pool table
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A table with a smooth surface, cushioned edges, and pockets into which balls are driven using a cue.
Vietnamese Meaning
Một bàn có bề mặt nhẵn, các cạnh có đệm và các lỗ mà bóng được đánh vào bằng một cây cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They spent the evening playing pool at the local bar."
"Họ đã dành cả buổi tối chơi bi-a tại quán bar địa phương."
-
"The new pool table in the recreation room is a big hit."
"Bàn bi-a mới trong phòng giải trí rất được ưa chuộng."
-
"He's a shark at the pool table."
"Anh ấy là một tay chơi bi-a cừ khôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được gọi đơn giản là 'pool table' hoặc đôi khi là 'billiard table', mặc dù 'billiard table' có thể chỉ một loại bàn khác với cách chơi khác. 'Pool table' phổ biến hơn khi nói về các trò chơi như 8-ball hoặc 9-ball.
Prepositions
‘On the pool table’ dùng để chỉ vị trí của vật gì đó nằm trên mặt bàn. ‘At the pool table’ dùng để chỉ vị trí của một người đang chơi hoặc đứng gần bàn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large pool table (một bàn bi-a lớn)
-
professional a professional pool table (một bàn bi-a chuyên nghiệp)
-
green felt a green felt pool table (một bàn bi-a có mặt vải nỉ màu xanh lá)
-
play on play on a pool table (chơi bi-a trên bàn bi-a)
-
set up set up a pool table (lắp đặt bàn bi-a)
-
clean clean the pool table (lau chùi bàn bi-a)
-
pool table pool table felt (vải nỉ bàn bi-a)
-
pool table pool table light (đèn bàn bi-a)
Idioms
-
shoot some pool on the pool table
Chơi vài ván bi-a trên bàn bi-a (cụm từ thông dụng)
"Let's head to the bar and shoot some pool on the pool table."
(Hãy đến quán bar và chơi vài ván bi-a trên bàn bi-a đi.)
-
gather around the pool table
Tụ tập quanh bàn bi-a (chỉ hoạt động xã hội)
"Friends often gather around the pool table for a casual game."
(Bạn bè thường tụ tập quanh bàn bi-a để chơi một ván thư giãn.)
-
rack the balls on the pool table
Xếp bi lên bàn bi-a (chuẩn bị ván chơi)
"Could you rack the balls on the pool table for the next game?"
(Bạn có thể xếp bi lên bàn bi-a cho ván tiếp theo không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool table
danh từMột bàn có bề mặt nhẵn, các cạnh có đệm và các lỗ mà bóng được đánh vào bằng một cây cơ.
"They spent the evening playing pool at the local bar."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool table".
