(Top Banner Ad)
pocket
A2
Danh từ A2

pocket

UK: /ˈpɒkɪt/ • US: /ˈpɑːkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

túi áo túi quần biển thủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bag sewn into or onto a garment, for carrying small articles.

Vietnamese Meaning

Một cái túi nhỏ được may vào hoặc lên trên quần áo, để mang các vật dụng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He reached into his pocket and pulled out a coin."

    "Anh ấy thò tay vào túi và lấy ra một đồng xu."

  • "She always carries a small notebook in her pocket."

    "Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ nhỏ trong túi áo."

  • "The thief tried to pocket the valuable necklace."

    "Tên trộm đã cố gắng bỏ túi sợi dây chuyền đắt giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pocket Túi (áo, quần); tiền túi; túi tiền nhỏ
Verb pocket Bỏ vào túi; bỏ túi (tiền, đồ vật); chiếm đoạt (tiền)
Noun pickpocket Kẻ móc túi
Noun pocketful Một túi đầy (lượng đồ vật vừa đủ một túi)
Noun pocketknife Dao gấp bỏ túi
Noun pocket money Tiền tiêu vặt

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pukkez
Old Northern French
pokete
Middle English
poket
Modern English
pocket

Lịch sử cái túi

Từ "pocket" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, với từ "*pukkez" có nghĩa là "túi" hoặc "bao nhỏ". Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ phương Bắc (Old Northern French) dưới dạng "pokete", là dạng rút gọn của từ "poke" (túi). Đến thời Trung Anh (Middle English), từ này được dùng để chỉ một cái túi nhỏ may vào quần áo, dần phát triển thành nghĩa "túi áo/quần" như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, túi thường là những chiếc ví hoặc bao nhỏ được buộc vào thắt lưng, sau đó mới được may trực tiếp vào quần áo.

Usage Note

“Pocket” thường được hiểu là một túi nhỏ, thường may vào quần áo. Nó khác với “bag” (túi) vốn lớn hơn và thường được mang riêng biệt. “Pouch” là một túi nhỏ hơn pocket, thường dùng để đựng những vật có giá trị hoặc dễ vỡ.

Prepositions

in into

'in' được sử dụng để chỉ vị trí bên trong túi (ví dụ: 'I have money in my pocket'). 'into' được sử dụng khi chỉ hành động đặt một vật gì đó vào túi (ví dụ: 'He put his hands into his pockets').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pocket
  • deep deep pocket
    (túi sâu (có nhiều tiền); túi quần áo sâu)
  • empty empty pocket
    (túi rỗng (không có tiền))
  • front front pocket
    (túi trước (của áo, quần))
  • back back pocket
    (túi sau (của quần))
  • inside inside pocket
    (túi trong (của áo khoác))
Verb + pocket
  • put put (something) in one's pocket
    (bỏ (cái gì đó) vào túi)
  • take take (something) out of one's pocket
    (lấy (cái gì đó) ra khỏi túi)
  • reach reach into one's pocket
    (thò tay vào túi)
  • pick pick someone's pocket
    (móc túi ai đó)
Noun + pocket
  • money pocket money
    (tiền tiêu vặt)
  • knife pocket knife
    (dao gấp bỏ túi)
  • dictionary pocket dictionary
    (từ điển bỏ túi)

Idioms

  • out of pocket

    Hết tiền; bị thiệt hại tài chính (do phải chi trả tiền)

    "I'm a bit out of pocket after buying all those new clothes."

    (Tôi hơi túng tiền sau khi mua hết đống quần áo mới đó.)

  • burn a hole in one's pocket

    Có tiền nhưng không thể giữ được lâu, muốn tiêu ngay

    "That bonus is burning a hole in my pocket – I need to spend it soon!"

    (Khoản tiền thưởng đó như đang đốt thủng túi tôi vậy – tôi phải tiêu nó sớm thôi!)

  • in someone's pocket

    Trong tầm kiểm soát/quyền lực của ai đó; bị ai đó mua chuộc

    "The politician was accused of being in the big corporation's pocket."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc là nằm trong tầm kiểm soát của tập đoàn lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pocket

Danh từ
Lật mặt

Một cái túi nhỏ được may vào hoặc lên trên quần áo, để mang các vật dụng nhỏ.

"He reached into his pocket and pulled out a coin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket".

Lịch sử của túi quần áo

Ban đầu, túi không phải là một phần cố định của quần áo mà là những chiếc túi rời được buộc vào thắt lưng hoặc giấu dưới lớp áo choàng. Đến thế kỷ 17, túi bắt đầu được may vào quần áo nam giới một cách phổ biến, giúp họ tiện lợi hơn trong việc mang đồ vật cá nhân. Tuy nhiên, quần áo nữ giới thường có ít hoặc không có túi, thay vào đó phụ nữ phải dùng túi xách riêng. Điều này phản ánh sự khác biệt về vai trò giới tính và nhu cầu tiện ích trong xã hội thời bấy giờ, và cho đến ngày nay, sự khác biệt này vẫn còn tồn tại ở một mức độ nào đó.

Tiền tiêu vặt (Pocket Money)

Khái niệm "pocket money" (tiền tiêu vặt) rất phổ biến trong các gia đình phương Tây. Đây là khoản tiền nhỏ mà cha mẹ cho con cái hàng tuần hoặc hàng tháng để chúng tự quản lý và chi tiêu cho những nhu cầu cá nhân nhỏ nhặt, như mua đồ chơi, kẹo, hoặc đi xem phim. Việc này không chỉ giúp trẻ học cách quản lý tài chính từ sớm mà còn dạy chúng về giá trị của tiền bạc và trách nhiệm cá nhân.