(Top Banner Ad)
cue stick
B1
noun B1 Thể thao (billiard)

cue stick

UK: /ˈkjuː stɪk/ • US: /ˈkjuː stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

gậy bi-a cơ bi-a
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, thin, tapered stick used to strike the cue ball in games such as billiards, pool, and snooker.

Vietnamese Meaning

Một cây gậy dài, mỏng, thuôn nhọn được sử dụng để đánh bi cái trong các trò chơi như bi-a, pool và snooker.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He chalked the tip of his cue stick before taking the shot."

    "Anh ấy xoa lơ vào đầu gậy bi-a trước khi thực hiện cú đánh."

  • "The player carefully selected a cue stick from the rack."

    "Người chơi cẩn thận chọn một cây gậy bi-a từ giá đựng."

  • "A broken cue stick can ruin a good game."

    "Một cây gậy bi-a bị gãy có thể phá hỏng một ván chơi hay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cue Cây gậy bi-a; dấu hiệu hoặc sự gợi ý.
Verb cue Đánh bi bằng gậy; ra hiệu cho ai đó.
Noun cueist Người chơi bi-a (thường dùng trong văn cảnh chuyên nghiệp).
Noun cue case Bao đựng gậy bi-a.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (billiard)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Old French
cue/queue
English
cue stick

Sự tiến hóa từ chiếc đuôi

Từ 'cue' bắt nguồn từ 'queue' trong tiếng Pháp, có nghĩa là 'cái đuôi'. Trong những ngày đầu của trò chơi bi-a vào thế kỷ 17, người chơi sử dụng một cây gậy nặng gọi là 'mace' (giống gậy đánh gôn). Khi quả bóng nằm sát băng (cạnh bàn), đầu gậy lớn rất khó sử dụng, nên người chơi thường quay ngược gậy và dùng phần 'đuôi' (queue) nhỏ hơn để đánh. Theo thời gian, phần đuôi này phát triển thành cây gậy bi-a chuyên dụng như ngày nay.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'cue' (gậy bi-a). 'Stick' ở đây bổ nghĩa rõ hơn về hình dáng và chức năng của nó. Nó khác với 'pool cue' ở chỗ pool cue có thể ám chỉ một loại gậy bi-a cụ thể, thường dùng trong pool (bi-a lỗ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cue stick
  • Custom a custom cue stick
    (một cây gậy bi-a được làm riêng theo yêu cầu)
  • Graphite a graphite cue stick
    (gậy bi-a làm bằng sợi graphite)
  • Two-piece a two-piece cue stick
    (gậy bi-a loại tháo rời được làm hai đoạn)
Verb + cue stick
  • Chalk chalk the cue stick
    (bôi lơ lên đầu gậy bi-a)
  • Grip grip the cue stick
    (cầm/nắm gậy bi-a)
  • Brandish brandish a cue stick
    (múa hoặc vung vẩy cây gậy bi-a)

Idioms

  • Chalk up

    Ghi lại điểm số hoặc đạt được một thành tích (nguồn gốc từ việc bôi lơ gậy và ghi điểm bằng phấn trên bảng đen).

    "The team managed to chalk up another victory this season."

    (Đội bóng đã ghi thêm được một chiến thắng nữa trong mùa giải này.)

  • On cue

    Đúng lúc, đúng thời điểm (mặc dù liên quan đến ám hiệu sân khấu, nhưng cùng gốc từ 'cue').

    "The rain started right on cue just as we stepped outside."

    (Cơn mưa bắt đầu đúng lúc ngay khi chúng tôi vừa bước chân ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cue stick

noun
Lật mặt

Một cây gậy dài, mỏng, thuôn nhọn được sử dụng để đánh bi cái trong các trò chơi như bi-a, pool và snooker.

"He chalked the tip of his cue stick before taking the shot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cue stick".

Văn hóa gậy bi-a thủ công

Trong giới bi-a chuyên nghiệp, gậy bi-a (cue stick) không chỉ là dụng cụ mà còn là biểu tượng của đẳng cấp. Những cây gậy 'custom' được làm thủ công từ các loại gỗ quý như gỗ mun, gỗ phong mắt chim, kết hợp với các chi tiết khảm xà cừ hay đá quý có giá trị lên tới hàng nghìn đô la.

Phép lịch sự trên bàn bi-a

Ở các câu lạc bộ phương Tây, việc chạm vào gậy bi-a của người khác mà không có sự cho phép được coi là một hành động cực kỳ bất lịch sự, vì gậy bi-a thường được căn chỉnh rất kỹ theo cảm giác tay của người sở hữu.