểm nhấn trong các quán rượu (pubs), quán bar, câu lạc bộ hoặc phòng giải trí gia đình. Nó không chỉ là nơi chơi game mà còn là trung tâm cho các cuộc gặp gỡ xã hội, trò chuyện và thư giãn, tạo không khí vui vẻ và thân thiện.

Từ trò chơi của quý tộc đến giải trí đại chúng

Các trò chơi bi-a tiền thân bắt đầu từ thời Trung cổ ở châu Âu, ban đầu được chơi bởi hoàng gia và giới quý tộc. Qua nhiều thế kỷ, nó đã phát triển và trở nên phổ biến rộng rãi, trở thành một hình thức giải trí quen thuộc và dễ tiếp cận cho mọi tầng lớp xã hội, từ giải trí tại nhà đến các giải đấu chuyên nghiệp.