pool ball
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một quả bóng cứng được sử dụng trong trò chơi bi-a lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carefully lined up his shot and struck the pool ball."
"Anh ta cẩn thận ngắm cú đánh và đánh vào quả bóng bi-a."
-
"The red pool ball was difficult to see in the dim light."
"Quả bóng bi-a màu đỏ khó nhìn thấy trong ánh sáng lờ mờ."
-
"He scratched after hitting the 8-ball pool ball."
"Anh ta bị phạm lỗi sau khi đánh vào quả bóng bi-a số 8."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pool | trò chơi bi-a |
| Noun | pool table | bàn bi-a |
| Noun | cue ball | bi cái (bi màu trắng dùng để đánh các bi khác trong bi-a) |
| Noun | eight ball | bi số 8 (bi đen, thường là bi cuối cùng phải đánh vào lỗ trong trò 8-ball pool) |
| Noun | pool player | người chơi bi-a |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này khá phổ biến và dễ hiểu, chỉ về một quả bóng cụ thể được sử dụng trong bi-a lỗ. Nó khác với 'billiard ball' (bóng bi-a nói chung) vì 'pool ball' ám chỉ cụ thể đến loại bóng được dùng trong bi-a lỗ, thường có màu sắc và số hiệu khác nhau.
Prepositions
Giới từ 'with' thường được dùng để chỉ việc chơi bi-a với bóng bi-a. Ví dụ: 'He hit the pool ball with force.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
striped striped pool ball (bi bida sọc)
-
solid solid pool ball (bi bida đặc (không sọc))
-
numbered numbered pool ball (bi bida có số)
-
shiny shiny pool ball (bi bida bóng loáng)
-
hit hit a pool ball (đánh bi bida)
-
pocket pocket a pool ball (đưa bi bida vào lỗ)
-
break break the pool balls (phá bi bida (cú đánh mở đầu))
-
clean clean the pool balls (lau chùi bi bida)
Idioms
-
Like a pool ball on a tilted table
Như một quả bi bida trên bàn nghiêng; chỉ tình huống hoặc người không ổn định, dễ bị tác động hoặc di chuyển nhanh chóng, mất kiểm soát.
"After the news, he was rolling around like a pool ball on a tilted table, unsure what to do next."
(Sau tin tức đó, anh ấy cứ như một quả bi bida trên bàn nghiêng, không biết phải làm gì tiếp theo.)
-
Behind the eight ball
Gặp phải tình huống khó khăn, bất lợi, hoặc đang ở thế yếu (tương tự như trong trò bi-a khi bi cái bị chắn bởi bi số 8, khó đánh các bi khác).
"If we don't finish this project on time, we'll be behind the eight ball with the client."
(Nếu chúng ta không hoàn thành dự án này đúng hạn, chúng ta sẽ gặp bất lợi lớn với khách hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pool ball
nounMột quả bóng cứng được sử dụng trong trò chơi bi-a lỗ.
"He carefully lined up his shot and struck the pool ball."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you hit a pool ball with the cue ball, it moves. |
Nếu bạn đánh một quả bóng bi-a bằng bóng cái, nó sẽ di chuyển. |
| Phủ định | If the pool ball is not hit, it doesn't move. |
Nếu quả bóng bi-a không bị đánh, nó không di chuyển. |
| Nghi vấn | If a pool ball is scratched, does it get replaced? |
Nếu một quả bóng bi-a bị rơi xuống lỗ, nó có được thay thế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pool ball".
